---
title: "Mạo Từ A An The Trong Tiếng Anh: Dùng Đúng Cho PTE"
description: "Mạo từ a, an, the là các từ đứng trước danh từ, xác định nghĩa cụ thể hay chung. Học quy tắc dùng đúng để tránh lỗi sai trong bài thi PTE Academic."
url: "https://ptevietnam.edu.vn/kien-thuc/mao-tu-a-an-the-trong-tieng-anh-dung-dung-cho-pte"
topic: "Ngữ pháp tiếng Anh"
series: "Lộ Trình Ngữ Pháp PTE Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao"
level: "beginner"
published: "2026-06-21T13:16:42.429Z"
modified: "2026-06-21T13:16:42.429Z"
---

# Mạo Từ A, An, The Trong Tiếng Anh: Quy Tắc Dùng Đúng Cho Bài Thi PTE

Mạo từ a, an, the trong tiếng Anh là các từ nhỏ đứng trước danh từ, giúp xác định danh từ đó là xác định hay không xác định trong ngữ cảnh. Đây là một trong những điểm ngữ pháp cơ bản nhưng gây ra rất nhiều lỗi sai cho người học tiếng Việt vì tiếng Việt không có khái niệm mạo từ tương đương. Trong bài thi PTE Academic, việc dùng sai mạo từ ảnh hưởng trực tiếp đến điểm số phần Writing và Speaking, đặc biệt ở tiêu chí Grammar.

## Mục tiêu bài học

- Phân biệt được sự khác nhau giữa mạo từ xác định 'the' và mạo từ không xác định 'a/an'
- Nhận biết các trường hợp bắt buộc dùng 'a' hoặc 'an' dựa trên âm đầu của từ tiếp theo
- Xác định đúng khi nào cần dùng 'the' trong câu tiếng Anh học thuật
- Tránh các lỗi sai điển hình về mạo từ thường gặp trong PTE Writing
- Luyện tập áp dụng quy tắc mạo từ vào các dạng bài PTE thực tế

## Nội dung

## Mạo Từ Là Gì? Phân Loại Cơ Bản A, An Và The

Mạo từ (**article** /ˈɑːtɪkəl/) là những từ nhỏ đứng trước danh từ, có chức năng cho người nghe hoặc người đọc biết danh từ đó đang được đề cập theo nghĩa xác định hay không xác định. Trong tiếng Anh, có hai loại mạo từ chính: mạo từ không xác định (**indefinite article** /ˌɪndɪˈfɪnɪt ˈɑːtɪkəl/) gồm **a** và **an**, và mạo từ xác định (**definite article** /ˈdefɪnɪt ˈɑːtɪkəl/) là **the**. Người học tiếng Việt thường gặp khó khăn vì tiếng Việt không có hệ thống mạo từ tương đương, khiến não bộ không có thói quen phân biệt hai khái niệm này.

Về chức năng cơ bản, **a/an** được dùng khi nhắc đến một danh từ đếm được số ít lần đầu tiên, hoặc khi danh từ đó chưa được xác định cụ thể trong ngữ cảnh. Ngược lại, **the** được dùng khi cả người nói lẫn người nghe đều đã biết danh từ đó là cái nào. Ví dụ: *I saw **a** dog in the park. **The** dog was barking loudly.* — Câu đầu giới thiệu con chó lần đầu, câu sau nhắc lại con chó đã biết.

Ngoài hai loại trên, tiếng Anh còn có khái niệm **zero article** /ˈzɪərəʊ ˈɑːtɪkəl/ (mạo từ rỗng), tức là không dùng mạo từ nào cả. Đây là trường hợp áp dụng cho danh từ không đếm được, danh từ số nhiều mang nghĩa chung, hoặc tên riêng. Hiểu rõ ba trường hợp này là nền tảng để tránh lỗi sai trong PTE.

| Loại mạo từ | Ký hiệu | Dùng khi nào | Ví dụ |
| --- | --- | --- | --- |
| Không xác định | a / an | Danh từ đếm được số ít, chưa xác định | a book, an idea |
| Xác định | the | Danh từ đã biết, duy nhất, hoặc đã đề cập trước | the book, the sun |
| Mạo từ rỗng | ∅ (không có) | Danh từ không đếm được, số nhiều chung, tên riêng | water, dogs, Vietnam |

## Quy Tắc Dùng A Và An: Dựa Vào Âm Đầu Hay Chữ Cái?

![quy tắc dùng mạo từ a và an theo âm đầu trong tiếng Anh](https://api-cms.tla.edu.vn/uploads/pte/ed30594e-04f5-486f-bc86-b8bac7f7d7a9.webp)

Đây là quy tắc mà rất nhiều người học hiểu sai. Việc chọn **a** hay **an** *không* dựa vào chữ cái đầu tiên của từ tiếp theo, mà dựa vào **âm đầu tiên** (**initial sound** /ɪˈnɪʃəl saʊnd/) khi phát âm từ đó. Quy tắc cụ thể như sau: dùng **an** trước từ bắt đầu bằng **âm nguyên âm** (/æ/, /e/, /ɪ/, /ɒ/, /ʌ/, /uː/ và các biến thể), và dùng **a** trước từ bắt đầu bằng **âm phụ âm**. Ví dụ rõ ràng: ***an** apple* /æpl/ — âm đầu là /æ/ (nguyên âm); ***a** university* /juːnɪˈvɜːsɪti/ — chữ đầu là "u" nhưng âm đầu là /j/ (phụ âm).

Một số ví dụ thực tế trong văn phong học thuật giúp ghi nhớ quy tắc này:

- **an analysis** /ən əˈnæləsɪs/ — phân tích (âm đầu /ə/ là nguyên âm)
- **an hour** /ən ˈaʊər/ — một giờ (chữ "h" câm, âm đầu thực là /aʊ/)
- **a hypothesis** /ə haɪˈpɒθɪsɪs/ — một giả thuyết (âm đầu /h/ là phụ âm)
- **an MBA** /ən ˌem biː ˈeɪ/ — bằng MBA (đọc chữ cái "M" → âm /em/ bắt đầu bằng /e/)
- **a PhD** /ə ˌpiː eɪtʃ ˈdiː/ — bằng tiến sĩ (đọc chữ cái "P" → âm /piː/ bắt đầu bằng /p/)

**Lưu ý quan trọng:** Với các từ viết tắt và chữ số đọc thành âm, bạn phải xác định âm đầu khi *đọc to* từ đó, không nhìn vào chữ viết. Đây là bẫy thường gặp trong PTE Listening và Reading khi thí sinh phải điền từ vào chỗ trống.

### Các Trường Hợp Dễ Nhầm Lẫn Giữa A Và An

Một số từ trong tiếng Anh học thuật có cách viết và cách đọc không nhất quán, dễ gây nhầm lẫn khi chọn **a** hay **an**. Nhóm từ đáng chú ý nhất là những từ bắt đầu bằng chữ "h": nếu "h" được phát âm (như trong *history, human, hypothesis*), dùng **a**; nếu "h" câm (như trong *hour, honour, honest*), dùng **an**. Tương tự, các từ bắt đầu bằng "eu" hoặc "u" đọc thành âm /juː/ như *European, uniform, unique* đều dùng **a** vì âm đầu là phụ âm /j/.

Dưới đây là bảng tổng hợp các trường hợp dễ nhầm thường xuất hiện trong bài thi PTE:

| Từ | Phiên âm IPA | Dùng | Lý do |
| --- | --- | --- | --- |
| hour | /ˈaʊər/ | an hour | "h" câm, âm đầu là /aʊ/ |
| honest | /ˈɒnɪst/ | an honest | "h" câm, âm đầu là /ɒ/ |
| university | /juːnɪˈvɜːsɪti/ | a university | Âm đầu là /j/ (phụ âm) |
| European | /ˌjʊərəˈpiːən/ | a European | Âm đầu là /j/ (phụ âm) |
| MBA | /ˌem biː ˈeɪ/ | an MBA | Đọc là "em", âm đầu /e/ là nguyên âm |
| useful | /ˈjuːsfəl/ | a useful | Âm đầu là /j/ (phụ âm) |

**Mẹo ghi nhớ:** Hãy luôn *đọc to* từ trong đầu trước khi chọn **a** hay **an**. Nếu miệng bạn mở ra với âm nguyên âm (như khi nói "ah", "eh", "oh"), dùng **an**. Nếu miệng tạo ra phụ âm trước, dùng **a**. Thói quen này đặc biệt hữu ích trong phần PTE Write from Dictation và Summarize Written Text.

## Quy Tắc Dùng Mạo Từ Xác Định The Trong Tiếng Anh

Mạo từ **the** /ðə/ (trước phụ âm) hoặc /ði/ (trước nguyên âm) được dùng khi cả người nói lẫn người nghe đều hiểu rõ danh từ đó chỉ cái gì. Có bốn tình huống chính cần dùng **the**: (1) Danh từ đã được đề cập trước đó trong văn bản; (2) Danh từ là duy nhất trên thế giới hoặc trong ngữ cảnh (*the sun, the government, the internet*); (3) Danh từ được xác định bởi mệnh đề quan hệ hoặc cụm giới từ đứng sau; (4) Danh từ chỉ vật mà cả hai bên đều biết trong tình huống giao tiếp cụ thể (*Please close the door.*).

Trong văn phong học thuật của PTE, **the** xuất hiện rất thường xuyên vì các bài đọc và bài nghe thường đề cập đến các khái niệm, hiện tượng, hoặc tổ chức cụ thể. Ví dụ điển hình:

- ***The** results of **the** study suggest that...* — Kết quả của nghiên cứu cho thấy... (đã xác định nghiên cứu nào)
- ***The** government has introduced new policies.* — Chính phủ đã ban hành chính sách mới (chính phủ duy nhất trong ngữ cảnh)
- ***The** data collected from participants...* — Dữ liệu thu thập từ người tham gia... (xác định bởi cụm từ phía sau)

**Lưu ý đặc biệt:** Dùng **the** với các danh từ chỉ thứ hạng duy nhất (*the first, the most important, the only*), với tên các đại dương, sông, dãy núi, quần đảo (*the Pacific Ocean, the Mekong River, the Alps*), và với tên các tổ chức quốc tế (*the United Nations, the World Health Organization*). Đây là những cụm từ xuất hiện thường xuyên trong bài đọc PTE Academic.

### Khi Nào Không Được Dùng The: Zero Article

**Zero article** /ˈzɪərəʊ ˈɑːtɪkəl/ (mạo từ rỗng) là việc *không dùng mạo từ nào* trước danh từ. Đây là lỗi sai rất phổ biến của người Việt học tiếng Anh vì chúng ta có xu hướng hoặc bỏ mạo từ khi cần dùng, hoặc thêm mạo từ vào chỗ không cần. Các trường hợp bắt buộc dùng zero article bao gồm: danh từ không đếm được mang nghĩa chung (*water, information, knowledge*), danh từ số nhiều mang nghĩa chung (*students learn best when...*), tên người và tên địa danh đơn (*Vietnam, London, Professor Smith*), và các môn học, môn thể thao, ngôn ngữ (*mathematics, football, English*).

Một số cặp đối lập giúp phân biệt rõ khi nào dùng **the** và khi nào dùng zero article:

- *∅ Life is short.* (cuộc sống nói chung) — ***The** life of a student is challenging.* (cuộc sống cụ thể, được xác định)
- *∅ Science advances rapidly.* (khoa học nói chung) — ***The** science of genetics has evolved.* (ngành khoa học cụ thể)
- *∅ School starts at 8am.* (khái niệm trường học) — ***The** school near my house is new.* (trường cụ thể)

**Lưu ý:** Tên quốc gia thường dùng zero article (*Vietnam, France, Japan*), nhưng một số tên quốc gia có dạng số nhiều hoặc chứa từ chỉ loại hình nhà nước thì dùng **the**: *the United States, the United Kingdom, the Philippines, the Netherlands*. Đây là ngoại lệ cần học thuộc lòng.

## Lỗi Sai Điển Hình Về Mạo Từ Trong PTE Writing

![lỗi sai mạo từ điển hình trong bài thi PTE Writing](https://api-cms.tla.edu.vn/uploads/pte/2081e5ce-a1c2-4ff0-90ab-88eab7a9a8f9.webp)

Trong phần PTE Writing, đặc biệt là **Summarize Written Text** /ˈsʌməraɪz ˈrɪtən tekst/ (tóm tắt văn bản viết) và **Write Essay** /raɪt ˈeseɪ/ (viết luận), có bốn lỗi sai về mạo từ xuất hiện thường xuyên nhất. Lỗi thứ nhất là **bỏ sót mạo từ**: viết *"government should invest in education"* thay vì *"the government should invest in education"* khi đã xác định chính phủ nào. Lỗi thứ hai là **dùng "the" trước danh từ chung chung**: viết *"the technology has changed the world"* thay vì *"technology has changed the world"* khi muốn nói về công nghệ nói chung.

Lỗi thứ ba là **nhầm a/an** do nhìn chữ cái thay vì nghe âm: viết *"a honest opinion"* thay vì *"an honest opinion"*. Lỗi thứ tư là **dùng mạo từ trước tên riêng**: viết *"the Vietnam is a developing country"* thay vì *"Vietnam is a developing country"*. Dưới đây là bảng tổng hợp lỗi sai và cách sửa:

| Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
| --- | --- | --- |
| She is a honest person. | She is an honest person. | "honest" /ˈɒnɪst/ — "h" câm, âm đầu là nguyên âm |
| The climate change is serious. | ∅ Climate change is serious. | Khái niệm chung, không dùng "the" |
| The Vietnam exports rice. | ∅ Vietnam exports rice. | Tên quốc gia đơn không dùng "the" |
| I have a useful information. | I have ∅ useful information. | "information" là danh từ không đếm được |
| Researchers conducted a research. | Researchers conducted ∅ research. | "research" là danh từ không đếm được trong học thuật |

**Lưu ý cho PTE:** Hệ thống chấm điểm tự động của PTE (**Automated Scoring** /ˌɔːtəˈmeɪtɪd ˈskɔːrɪŋ/) rất nhạy cảm với lỗi ngữ pháp lặp đi lặp lại. Nếu bạn mắc cùng một lỗi mạo từ nhiều lần trong một bài viết, điểm **Grammar** /ˈɡræmər/ sẽ bị trừ đáng kể. Hãy dành 2 phút cuối để kiểm tra lại tất cả mạo từ trong bài.

## Mạo Từ Trong Văn Phong Học Thuật: Lưu Ý Cho PTE

Văn phong học thuật (**academic writing style** /ˌækəˈdemɪk ˈraɪtɪŋ staɪl/) trong PTE có những đặc điểm riêng về cách dùng mạo từ. Thứ nhất, khi giới thiệu một khái niệm lần đầu trong bài luận, luôn dùng **a/an** hoặc zero article tùy loại danh từ. Thứ hai, khi nhắc lại khái niệm đó hoặc khi khái niệm đã được xác định rõ, chuyển sang dùng **the**. Đây gọi là **first mention / second mention rule** (quy tắc đề cập lần đầu / lần sau) — một trong những quy tắc quan trọng nhất trong viết học thuật.

Ngoài ra, trong văn phong học thuật, một số cụm từ cố định luôn đi kèm với **the** mà bạn nên học thuộc:

- **the environment** /ðɪ ɪnˈvaɪrənmənt/ — môi trường (khi nói về môi trường tự nhiên nói chung)
- **the economy** /ðɪ ɪˈkɒnəmi/ — nền kinh tế (của một quốc gia/khu vực cụ thể)
- **the media** /ðə ˈmiːdiə/ — truyền thông đại chúng
- **the public** /ðə ˈpʌblɪk/ — công chúng, người dân nói chung
- **the same** /ðə seɪm/ — giống nhau (luôn dùng "the")
- **the following** /ðə ˈfɒləʊɪŋ/ — những điều sau đây

**Lưu ý đặc biệt cho PTE Summarize Written Text:** Khi tóm tắt một bài đọc, bạn đang viết về những thứ đã được xác định trong bài gốc, vì vậy xu hướng dùng **the** sẽ nhiều hơn **a/an**. Ví dụ, nếu bài đọc nói về *a new study on climate change*, thì trong câu tóm tắt bạn viết *the study shows that...* vì nghiên cứu đó đã được xác định. Đây là điểm khác biệt quan trọng giữa tóm tắt và viết luận sáng tạo.

## Bài Tập Thực Hành Mạo Từ A An The Theo Dạng PTE

Phần thực hành dưới đây được thiết kế theo đúng định dạng của PTE Academic. Hãy đọc kỹ từng câu, xác định âm đầu của từ tiếp theo, và áp dụng các quy tắc đã học để điền mạo từ phù hợp (**a**, **an**, **the**, hoặc ∅ — không dùng mạo từ).

**Bài tập 1: Điền mạo từ thích hợp vào chỗ trống (dạng Fill in the Blanks)**

1. ___ Amazon rainforest is one of ___ most biodiverse regions on Earth.
2. Researchers conducted ___ experiment to test ___ hypothesis about climate change.
3. ___ education is considered ___ key to economic development in many countries.
4. She received ___ MBA from ___ university in ___ United States.
5. ___ honest assessment of ___ situation is necessary before making ___ decision.

**Đáp án và giải thích:**

1. ***The** Amazon rainforest* (tên địa danh cụ thể, duy nhất) / ***the** most biodiverse* (cấu trúc so sánh nhất luôn dùng "the")
2. ***an** experiment* ("experiment" /ɪkˈsperɪmənt/ — âm đầu /ɪ/ là nguyên âm) / ***a** hypothesis* ("hypothesis" /haɪˈpɒθɪsɪs/ — âm đầu /h/ là phụ âm)
3. ***∅** Education* (khái niệm chung, không đếm được) / ***a** key* (giới thiệu lần đầu, đếm được số ít)
4. ***an** MBA* (đọc là "em-bi-ei", âm đầu /e/ là nguyên âm) / ***a** university* (âm đầu /j/ là phụ âm) / ***the** United States* (tên quốc gia dạng số nhiều)
5. ***An** honest assessment* ("honest" /ˈɒnɪst/ — "h" câm) / ***the** situation* (tình huống cụ thể đang được đề cập) / ***a** decision* (quyết định chưa xác định cụ thể)

> **Lời khuyên cuối cùng cho thí sinh PTE:** Mạo từ là lỗi sai "nhỏ nhưng có võ" — mỗi lỗi đơn lẻ có thể không đáng kể, nhưng nếu mắc liên tục, điểm Grammar của bạn sẽ giảm đáng kể. Hãy xây dựng thói quen kiểm tra mạo từ theo ba bước: (1) Danh từ này đếm được hay không đếm được? (2) Đây là lần đầu đề cập hay đã xác định rồi? (3) Âm đầu của từ tiếp theo là nguyên âm hay phụ âm? Ba câu hỏi này sẽ giúp bạn chọn đúng mạo từ trong hơn 90% trường hợp gặp phải trong bài thi PTE Academic.

## Các bước thực hiện

1. **Phân loại danh từ trước khi chọn mạo từ** — Trước mỗi danh từ, hãy tự hỏi: danh từ này đếm được số ít, số nhiều, hay không đếm được? Danh từ đếm được số ít cần a/an hoặc the; danh từ không đếm được và số nhiều mang nghĩa chung dùng zero article (∅). Thói quen phân loại này giúp loại bỏ ngay hơn 50% lỗi sai mạo từ trong PTE Writing.
2. **Xác định âm đầu để chọn đúng A hoặc An** — Đọc to từ tiếp theo trong đầu và lắng nghe âm đầu tiên — không nhìn chữ cái. Nếu âm đầu là nguyên âm (/æ/, /e/, /ɪ/, /ɒ/, /ʌ/...), dùng an; nếu là phụ âm, dùng a. Chú ý các bẫy phổ biến trong PTE: an honest /ˈɒnɪst/ (h câm), a university /juːnɪˈvɜːsɪti/ (âm đầu /j/), an MBA (đọc là 'em-bi-ei').
3. **Áp dụng quy tắc First Mention / Second Mention khi viết luận** — Khi giới thiệu một khái niệm lần đầu, dùng a/an hoặc ∅ tùy loại danh từ. Từ lần thứ hai trở đi hoặc khi danh từ đã được xác định rõ trong ngữ cảnh, chuyển sang dùng the. Ví dụ: 'Researchers conducted an experiment... The experiment revealed that...' — đây là quy tắc cốt lõi trong văn phong học thuật PTE.
4. **Ghi nhớ các cụm cố định dùng The trong văn phong học thuật** — Học thuộc các cụm luôn đi kèm the thường xuất hiện trong PTE: the environment, the economy, the media, the public, the government, the United States, the United Nations. Đặc biệt, cấu trúc so sánh nhất (the most, the first, the only) và tên địa danh như the Amazon, the Mekong River luôn cần the. Tạo flashcard cho nhóm từ này để phản xạ tự động khi viết.
5. **Kiểm tra mạo từ 3 bước trong 2 phút cuối bài thi** — Sau khi hoàn thành bài Summarize Written Text hoặc Write Essay, dành 2 phút cuối đọc lại và tự hỏi 3 câu: (1) Danh từ này đếm được hay không đếm được? (2) Đây là lần đầu đề cập hay đã xác định rồi? (3) Âm đầu của từ sau là nguyên âm hay phụ âm? Hệ thống chấm tự động của PTE rất nhạy với lỗi lặp lại, nên việc sửa đồng loạt trong bước này sẽ bảo vệ điểm Grammar hiệu quả.

## Ví dụ

- an honest assessment — một đánh giá trung thực — dùng 'an' vì chữ 'h' trong 'honest' câm, âm đầu thực sự là nguyên âm /ɒ/ · /ən ˈɒnɪst əˈsesmənt/
- a university in the United States — một trường đại học ở Hoa Kỳ — dùng 'a' vì 'university' bắt đầu bằng phụ âm /j/; dùng 'the' vì 'United States' là tên quốc gia dạng số nhiều · /ə ˌjuːnɪˈvɜːsɪti ɪn ðə juːˌnaɪtɪd ˈsteɪts/
- The results of the study suggest that climate change is accelerating. — Kết quả của nghiên cứu cho thấy biến đổi khí hậu đang tăng tốc — 'the study' vì đã xác định nghiên cứu nào; 'climate change' không dùng mạo từ vì là khái niệm chung · /ðə rɪˈzʌlts əv ðə ˈstʌdi səˈdʒest ðæt ˈklaɪmɪt tʃeɪndʒ ɪz əkˈseləreɪtɪŋ/
- Researchers conducted an experiment to test a hypothesis. — Các nhà nghiên cứu đã tiến hành một thí nghiệm để kiểm tra một giả thuyết — 'an experiment' vì âm đầu /ɪ/ là nguyên âm; 'a hypothesis' vì âm đầu /h/ là phụ âm · /rɪˈsɜːtʃəz kənˈdʌktɪd ən ɪkˈsperɪmənt tə test ə haɪˈpɒθɪsɪs/
- She received an MBA from a well-known institution. — Cô ấy nhận được bằng MBA từ một tổ chức nổi tiếng — dùng 'an MBA' vì chữ 'M' đọc thành /em/, âm đầu /e/ là nguyên âm · /ʃiː rɪˈsiːvd ən ˌem biː ˈeɪ frəm ə ˌwel nəʊn ˌɪnstɪˈtjuːʃən/
- The government should invest in education, as knowledge drives economic growth. — Chính phủ nên đầu tư vào giáo dục, vì kiến thức thúc đẩy tăng trưởng kinh tế — 'the government' vì chỉ một chính phủ cụ thể; 'education' và 'knowledge' là danh từ không đếm được mang nghĩa chung nên không dùng mạo từ · /ðə ˈɡʌvənmənt ʃʊd ɪnˈvest ɪn ˌedʒʊˈkeɪʃən æz ˈnɒlɪdʒ draɪvz ˌiːkəˈnɒmɪk ɡrəʊθ/

## Lỗi thường gặp

- ❌ a honest opinion
  ✅ an honest opinion
  Người Việt thường nhìn vào chữ cái đầu 'h' và chọn 'a', nhưng quy tắc chọn a/an dựa vào ÂM đầu tiên khi phát âm, không phải chữ cái. Từ 'honest' /ˈɒnɪst/ có chữ 'h' câm, nên âm đầu thực sự là /ɒ/ — một nguyên âm. Vì vậy phải dùng 'an'. Tương tự với 'an hour', 'an honour'.
- ❌ the technology has changed the world
  ✅ technology has changed the world
  Đây là lỗi thêm 'the' trước danh từ mang nghĩa chung (khái niệm tổng quát). Khi nói về 'công nghệ' theo nghĩa chung chung — không chỉ một loại công nghệ cụ thể nào — phải dùng zero article (không dùng mạo từ). Người Việt hay mắc lỗi này vì tiếng Việt không có hệ thống mạo từ, nên não bộ không phân biệt được 'công nghệ nói chung' và 'công nghệ cụ thể đã xác định'.
- ❌ Researchers conducted a research
  ✅ Researchers conducted research
  'Research' trong văn phong học thuật là danh từ KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC, do đó không thể dùng mạo từ 'a/an' trước nó. Người Việt thường nhầm vì trong tiếng Việt 'một nghiên cứu' nghe rất tự nhiên, nhưng trong tiếng Anh học thuật, 'research' không có dạng số ít đếm được. Tương tự các danh từ không đếm được khác: information, knowledge, evidence, advice.
- ❌ The Vietnam is a developing country
  ✅ Vietnam is a developing country
  Tên quốc gia đơn (một từ, không có từ chỉ loại hình nhà nước) KHÔNG dùng mạo từ 'the'. Đây là zero article bắt buộc với tên riêng địa danh như Vietnam, France, Japan, London. Chỉ một số ít trường hợp đặc biệt mới dùng 'the' như: the United States, the United Kingdom, the Philippines — vì chúng có dạng số nhiều hoặc chứa danh từ chung. Người Việt hay thêm 'the' vào tên nước vì muốn nhấn mạnh, nhưng đây là lỗi ngữ pháp nghiêm trọng trong PTE.

## Câu hỏi thường gặp

### Khi nào dùng a khi nào dùng an trong tiếng Anh?

Việc chọn a hay an không dựa vào chữ cái đầu tiên mà dựa vào âm đầu tiên khi phát âm từ đó. Dùng an trước từ bắt đầu bằng âm nguyên âm (ví dụ: an apple, an hour, an MBA), và dùng a trước từ bắt đầu bằng âm phụ âm (ví dụ: a university, a European, a hypothesis). Mẹo đơn giản là hãy đọc to từ trong đầu trước khi chọn — nếu miệng mở ra với âm nguyên âm thì dùng an, nếu tạo ra phụ âm trước thì dùng a.

### Mạo từ the dùng trong trường hợp nào?

Mạo từ the được dùng khi cả người nói lẫn người nghe đều biết rõ danh từ đó chỉ cái gì. Có bốn tình huống chính: danh từ đã được đề cập trước đó trong văn bản, danh từ là duy nhất trong ngữ cảnh (the sun, the government), danh từ được xác định bởi mệnh đề quan hệ hoặc cụm giới từ đứng sau, và danh từ chỉ vật mà cả hai bên đều biết trong tình huống giao tiếp cụ thể. Ngoài ra, the luôn đi với cấu trúc so sánh nhất, tên đại dương, sông, dãy núi và tên tổ chức quốc tế.

### Zero article là gì và khi nào không dùng mạo từ trong tiếng Anh?

Zero article (mạo từ rỗng) là trường hợp không dùng mạo từ nào trước danh từ. Các trường hợp bắt buộc dùng zero article gồm: danh từ không đếm được mang nghĩa chung (water, information), danh từ số nhiều mang nghĩa chung (students learn best when...), tên người và tên địa danh đơn (Vietnam, London, Professor Smith), và các môn học, môn thể thao, ngôn ngữ (mathematics, football, English). Ví dụ: viết 'Climate change is serious' chứ không phải 'The climate change is serious' khi nói về khái niệm chung.

### Tại sao dùng an hour mà không phải a hour?

Vì quy tắc chọn a hay an dựa vào âm đầu tiên khi phát âm, không phải chữ cái đầu tiên. Trong từ 'hour', chữ 'h' hoàn toàn câm khi đọc, nên âm đầu thực sự là /aʊ/ — một âm nguyên âm. Vì vậy phải dùng an hour. Tương tự, các từ như honest và honour cũng có 'h' câm nên đều dùng an: an honest opinion, an honour.

### Lỗi sai về mạo từ phổ biến nhất trong PTE Writing là gì?

Có bốn lỗi sai về mạo từ xuất hiện thường xuyên nhất trong PTE Writing. Thứ nhất là bỏ sót mạo từ the khi danh từ đã được xác định, ví dụ viết 'government should invest' thay vì 'the government should invest'. Thứ hai là thêm the trước danh từ chung chung, ví dụ 'the technology has changed the world' thay vì 'technology has changed the world'. Thứ ba là nhầm a/an do nhìn chữ cái thay vì nghe âm. Thứ tư là dùng mạo từ trước tên quốc gia đơn như 'the Vietnam' thay vì 'Vietnam'. Hệ thống chấm điểm tự động PTE rất nhạy với lỗi lặp đi lặp lại.

### Tên quốc gia có dùng mạo từ the không?

Hầu hết tên quốc gia đơn không dùng mạo từ the, ví dụ: Vietnam, France, Japan, Australia. Tuy nhiên, một số tên quốc gia có dạng số nhiều hoặc chứa từ chỉ loại hình nhà nước thì bắt buộc dùng the: the United States, the United Kingdom, the Philippines, the Netherlands. Đây là những ngoại lệ cần học thuộc lòng vì chúng xuất hiện thường xuyên trong bài đọc PTE Academic.
