---
title: "Thì Hiện Tại Đơn Và Tiếp Diễn: Dùng Đúng Trong PTE"
description: "Thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn là hai thì quan trọng trong PTE Academic. Học cấu trúc, signal words và cách tránh lỗi phổ biến khi thi."
url: "https://ptevietnam.edu.vn/kien-thuc/thi-hien-tai-don-va-hien-tai-tiep-dien-cach-dung-dung-trong-bai-thi-pte"
topic: "Ngữ pháp tiếng Anh"
series: "Lộ Trình Ngữ Pháp PTE Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao"
level: "beginner"
published: "2026-06-21T13:16:43.909Z"
modified: "2026-06-21T13:16:43.909Z"
---

# Thì Hiện Tại Đơn Và Hiện Tại Tiếp Diễn: Cách Dùng Đúng Trong Bài Thi PTE

Thì hiện tại đơn (Simple Present) là thì động từ diễn đạt sự thật hiển nhiên, thói quen hoặc quy luật chung, trong khi thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) là thì động từ mô tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc xu hướng tạm thời. Đây là hai thì phổ biến nhất trong tiếng Anh học thuật và thường xuất hiện trong nhiều dạng bài thi PTE Academic như Read Aloud, Summarize Written Text và Write Essay. Việc phân biệt rõ thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn giúp thí sinh tránh lỗi ngữ pháp cơ bản, nâng điểm kỹ năng Enabling Skills trong PTE.

## Mục tiêu bài học

- Nhận biết cấu trúc cơ bản của thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn ở dạng khẳng định, phủ định và nghi vấn
- Phân biệt ngữ cảnh sử dụng từng thì trong văn bản học thuật xuất hiện trong đề thi PTE
- Xác định các dấu hiệu nhận biết (signal words) đặc trưng của mỗi thì để áp dụng đúng
- Tránh các lỗi nhầm lẫn phổ biến giữa hai thì khi làm bài thi PTE Academic
- Vận dụng đúng hai thì vào các dạng bài viết và nói trong PTE ở cấp độ beginner

## Nội dung

## Thì Hiện Tại Đơn Là Gì? Cấu Trúc Và Công Thức Cơ Bản

Thì hiện tại đơn (**Simple Present Tense** /ˈsɪmpəl ˈprezənt tens/ – thì hiện tại đơn) là thì động từ dùng để diễn đạt những sự thật hiển nhiên, quy luật khoa học, thói quen lặp đi lặp lại hoặc trạng thái cố định. Đây là thì xuất hiện rất nhiều trong các đoạn văn học thuật của đề thi PTE Academic, đặc biệt trong phần **Read Aloud** /riːd əˈlaʊd/ và **Summarize Written Text** /ˈsʌməraɪz ˈrɪtən tekst/.

Công thức cơ bản của thì hiện tại đơn như sau:

- **Khẳng định:** S + V (nguyên thể) / V-s/es (với he/she/it)
- **Phủ định:** S + do/does + not + V (nguyên thể)
- **Nghi vấn:** Do/Does + S + V (nguyên thể)?

Ví dụ minh họa:

- Khẳng định: **Water boils** /ˈwɔːtər bɔɪlz/ at 100 degrees Celsius. (Nước sôi ở 100 độ C.) → sự thật khoa học.
- Phủ định: **Scientists do not ignore** /ˈsaɪəntɪsts duː nɒt ɪɡˈnɔːr/ new evidence. (Các nhà khoa học không bỏ qua bằng chứng mới.)
- Nghi vấn: **Does the government regulate** /dʌz ðə ˈɡʌvənmənt ˈreɡjuleɪt/ carbon emissions? (Chính phủ có kiểm soát lượng khí thải carbon không?)

> Lưu ý: Trong văn bản học thuật PTE, thì hiện tại đơn thường xuất hiện để trình bày dữ liệu, xu hướng dài hạn hoặc kết luận nghiên cứu mang tính tổng quát.

### Cách Chia Động Từ Trong Thì Hiện Tại Đơn Với He/She/It

Khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (**he** /hiː/, **she** /ʃiː/, **it** /ɪt/ hoặc danh từ số ít), động từ phải thêm đuôi **-s** hoặc **-es**. Đây là lỗi rất phổ biến của thí sinh người Việt khi làm bài **Write Essay** /raɪt ˈeseɪ/ trong PTE.

Quy tắc thêm đuôi cụ thể:

- Động từ thường → thêm **-s**: **run → runs** /rʌnz/, **think → thinks** /θɪŋks/
- Động từ kết thúc bằng *-s, -sh, -ch, -x, -o* → thêm **-es**: **teach → teaches** /ˈtiːtʃɪz/, **go → goes** /ɡəʊz/
- Động từ kết thúc bằng *phụ âm + y* → đổi **y → ies**: **study → studies** /ˈstʌdɪz/, **carry → carries** /ˈkærɪz/
- Động từ bất quy tắc đặc biệt: **have → has** /hæz/, **be → is** /ɪz/

> Lưu ý: Thí sinh hay quên thêm **-s/-es** khi viết luận trong PTE. Hãy kiểm tra lại chủ ngữ trước khi chọn dạng động từ. Ví dụ: *The researcher **studies** climate change.* (Nhà nghiên cứu nghiên cứu biến đổi khí hậu.) — ĐÚNG, không phải *study*.

## Thì Hiện Tại Tiếp Diễn Là Gì? Cấu Trúc Và Công Thức Cơ Bản

Thì hiện tại tiếp diễn (**Present Continuous Tense** /ˈprezənt kənˈtɪnjuəs tens/ – thì hiện tại tiếp diễn) dùng để mô tả hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói, hoặc một xu hướng tạm thời đang diễn ra trong giai đoạn hiện tại. Trong PTE Academic, thì này thường xuất hiện khi đề bài mô tả một thay đổi đang diễn ra trong xã hội hoặc môi trường.

Công thức cơ bản của thì hiện tại tiếp diễn:

- **Khẳng định:** S + am/is/are + V-ing
- **Phủ định:** S + am/is/are + not + V-ing
- **Nghi vấn:** Am/Is/Are + S + V-ing?

Ví dụ minh họa:

- Khẳng định: **Global temperatures are rising** /ˈɡləʊbəl ˈtempərətʃəz ər ˈraɪzɪŋ/. (Nhiệt độ toàn cầu đang tăng.) → xu hướng tạm thời đang diễn ra.
- Phủ định: **The economy is not recovering** /ðə ɪˈkɒnəmi ɪz nɒt rɪˈkʌvərɪŋ/ quickly. (Nền kinh tế không đang phục hồi nhanh chóng.)
- Nghi vấn: **Are more students choosing** /ər mɔːr ˈstjuːdənts ˈtʃuːzɪŋ/ online education? (Ngày càng nhiều sinh viên đang chọn học trực tuyến không?)

> Lưu ý: Thì hiện tại tiếp diễn nhấn mạnh tính *tạm thời* và *đang trong quá trình*. Nếu xu hướng đó là lâu dài và ổn định, hãy dùng thì hiện tại đơn thay thế.

### Cách Thêm Đuôi -ing Đúng Chính Tả Cho Động Từ

Việc thêm đuôi **-ing** /ɪŋ/ vào động từ tưởng đơn giản nhưng có nhiều quy tắc chính tả cần nhớ. Sai chính tả trong phần **Write Essay** hoặc **Summarize Written Text** sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến điểm **Grammar** và **Spelling** trong PTE.

Các quy tắc thêm **-ing** quan trọng:

- Động từ thường → thêm trực tiếp **-ing**: **read → reading** /ˈriːdɪŋ/, **think → thinking** /ˈθɪŋkɪŋ/
- Động từ kết thúc bằng *-e câm* → bỏ **-e** rồi thêm **-ing**: **write → writing** /ˈraɪtɪŋ/, **make → making** /ˈmeɪkɪŋ/
- Động từ một âm tiết, kết thúc bằng *phụ âm đơn sau nguyên âm đơn* → nhân đôi phụ âm cuối rồi thêm **-ing**: **run → running** /ˈrʌnɪŋ/, **sit → sitting** /ˈsɪtɪŋ/
- Động từ kết thúc bằng **-ie** → đổi thành **-y** rồi thêm **-ing**: **lie → lying** /ˈlaɪɪŋ/, **die → dying** /ˈdaɪɪŋ/

> Lưu ý: Một số động từ chỉ trạng thái (**stative verbs** /ˈsteɪtɪv vɜːbz/ – động từ trạng thái) như **know** /nəʊ/, **believe** /bɪˈliːv/, **understand** /ˌʌndəˈstænd/ KHÔNG được dùng ở thì tiếp diễn. Ví dụ: ĐÚNG là *I know the answer.* — SAI là *I am knowing the answer.*

## Dấu Hiệu Nhận Biết Của Từng Thì: Signal Words Quan Trọng

Các từ tín hiệu (**signal words** /ˈsɪɡnəl wɜːdz/ – từ dấu hiệu nhận biết thì) là những từ hoặc cụm từ xuất hiện trong câu giúp bạn xác định nên dùng thì nào. Trong đề thi PTE, việc nhận ra signal words giúp thí sinh đọc hiểu nhanh hơn và viết chính xác hơn.

| Thì | Signal Words Phổ Biến | Nghĩa Tiếng Việt |
| --- | --- | --- |
| Hiện tại đơn | always /ˈɔːlweɪz/ | luôn luôn |
| Hiện tại đơn | usually /ˈjuːʒuəli/ | thường thường |
| Hiện tại đơn | often /ˈɒfən/ | thường xuyên |
| Hiện tại đơn | every day/week/year /ˈevri deɪ/ | mỗi ngày/tuần/năm |
| Hiện tại đơn | generally /ˈdʒenərəli/ | nhìn chung |
| Hiện tại tiếp diễn | now /naʊ/ | bây giờ |
| Hiện tại tiếp diễn | at the moment /æt ðə ˈməʊmənt/ | vào lúc này |
| Hiện tại tiếp diễn | currently /ˈkʌrəntli/ | hiện tại, hiện nay |
| Hiện tại tiếp diễn | these days /ðiːz deɪz/ | dạo này, ngày nay |
| Hiện tại tiếp diễn | increasingly /ɪnˈkriːsɪŋli/ | ngày càng |

> Lưu ý: Từ **currently** /ˈkʌrəntli/ và **increasingly** /ɪnˈkriːsɪŋli/ xuất hiện rất nhiều trong đề thi PTE dạng học thuật. Khi thấy hai từ này, hãy ưu tiên dùng thì hiện tại tiếp diễn. Ví dụ: *Researchers are **currently** investigating the effects of air pollution.* (Các nhà nghiên cứu hiện đang điều tra tác động của ô nhiễm không khí.)

## So Sánh Thì Hiện Tại Đơn Và Hiện Tại Tiếp Diễn Qua Ví Dụ

![So sánh thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn qua ví dụ minh hoạ](https://api-cms.tla.edu.vn/uploads/pte/ce1d0a93-3ea3-4025-a8cb-f2e6ccc746a5.webp)

Cách tốt nhất để phân biệt hai thì là đặt chúng cạnh nhau trong cùng một ngữ cảnh. Sự khác biệt nằm ở *tính ổn định* (hiện tại đơn) và *tính tạm thời đang diễn ra* (hiện tại tiếp diễn). Hiểu rõ điều này giúp thí sinh chọn đúng thì khi viết luận PTE.

| Hiện Tại Đơn | Hiện Tại Tiếp Diễn | Điểm Khác Biệt |
| --- | --- | --- |
| The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở phía đông.) → sự thật vĩnh viễn | The temperature is rising this decade. (Nhiệt độ đang tăng trong thập kỷ này.) → xu hướng tạm thời | Ổn định vs. đang thay đổi |
| She works at a university. (Cô ấy làm việc tại một trường đại học.) → thói quen cố định | She is working on a new project. (Cô ấy đang làm một dự án mới.) → hành động tạm thời | Công việc thường xuyên vs. dự án hiện tại |
| Many students use technology in class. (Nhiều sinh viên dùng công nghệ trong lớp.) → thói quen chung | More students are using AI tools these days. (Ngày càng nhiều sinh viên đang dùng công cụ AI dạo này.) → xu hướng đang tăng | Thói quen vs. xu hướng mới |

> Lưu ý: Trong bài **Write Essay** của PTE, khi trình bày ý kiến về một vấn đề xã hội *đang thay đổi*, hãy dùng thì hiện tại tiếp diễn. Khi đưa ra nhận định chung hoặc sự thật, hãy dùng thì hiện tại đơn.

## Ngữ Cảnh Học Thuật Trong PTE Hay Dùng Từng Thì

![Ngữ cảnh học thuật PTE sử dụng thì hiện tại đơn và tiếp diễn](https://api-cms.tla.edu.vn/uploads/pte/925cb309-97f2-422a-b46a-af8f996d1058.webp)

Trong đề thi PTE Academic, mỗi dạng bài có xu hướng sử dụng thì khác nhau. Hiểu được điều này giúp thí sinh đọc hiểu nhanh hơn trong phần **Reading** /ˈriːdɪŋ/ và viết tự nhiên hơn trong phần **Writing** /ˈraɪtɪŋ/.

**Thì hiện tại đơn** thường xuất hiện trong các ngữ cảnh sau:

- Trình bày quy luật khoa học: *Carbon dioxide **traps** heat in the atmosphere.* (CO₂ giữ nhiệt trong khí quyển.)
- Mô tả dữ liệu thống kê ổn định: *The graph **shows** a steady increase.* (Biểu đồ cho thấy sự tăng trưởng ổn định.)
- Đưa ra luận điểm học thuật: *Research **suggests** that exercise improves mental health.* (Nghiên cứu cho thấy tập thể dục cải thiện sức khỏe tâm thần.)

**Thì hiện tại tiếp diễn** thường xuất hiện trong các ngữ cảnh sau:

- Mô tả xu hướng xã hội đang thay đổi: *Urban populations **are growing** rapidly.* (Dân số đô thị đang tăng nhanh.)
- Nói về nghiên cứu đang tiến hành: *Scientists **are developing** new vaccines.* (Các nhà khoa học đang phát triển vắc-xin mới.)
- Mô tả thay đổi môi trường: *Sea levels **are rising** due to climate change.* (Mực nước biển đang dâng do biến đổi khí hậu.)

> Lưu ý: Trong phần **Summarize Written Text**, đoạn văn gốc thường dùng thì hiện tại đơn để trình bày luận điểm chính. Khi tóm tắt, thí sinh nên giữ nguyên thì của đoạn gốc để đảm bảo tính chính xác ngữ pháp.

## Lỗi Nhầm Lẫn Phổ Biến Và Cách Sửa Khi Làm Bài PTE

Thí sinh người Việt thường mắc một số lỗi nhất định khi sử dụng hai thì này trong bài thi PTE. Nhận ra và sửa các lỗi này sẽ giúp cải thiện điểm **Grammar** /ˈɡræmər/ và **Written Discourse** /ˈrɪtən ˈdɪskɔːrs/ một cách đáng kể.

Dưới đây là các lỗi phổ biến nhất và cách sửa:

1. **Lỗi quên thêm -s/-es với ngôi thứ ba số ít:** 

 ❌ *The government **provide** funding for education.* 

 ✅ *The government **provides** /prəˈvaɪdz/ funding for education.* (Chính phủ cung cấp kinh phí cho giáo dục.)
2. **Lỗi dùng thì tiếp diễn với động từ trạng thái (stative verbs):** 

 ❌ *Many people **are believing** that education is important.* 

 ✅ *Many people **believe** /bɪˈliːv/ that education is important.* (Nhiều người tin rằng giáo dục quan trọng.)
3. **Lỗi dùng thì đơn khi cần diễn đạt xu hướng đang thay đổi:** 

 ❌ *The number of online learners **increases** these days.* 

 ✅ *The number of online learners **is increasing** /ɪz ɪnˈkriːsɪŋ/ these days.* (Số lượng người học trực tuyến đang tăng dạo này.)
4. **Lỗi nhân đôi phụ âm sai khi thêm -ing:** 

 ❌ *The economy is **developping**.* 

 ✅ *The economy is **developing** /dɪˈveləpɪŋ/.* (Nền kinh tế đang phát triển.) — Động từ nhiều âm tiết, trọng âm không ở âm tiết cuối, không nhân đôi phụ âm.

> Lưu ý tổng quát: Trước khi nộp bài **Write Essay** trong PTE, hãy dành 1–2 phút đọc lại và kiểm tra: (1) chủ ngữ ngôi thứ ba số ít có đuôi **-s/-es** chưa, (2) có dùng thì tiếp diễn với **stative verbs** không, và (3) signal words trong câu có khớp với thì đang dùng không. Ba bước kiểm tra đơn giản này giúp tránh phần lớn lỗi ngữ pháp cơ bản trong bài thi PTE Academic.

## Các bước thực hiện

1. **Nhận diện Signal Words để chọn đúng thì** — Trước khi viết hoặc đọc, hãy tìm các từ tín hiệu trong câu: 'always', 'usually', 'generally' → dùng thì hiện tại đơn; 'currently', 'these days', 'at the moment' → dùng thì hiện tại tiếp diễn. Luyện tập bằng cách gạch chân signal words trong các đoạn văn PTE mẫu mỗi ngày để phản xạ nhanh hơn trong phòng thi.
2. **Kiểm tra chủ ngữ và chia động từ đúng ngôi thứ ba số ít** — Khi dùng thì hiện tại đơn, hãy xác định chủ ngữ là he/she/it hay danh từ số ít, sau đó thêm đuôi -s/-es cho động từ theo đúng quy tắc chính tả (ví dụ: study → studies, teach → teaches). Đây là lỗi phổ biến nhất của thí sinh Việt trong phần Write Essay PTE, vì vậy hãy tạo thói quen kiểm tra chủ ngữ trước khi viết động từ.
3. **Phân biệt sự thật ổn định và xu hướng tạm thời để chọn thì phù hợp** — Nếu câu diễn đạt quy luật khoa học, thói quen cố định hoặc kết luận nghiên cứu tổng quát, hãy dùng thì hiện tại đơn (ví dụ: 'Research suggests that exercise improves mental health'). Nếu câu mô tả một thay đổi đang diễn ra trong xã hội hoặc môi trường, hãy dùng thì hiện tại tiếp diễn (ví dụ: 'Urban populations are growing rapidly').
4. **Tránh dùng thì tiếp diễn với Stative Verbs** — Ghi nhớ danh sách các động từ trạng thái phổ biến như know, believe, understand, want, seem và KHÔNG bao giờ dùng chúng ở dạng V-ing trong bài thi PTE. Khi viết luận, nếu bạn định dùng 'is believing' hay 'are knowing', hãy dừng lại và đổi ngay sang thì hiện tại đơn để tránh mất điểm Grammar.
5. **Áp dụng quy trình kiểm tra 3 bước trước khi nộp bài Write Essay** — Dành 1–2 phút cuối để rà soát bài theo ba bước: (1) kiểm tra tất cả chủ ngữ ngôi thứ ba số ít đã có đuôi -s/-es chưa; (2) kiểm tra xem có dùng thì tiếp diễn với stative verbs không; (3) đối chiếu signal words trong từng câu với thì đang dùng để đảm bảo nhất quán. Ba bước này giúp loại bỏ phần lớn lỗi ngữ pháp cơ bản và cải thiện điểm Written Discourse trong PTE Academic.

## Ví dụ

- Water boils at 100 degrees Celsius. — Nước sôi ở 100 độ C. (Ví dụ thì hiện tại đơn diễn đạt sự thật khoa học) · /ˈwɔːtər bɔɪlz æt wʌn ˈhʌndrəd dɪˈɡriːz ˈselsiəs/
- The government provides funding for public education. — Chính phủ cung cấp kinh phí cho giáo dục công lập. (Lưu ý: 'provides' thêm -s vì chủ ngữ ngôi thứ ba số ít) · /ðə ˈɡʌvənmənt prəˈvaɪdz ˈfʌndɪŋ fər ˈpʌblɪk ˌedjʊˈkeɪʃən/
- Global temperatures are rising this decade. — Nhiệt độ toàn cầu đang tăng trong thập kỷ này. (Thì hiện tại tiếp diễn diễn đạt xu hướng tạm thời đang xảy ra) · /ˈɡləʊbəl ˈtempərətʃəz ər ˈraɪzɪŋ ðɪs ˈdekeɪd/
- Many people believe that education is the key to success. — Nhiều người tin rằng giáo dục là chìa khóa của thành công. (Dùng 'believe' – động từ trạng thái, KHÔNG dùng thì tiếp diễn) · /ˈmeni ˈpiːpəl bɪˈliːv ðæt ˌedjʊˈkeɪʃən ɪz ðə kiː tə səkˈses/
- The number of online learners is increasing these days. — Số lượng người học trực tuyến đang tăng dạo này. (Signal word 'these days' báo hiệu dùng thì hiện tại tiếp diễn) · /ðə ˈnʌmbər əv ˈɒnlaɪn ˈlɜːnəz ɪz ɪnˈkriːsɪŋ ðiːz deɪz/
- Scientists are currently developing more effective vaccines. — Các nhà khoa học hiện đang phát triển các loại vắc-xin hiệu quả hơn. (Signal word 'currently' + chính tả đúng: 'developing' không nhân đôi phụ âm) · /ˈsaɪəntɪsts ər ˈkʌrəntli dɪˈveləpɪŋ mɔːr ɪˈfektɪv vækˈsiːnz/

## Lỗi thường gặp

- ❌ The government provide funding for education.
  ✅ The government provides funding for education.
  Đây là lỗi quên thêm đuôi -s/-es với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít. 'The government' là danh từ số ít, vì vậy động từ 'provide' phải thêm -s thành 'provides'. Người Việt hay mắc lỗi này vì trong tiếng Việt, động từ không thay đổi theo chủ ngữ. Trong bài Write Essay của PTE, lỗi này sẽ bị trừ điểm Grammar trực tiếp.
- ❌ Many people are believing that education is important.
  ✅ Many people believe that education is important.
  'Believe' là động từ trạng thái (stative verb) diễn đạt suy nghĩ, nhận thức, không dùng được ở thì tiếp diễn. Người Việt thường dùng thì tiếp diễn vì nghĩ rằng hành động 'đang xảy ra' thì phải dùng '-ing', nhưng với stative verbs như know, believe, understand, love... phải dùng thì hiện tại đơn.
- ❌ The number of online learners increases these days.
  ✅ The number of online learners is increasing these days.
  Cụm từ 'these days' là signal word của thì hiện tại tiếp diễn, cho thấy đây là xu hướng đang thay đổi trong giai đoạn hiện tại. Người Việt hay dùng thì hiện tại đơn cho mọi trường hợp vì không phân biệt được tính tạm thời (tiếp diễn) và tính ổn định (đơn). Trong PTE, dùng sai thì ở đây sẽ ảnh hưởng điểm Written Discourse.
- ❌ The economy is developping rapidly.
  ✅ The economy is developing rapidly.
  Động từ 'develop' có nhiều hơn một âm tiết và trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai 'vel' chứ không phải âm tiết cuối 'op', nên không nhân đôi phụ âm cuối khi thêm -ing. Quy tắc nhân đôi phụ âm chỉ áp dụng cho động từ một âm tiết hoặc động từ nhiều âm tiết có trọng âm ở âm tiết cuối. Lỗi chính tả này ảnh hưởng trực tiếp đến điểm Spelling trong PTE.

## Câu hỏi thường gặp

### Thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn khác nhau như thế nào?

Thì hiện tại đơn dùng để diễn đạt sự thật hiển nhiên, thói quen lặp lại hoặc trạng thái cố định, ví dụ: 'Water boils at 100 degrees Celsius.' Thì hiện tại tiếp diễn dùng để mô tả hành động đang xảy ra ngay lúc nói hoặc xu hướng tạm thời đang diễn ra, ví dụ: 'Global temperatures are rising.' Điểm mấu chốt là tính ổn định (hiện tại đơn) so với tính tạm thời đang trong quá trình (hiện tại tiếp diễn).

### Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại tiếp diễn trong bài thi PTE là gì?

Các từ tín hiệu phổ biến của thì hiện tại tiếp diễn gồm: now, at the moment, currently, these days và increasingly. Đặc biệt trong đề thi PTE Academic, hai từ 'currently' và 'increasingly' xuất hiện rất thường xuyên. Khi thấy những từ này trong câu, bạn nên ưu tiên dùng cấu trúc S + am/is/are + V-ing.

### Khi nào dùng thì hiện tại đơn trong bài Write Essay PTE?

Thì hiện tại đơn được dùng khi trình bày quy luật khoa học, dữ liệu thống kê ổn định hoặc luận điểm học thuật mang tính tổng quát. Ví dụ: 'Research suggests that exercise improves mental health.' Khi đưa ra nhận định chung hoặc sự thật không thay đổi, hãy chọn thì hiện tại đơn thay vì thì tiếp diễn.

### Stative verbs là gì và tại sao không được dùng ở thì tiếp diễn?

Stative verbs (động từ trạng thái) là những động từ chỉ trạng thái tâm lý hoặc nhận thức như know, believe, understand, want. Những động từ này không diễn tả hành động đang xảy ra nên không dùng được ở thì tiếp diễn. Ví dụ đúng là 'Many people believe that education is important', không phải 'Many people are believing that education is important.'

### Quy tắc chia động từ với he she it trong thì hiện tại đơn là gì?

Khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (he, she, it hoặc danh từ số ít), động từ phải thêm đuôi -s hoặc -es. Cụ thể: động từ thường thêm -s (runs, thinks); động từ kết thúc bằng -s, -sh, -ch, -x, -o thêm -es (teaches, goes); động từ kết thúc bằng phụ âm + y đổi thành -ies (studies, carries). Đây là lỗi rất phổ biến của thí sinh Việt Nam khi làm bài Write Essay trong PTE.

### Làm sao thêm đuôi -ing đúng chính tả cho động từ trong tiếng Anh?

Có bốn quy tắc chính: (1) Động từ thường thêm trực tiếp -ing (reading, thinking); (2) Động từ kết thúc bằng -e câm thì bỏ -e rồi thêm -ing (write → writing, make → making); (3) Động từ một âm tiết kết thúc bằng phụ âm đơn sau nguyên âm đơn thì nhân đôi phụ âm cuối (run → running, sit → sitting); (4) Động từ kết thúc bằng -ie đổi thành -y rồi thêm -ing (lie → lying). Lưu ý động từ nhiều âm tiết như 'develop' không nhân đôi phụ âm, viết đúng là 'developing'.
