---
title: "Thì Quá Khứ Đơn Và Tiếp Diễn Trong PTE Là Gì?"
description: "Thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn là hai cấu trúc ngữ pháp cơ bản trong PTE. Học công thức, cách dùng, lỗi sai thường gặp và bài tập thực hành."
url: "https://ptevietnam.edu.vn/kien-thuc/thi-qua-khu-don-va-qua-khu-tiep-dien-trong-pte"
topic: "Ngữ pháp tiếng Anh"
series: "Lộ Trình Ngữ Pháp PTE Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao"
level: "beginner"
published: "2026-06-21T13:16:43.574Z"
modified: "2026-06-21T13:16:43.574Z"
---

# Thì Quá Khứ Đơn Và Quá Khứ Tiếp Diễn: Ngữ Pháp PTE Cho Người Mới Bắt Đầu

Thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn là hai thì động từ tiếng Anh dùng để diễn đạt các sự kiện và hành động xảy ra trong quá khứ, trong đó thì quá khứ đơn mô tả hành động đã hoàn thành còn thì quá khứ tiếp diễn mô tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ. Đây là hai cấu trúc ngữ pháp quan trọng thường xuất hiện trong bài thi PTE Academic, đặc biệt ở phần Writing và Reading. Người học cần nắm vững cách chia động từ quy tắc, động từ bất quy tắc và biết cách nhận diện lỗi sai phổ biến để đạt điểm cao hơn trong kỳ thi PTE.

## Mục tiêu bài học

- Nhận biết và phân biệt thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn trong câu tiếng Anh
- Chia đúng động từ quy tắc và bất quy tắc ở thì quá khứ đơn
- Xây dựng câu đúng cấu trúc với thì quá khứ tiếp diễn sử dụng was/were + V-ing
- Xác định khi nào dùng thì quá khứ đơn và khi nào dùng thì quá khứ tiếp diễn trong cùng một câu
- Nhận diện và sửa các lỗi sai thường gặp về hai thì này trong bài PTE Writing

## Nội dung

## Thì Quá Khứ Đơn Là Gì? Định Nghĩa Và Công Thức Cơ Bản

Thì quá khứ đơn (**Simple Past Tense** /ˈsɪmpəl pɑːst tens/) dùng để diễn đạt một hành động hoặc sự kiện đã xảy ra và **hoàn thành hoàn toàn** trong quá khứ. Thời điểm xảy ra hành động thường được xác định rõ ràng, ví dụ: *yesterday* /ˈjestədeɪ/ (hôm qua), *last week* (tuần trước), *in 2010* (năm 2010).

Công thức cơ bản của thì quá khứ đơn như sau:

| Loại câu | Công thức | Ví dụ |
| --- | --- | --- |
| Câu khẳng định | S + V-ed / V2 | She studied English last night. (Cô ấy đã học tiếng Anh tối qua.) |
| Câu phủ định | S + did not (didn't) + V nguyên thể | He didn't go to school yesterday. (Anh ấy đã không đến trường hôm qua.) |
| Câu hỏi | Did + S + V nguyên thể? | Did they finish the report? (Họ đã hoàn thành báo cáo chưa?) |

**Lưu ý quan trọng:** Trong câu phủ định và câu hỏi, bạn dùng **did** /dɪd/ để thể hiện thì quá khứ, còn động từ chính phải trở về dạng nguyên thể. Đây là lỗi rất phổ biến trong bài PTE Writing khi người học viết sai thành *"He didn't went"* thay vì *"He didn't go"*.

### Cách Chia Động Từ Quy Tắc Ở Thì Quá Khứ Đơn

Động từ quy tắc (**regular verbs** /ˈreɡjʊlə vɜːbz/) là các động từ được chia ở thì quá khứ đơn bằng cách thêm **-ed** vào sau động từ nguyên thể. Tuy nhiên, cách thêm đuôi -ed có một số quy tắc chính tả cần chú ý để tránh sai lỗi trong bài thi.

- **Động từ kết thúc bằng -e:** chỉ thêm **-d** → *love → loved* /lʌvd/, *arrive → arrived* /əˈraɪvd/
- **Động từ kết thúc bằng phụ âm + y:** đổi **y → i** rồi thêm **-ed** → *study → studied* /ˈstʌdid/, *carry → carried* /ˈkærid/
- **Động từ kết thúc bằng nguyên âm đơn + phụ âm đơn (âm tiết được nhấn):** nhân đôi phụ âm cuối rồi thêm **-ed** → *stop → stopped* /stɒpt/, *plan → planned* /plænd/
- **Các trường hợp thông thường:** thêm **-ed** trực tiếp → *walk → walked* /wɔːkt/, *talk → talked* /tɔːkt/, *finish → finished* /ˈfɪnɪʃt/

**Lưu ý về phát âm đuôi -ed:** Đuôi -ed được phát âm theo ba cách khác nhau tùy theo âm cuối của động từ. Phát âm đúng giúp bạn ghi điểm tốt hơn trong phần PTE Speaking. Cụ thể: phát âm là /ɪd/ sau âm /t/ và /d/ (ví dụ: *wanted* /ˈwɒntɪd/), phát âm là /t/ sau các phụ âm vô thanh (ví dụ: *walked* /wɔːkt/), và phát âm là /d/ sau các âm còn lại (ví dụ: *called* /kɔːld/).

### Danh Sách Động Từ Bất Quy Tắc Thông Dụng Cần Nhớ

Động từ bất quy tắc (**irregular verbs** /ɪˈreɡjʊlə vɜːbz/) là các động từ **không thêm -ed** ở thì quá khứ mà thay đổi hình thức hoàn toàn. Đây là nhóm động từ người học hay mắc lỗi nhất trong PTE Writing vì không có quy tắc cố định, bắt buộc phải ghi nhớ từng từ.

| Động từ nguyên thể | Dạng quá khứ (V2) | Nghĩa tiếng Việt |
| --- | --- | --- |
| go /ɡəʊ/ | went /went/ | đi |
| come /kʌm/ | came /keɪm/ | đến |
| see /siː/ | saw /sɔː/ | nhìn thấy |
| take /teɪk/ | took /tʊk/ | lấy / mang |
| write /raɪt/ | wrote /rəʊt/ | viết |
| give /ɡɪv/ | gave /ɡeɪv/ | cho / tặng |
| make /meɪk/ | made /meɪd/ | làm / tạo ra |
| think /θɪŋk/ | thought /θɔːt/ | nghĩ |
| know /nəʊ/ | knew /njuː/ | biết |
| begin /bɪˈɡɪn/ | began /bɪˈɡæn/ | bắt đầu |

**Mẹo học thuộc:** Thay vì học từng từ riêng lẻ, hãy học theo nhóm có cùng quy luật biến đổi âm, ví dụ nhóm *i → a → u* như *begin → began → begun*, hoặc nhóm không thay đổi như *cut → cut → cut*. Trong bài PTE Writing, nếu bạn không chắc chắn về dạng quá khứ của một động từ bất quy tắc, hãy cân nhắc dùng cấu trúc câu khác để tránh mắc lỗi không đáng có.

## Thì Quá Khứ Tiếp Diễn Là Gì? Cấu Trúc Was/Were + V-ing

![Cấu trúc thì quá khứ tiếp diễn was were V-ing trong tiếng Anh](https://api-cms.tla.edu.vn/uploads/pte/99a2f0ad-915d-431f-8475-90117a86d3f4.webp)

Thì quá khứ tiếp diễn (**Past Continuous Tense** /pɑːst kənˈtɪnjuəs tens/) dùng để diễn đạt một hành động đang **tiếp diễn tại một thời điểm cụ thể** trong quá khứ. Hành động này chưa hoàn thành tại thời điểm được đề cập. Ví dụ: *At 8 p.m. last night, I **was reading** a book.* (Lúc 8 giờ tối qua, tôi đang đọc sách.)

Công thức cấu trúc của thì quá khứ tiếp diễn:

| Loại câu | Công thức | Ví dụ |
| --- | --- | --- |
| Câu khẳng định | S + was/were + V-ing | They were discussing the results. (Họ đang thảo luận về kết quả.) |
| Câu phủ định | S + was/were + not + V-ing | She was not listening carefully. (Cô ấy không đang lắng nghe cẩn thận.) |
| Câu hỏi | Was/Were + S + V-ing? | Were you working at that time? (Bạn có đang làm việc lúc đó không?) |

**Quy tắc chọn was hoặc were:** Dùng **was** /wɒz/ với chủ ngữ là *I, he, she, it* và các danh từ số ít. Dùng **were** /wɜː/ với chủ ngữ là *you, we, they* và các danh từ số nhiều. Đây là điểm người học hay nhầm lẫn, đặc biệt khi viết nhanh trong bài PTE Writing.

## Khi Nào Dùng Quá Khứ Đơn, Khi Nào Dùng Quá Khứ Tiếp Diễn

Sự khác biệt cốt lõi giữa hai thì nằm ở **tính hoàn thành của hành động**. Thì quá khứ đơn mô tả hành động đã kết thúc hoàn toàn, trong khi thì quá khứ tiếp diễn mô tả hành động đang trong quá trình xảy ra tại một thời điểm nhất định. Hai thì này thường được dùng kết hợp trong cùng một câu để thể hiện mối quan hệ giữa hai hành động.

Dưới đây là hướng dẫn chọn thì phù hợp theo từng tình huống:

- **Dùng quá khứ đơn** khi hành động xảy ra và kết thúc tại một thời điểm cụ thể: *The researcher **published** the study in 2018.* (Nhà nghiên cứu đã công bố nghiên cứu vào năm 2018.)
- **Dùng quá khứ đơn** khi liệt kê một chuỗi hành động xảy ra lần lượt: *She **entered** the room, **sat** down, and **opened** her laptop.*
- **Dùng quá khứ tiếp diễn** khi mô tả bối cảnh hoặc hành động đang diễn ra tại một thời điểm: *At midnight, scientists **were still analyzing** the data.* (Lúc nửa đêm, các nhà khoa học vẫn đang phân tích dữ liệu.)
- **Dùng kết hợp cả hai thì** khi một hành động ngắn (quá khứ đơn) xen vào một hành động đang diễn ra (quá khứ tiếp diễn): *While the team **was presenting**, the manager **walked** in.* (Trong khi nhóm đang thuyết trình, người quản lý bước vào.)

> **Quy tắc vàng:** Hành động *dài hơn, làm nền* → dùng quá khứ tiếp diễn. Hành động *ngắn hơn, xen vào* → dùng quá khứ đơn. Hình dung như một bức tranh: quá khứ tiếp diễn là phông nền, quá khứ đơn là sự kiện xảy ra trên phông nền đó.

### Dấu Hiệu Nhận Biết Hai Thì Qua Từ Nối When Và While

Hai từ nối (**linking words** /ˈlɪŋkɪŋ wɜːdz/) quan trọng nhất để nhận biết cách dùng hai thì này là **when** /wen/ (khi) và **while** /waɪl/ (trong khi). Hiểu đúng cách dùng hai từ này sẽ giúp bạn tránh được nhiều lỗi sai trong bài PTE Writing và Reading.

- **When + quá khứ đơn** → thường chỉ thời điểm một hành động ngắn xảy ra và xen vào hành động đang diễn ra: ***When** the phone **rang**, she was studying.* (Khi điện thoại reo, cô ấy đang học bài.)
- **While + quá khứ tiếp diễn** → nhấn mạnh hai hành động đang diễn ra song song hoặc một hành động đang diễn ra khi hành động khác xen vào: ***While** I **was walking** to the station, it started to rain.* (Trong khi tôi đang đi bộ đến ga, trời bắt đầu mưa.)

**Lưu ý đặc biệt:** Từ **when** đôi khi cũng có thể đi với quá khứ tiếp diễn khi muốn nhấn mạnh hành động đang diễn ra: *When I was a student, I was living in Hanoi.* Tuy nhiên, trong bài thi PTE ở cấp độ beginner, bạn nên ghi nhớ quy tắc cơ bản: *while* thường đi với quá khứ tiếp diễn, *when* thường đi với quá khứ đơn để chỉ hành động xen vào.

## Lỗi Sai Thường Gặp Trong PTE Writing Về Hai Thì Quá Khứ

![Lỗi sai thường gặp về thì quá khứ trong bài thi PTE Writing](https://api-cms.tla.edu.vn/uploads/pte/ce310cb5-f9b9-43a4-aac6-4947ff7343ab.webp)

Người học tiếng Anh người Việt thường mắc một số lỗi đặc trưng khi sử dụng hai thì này trong bài PTE Writing. Nhận diện sớm các lỗi này giúp bạn tự kiểm tra và chỉnh sửa bài viết hiệu quả hơn trước khi nộp bài.

- **Lỗi 1: Dùng động từ nguyên thể sau "didn't" nhưng quên bỏ -ed** 

 ❌ *She didn't **studied** for the exam.* 

 ✅ *She didn't **study** for the exam.* (Cô ấy đã không học cho kỳ thi.)
- **Lỗi 2: Dùng sai was/were với chủ ngữ** 

 ❌ *They **was** working on the project.* 

 ✅ *They **were** working on the project.* (Họ đang làm việc trong dự án.)
- **Lỗi 3: Dùng quá khứ tiếp diễn thay vì quá khứ đơn cho hành động đã hoàn thành** 

 ❌ *The scientist **was discovering** a new element in 1898.* 

 ✅ *The scientist **discovered** a new element in 1898.* (Nhà khoa học đã khám phá ra một nguyên tố mới vào năm 1898.)
- **Lỗi 4: Quên thêm -ing sau was/were trong quá khứ tiếp diễn** 

 ❌ *He was **work** late last night.* 

 ✅ *He was **working** late last night.* (Anh ấy đang làm việc muộn tối qua.)
- **Lỗi 5: Dùng sai dạng động từ bất quy tắc** 

 ❌ *The company **goed** bankrupt in 2008.* 

 ✅ *The company **went** bankrupt in 2008.* (Công ty đã phá sản vào năm 2008.)

**Chiến lược kiểm tra bài trong PTE:** Sau khi viết xong, hãy đọc lại và gạch chân tất cả các động từ. Với mỗi động từ, tự hỏi: (1) Hành động này đã hoàn thành hay đang diễn ra? (2) Chủ ngữ là số ít hay số nhiều? (3) Câu có phủ định hay câu hỏi không? Ba câu hỏi này giúp bạn phát hiện phần lớn lỗi sai về thì quá khứ.

## Bài Tập Nhận Diện Và Sửa Lỗi Sai Thì Quá Khứ Cho PTE

Phần bài tập dưới đây được thiết kế theo dạng bài **error correction** /ˈerə kəˌrekʃən/ (sửa lỗi) — một kỹ năng quan trọng trong phần PTE Reading (Fill in the Blanks) và Writing (Summarize Written Text). Hãy đọc từng câu, xác định lỗi sai và viết lại câu đúng trước khi xem đáp án.

1. *While the students was taking the exam, the teacher walked around the room.* 

 **Lỗi:** *was* → sai vì chủ ngữ là *the students* (số nhiều) 

 **Câu đúng:** *While the students **were** taking the exam, the teacher walked around the room.*
2. *The researcher didn't published her findings until last year.* 

 **Lỗi:** *published* → sau *didn't* phải dùng động từ nguyên thể 

 **Câu đúng:** *The researcher didn't **publish** her findings until last year.*
3. *When I was arriving at the airport, my flight had already departed.* 

 **Lỗi:** *was arriving* → đây là hành động hoàn thành tại một thời điểm, không phải hành động đang diễn ra làm nền 

 **Câu đúng:** *When I **arrived** at the airport, my flight had already departed.*
4. *They were discuss the proposal when the director entered.* 

 **Lỗi:** *discuss* → sau *were* phải dùng V-ing 

 **Câu đúng:** *They were **discussing** the proposal when the director entered.*
5. *The company maked significant progress in renewable energy last decade.* 

 **Lỗi:** *maked* → *make* là động từ bất quy tắc, dạng quá khứ là *made* 

 **Câu đúng:** *The company **made** significant progress in renewable energy last decade.*

> **Lời khuyên cho kỳ thi PTE:** Trong phần **Summarize Written Text** /ˈsʌməraɪz ˈrɪtən tekst/ (tóm tắt văn bản viết), nếu bài đọc gốc dùng thì quá khứ để mô tả các sự kiện lịch sử hoặc nghiên cứu đã hoàn thành, bài tóm tắt của bạn cũng cần duy trì thì quá khứ đơn nhất quán. Việc tự nhiên chuyển sang thì hiện tại giữa chừng là lỗi phổ biến làm giảm điểm **Grammar** trong tiêu chí chấm điểm PTE.

## Các bước thực hiện

1. **Xác định loại hành động trước khi chọn thì** — Trước khi viết bất kỳ câu nào ở thì quá khứ, hãy tự hỏi: hành động này đã hoàn thành hoàn toàn hay đang diễn ra tại một thời điểm? Nếu đã hoàn thành, dùng quá khứ đơn (V-ed/V2). Nếu đang diễn ra làm nền, dùng quá khứ tiếp diễn (was/were + V-ing).
2. **Ghi nhớ động từ bất quy tắc theo nhóm biến đổi âm** — Thay vì học từng động từ bất quy tắc riêng lẻ, hãy nhóm chúng theo quy luật biến đổi âm, ví dụ: begin→began, ring→rang, sing→sang (nhóm i→a). Học theo nhóm giúp não ghi nhớ nhanh hơn và giảm lỗi sai động từ bất quy tắc trong PTE Writing.
3. **Phân biệt cách dùng when và while để chọn đúng thì** — Ghi nhớ quy tắc vàng: while thường đi với quá khứ tiếp diễn để chỉ hành động đang diễn ra làm nền, còn when thường đi với quá khứ đơn để chỉ hành động ngắn xen vào. Ví dụ: While I was studying, the phone rang — áp dụng quy tắc này giúp bạn tránh lỗi sai phổ biến trong PTE Writing.
4. **Kiểm tra ba điểm mấu chốt sau khi viết xong** — Sau khi hoàn thành bài viết, hãy gạch chân tất cả động từ và tự hỏi ba câu: (1) Hành động đã hoàn thành hay đang diễn ra? (2) Chủ ngữ số ít hay số nhiều để chọn was/were? (3) Câu có phủ định hoặc câu hỏi không — nếu có, động từ chính phải ở dạng nguyên thể sau didn't. Ba bước này giúp phát hiện phần lớn lỗi ngữ pháp thì quá khứ trước khi nộp bài.
5. **Luyện tập dạng bài sửa lỗi để nâng cao độ chính xác** — Thực hành dạng error correction bằng cách tự viết 5 câu sai cố ý (sai was/were, sai V-ing, sai động từ bất quy tắc) rồi sửa lại. Phương pháp này mô phỏng dạng bài PTE Reading Fill in the Blanks và giúp bạn nhận diện lỗi nhanh hơn trong điều kiện thi thực tế.

## Ví dụ

- She studied English last night. — Cô ấy đã học tiếng Anh tối qua. (Câu khẳng định – thì quá khứ đơn với động từ quy tắc 'study → studied') · /ʃiː ˈstʌdid ˈɪŋɡlɪʃ lɑːst naɪt/
- He didn't go to school yesterday. — Anh ấy đã không đến trường hôm qua. (Câu phủ định – sau 'didn't' dùng động từ nguyên thể 'go', không phải 'went') · /hiː ˈdɪdnt ɡəʊ tə skuːl ˈjestədeɪ/
- While the team was presenting, the manager walked in. — Trong khi nhóm đang thuyết trình, người quản lý bước vào. (Kết hợp quá khứ tiếp diễn làm nền + quá khứ đơn xen vào) · /waɪl ðə tiːm wɒz prɪˈzentɪŋ ðə ˈmænɪdʒər wɔːkt ɪn/
- The scientist discovered a new element in 1898. — Nhà khoa học đã khám phá ra một nguyên tố mới vào năm 1898. (Dùng quá khứ đơn cho hành động đã hoàn thành – không dùng quá khứ tiếp diễn) · /ðə ˈsaɪəntɪst dɪˈskʌvəd ə njuː ˈelɪmənt ɪn ˌnaɪnˈtiːn ˈnaɪti eɪt/
- They were discussing the proposal when the director entered. — Họ đang thảo luận về đề xuất khi giám đốc bước vào. (Quá khứ tiếp diễn 'were discussing' – nhớ thêm -ing sau 'were') · /ðeɪ wɜː dɪˈskʌsɪŋ ðə prəˈpəʊzəl wen ðə daɪˈrektər ˈentəd/
- The company went bankrupt in 2008. — Công ty đã phá sản vào năm 2008. (Động từ bất quy tắc: 'go → went', không viết sai thành 'goed') · /ðə ˈkʌmpəni went ˈbæŋkrʌpt ɪn tuː ˈθaʊzənd ənd eɪt/

## Lỗi thường gặp

- ❌ She didn't studied for the exam.
  ✅ She didn't study for the exam.
  Sau 'didn't' (trợ động từ phủ định ở thì quá khứ), động từ chính phải ở dạng nguyên thể, không chia thì. Người Việt hay mắc lỗi này vì nghĩ rằng cần thêm '-ed' để thể hiện quá khứ, nhưng thực ra 'didn't' đã đảm nhận vai trò đó rồi.
- ❌ They was working on the project.
  ✅ They were working on the project.
  'Was' chỉ dùng với chủ ngữ số ít (I, he, she, it). Với chủ ngữ số nhiều như 'they', 'we', 'you' phải dùng 'were'. Người Việt hay nhầm vì tiếng Việt không phân biệt dạng động từ theo số ít/số nhiều.
- ❌ The company goed bankrupt in 2008.
  ✅ The company went bankrupt in 2008.
  'Go' là động từ bất quy tắc, dạng quá khứ là 'went', không phải 'goed'. Người Việt thường áp dụng quy tắc thêm '-ed' cho tất cả các động từ quá khứ, dẫn đến lỗi sai với các động từ bất quy tắc.
- ❌ The scientist was discovering a new element in 1898.
  ✅ The scientist discovered a new element in 1898.
  Khi hành động đã hoàn thành tại một thời điểm xác định trong quá khứ (ở đây là 'in 1898'), phải dùng thì quá khứ đơn, không dùng quá khứ tiếp diễn. Thì quá khứ tiếp diễn chỉ dùng khi muốn nhấn mạnh hành động đang diễn ra tại một thời điểm, chưa hoàn thành.

## Câu hỏi thường gặp

### Thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn khác nhau như thế nào?

Thì quá khứ đơn (Simple Past) dùng để diễn đạt hành động đã xảy ra và hoàn thành hoàn toàn trong quá khứ, ví dụ: 'She studied last night.' Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) dùng để mô tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ và chưa hoàn thành, ví dụ: 'She was studying at 8 p.m.' Hai thì thường kết hợp với nhau: quá khứ tiếp diễn làm nền, quá khứ đơn là hành động xen vào.

### Công thức thì quá khứ tiếp diễn là gì và khi nào dùng was, khi nào dùng were?

Công thức thì quá khứ tiếp diễn là: S + was/were + V-ing. Dùng 'was' với chủ ngữ là I, he, she, it và danh từ số ít; dùng 'were' với you, we, they và danh từ số nhiều. Ví dụ: 'He was working late' (anh ấy đang làm việc muộn) và 'They were discussing the results' (họ đang thảo luận về kết quả). Nhầm lẫn was/were là lỗi rất phổ biến trong bài PTE Writing.

### Khi nào dùng when, khi nào dùng while với thì quá khứ trong tiếng Anh?

'While' thường đi với thì quá khứ tiếp diễn để nhấn mạnh hành động đang diễn ra, ví dụ: 'While I was walking to the station, it started to rain.' 'When' thường đi với thì quá khứ đơn để chỉ hành động ngắn xen vào hành động đang diễn ra, ví dụ: 'When the phone rang, she was studying.' Đây là quy tắc cơ bản giúp người học PTE tránh lỗi sai khi kết hợp hai thì quá khứ.

### Cách chia động từ có quy tắc ở thì quá khứ đơn như thế nào?

Động từ có quy tắc được chia bằng cách thêm -ed vào sau động từ nguyên thể, nhưng có một số trường hợp đặc biệt: động từ kết thúc bằng -e chỉ thêm -d (love → loved); động từ kết thúc bằng phụ âm + y thì đổi y thành i rồi thêm -ed (study → studied); động từ kết thúc bằng nguyên âm đơn + phụ âm đơn ở âm tiết được nhấn thì nhân đôi phụ âm cuối (stop → stopped). Phát âm đuôi -ed cũng có ba cách: /ɪd/, /t/, hoặc /d/ tùy theo âm cuối của động từ.

### Những lỗi sai thường gặp nhất về thì quá khứ trong bài PTE Writing là gì?

Các lỗi phổ biến nhất gồm: dùng động từ chia sau 'didn't' thay vì nguyên thể (sai: 'didn't studied', đúng: 'didn't study'); dùng sai was/were với chủ ngữ (sai: 'They was working', đúng: 'They were working'); quên thêm -ing sau was/were (sai: 'He was work', đúng: 'He was working'); dùng sai dạng động từ bất quy tắc (sai: 'goed', đúng: 'went'). Chiến lược kiểm tra là gạch chân tất cả động từ sau khi viết xong và tự hỏi hành động đã hoàn thành hay đang diễn ra.

### Làm thế nào để học thuộc động từ bất quy tắc tiếng Anh nhanh nhất?

Thay vì học từng động từ bất quy tắc riêng lẻ, hãy học theo nhóm có cùng quy luật biến đổi âm. Ví dụ, nhóm i → a → u gồm begin → began → begun; nhóm không thay đổi gồm cut → cut → cut. Một số động từ bất quy tắc thông dụng cần nhớ cho PTE gồm: go → went, come → came, see → saw, take → took, write → wrote, give → gave. Nếu không chắc về dạng quá khứ của một động từ trong bài thi, hãy cân nhắc dùng cấu trúc câu khác để tránh mắc lỗi không đáng có.
