10 Phrasal Verbs Thông Dụng Nhất Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Và PTE
Phrasal verb xuất hiện trong 80% lời nói tiếng Anh hàng ngày. Khám phá 10 cụm thông dụng nhất, cách dùng đúng và lộ trình luyện tập hiệu quả cho giao tiếp lẫn thi PTE.

Phrasal verb là tổ hợp động từ gồm hai từ trở lên tạo thành một đơn vị nghĩa hoàn toàn mới, xuất hiện trong khoảng 80% lời nói tiếng Anh thông thường — nghĩa là nếu bạn chưa nắm vững phrasal verbs, bạn đang bỏ lỡ phần lớn những gì người bản ngữ thực sự nói mỗi ngày.[1]
Phrasal Verb Là Gì Và Tại Sao Quan Trọng Trong Giao Tiếp
Phrasal verb được tạo thành từ một động từ chính kết hợp với một hoặc nhiều particle — có thể là giới từ hoặc trạng từ — để tạo ra một nghĩa hoàn toàn mới, thường không liên quan đến nghĩa gốc của từng từ riêng lẻ.[6] Ví dụ điển hình: give up (từ bỏ) không có nghĩa nào liên quan đến "give" (cho) hay "up" (lên) khi đứng độc lập.[21]
Tầm quan trọng của phrasal verbs không thể phủ nhận: chỉ cần thành thạo 50 phrasal verbs tần suất cao, bạn đã có thể bao phủ khoảng 80% tình huống giao tiếp hàng ngày.[2] Đây là lý do tại sao người học tiếng Anh ở mọi cấp độ — từ người mới bắt đầu đến thí sinh PTE — đều cần đầu tư thời gian học nhóm từ này một cách có hệ thống.
4 Loại Phrasal Verb Cần Phân Biệt: Separable Và Inseparable
Phrasal verbs được chia thành 4 loại dựa trên 2 cặp đặc điểm: transitive/intransitive (có hoặc không có tân ngữ) và separable/inseparable (có thể hoặc không thể tách rời).[25]
- Separable: Tân ngữ có thể đứng giữa động từ và particle. Ví dụ: Pick the kids up hoặc Pick up the kids — cả hai đều đúng.
- Inseparable: Tân ngữ BẮT BUỘC đứng sau particle. Ví dụ: Look after the kids — KHÔNG nói Look the kids after.
- Quy tắc vàng với đại từ: Phrasal verb separable khi dùng với đại từ thì bắt buộc phải tách. Nói Pick them up — KHÔNG nói Pick up them.[26]
💡 Tip: Khi học một phrasal verb mới, hãy ghi chú ngay bên cạnh xem nó là separable hay inseparable để tránh lỗi sai khi nói.
10 Phrasal Verbs Thông Dụng Nhất Kèm Nghĩa Và Ví Dụ
Dưới đây là 10 phrasal verbs được chọn lọc dựa trên tần suất xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày và trong đề thi PTE Academic.[5] Mỗi cụm đều kèm ví dụ thực tế để bạn dễ ghi nhớ và áp dụng ngay.
Nhóm 1 – 5: Phrasal Verbs Về Hành Động Hàng Ngày
- Give up — từ bỏ, ngừng làm gì đó
"Don't give up on your dreams, no matter how hard it gets."[28] - Pick up — nhặt lên; đón ai; học/tiếp thu nhanh
"She picked up Spanish in just three months."[26] - Turn on / Turn off — bật / tắt (thiết bị)
"Can you turn off the lights before you leave?" - Look after — chăm sóc, trông nom
"She looks after her younger brother every afternoon."[22] - Run out of — cạn kiệt, hết (thứ gì đó)
"We've run out of milk — can you buy some on the way home?"[4]
Nhóm 6 – 10: Phrasal Verbs Về Giao Tiếp Và Tình Huống Xã Hội
- Bring up — đề cập đến (trong cuộc trò chuyện); nuôi dưỡng
"He brought up an interesting point during the meeting."[9] - Get along (with) — hòa hợp, sống/làm việc tốt với ai
"Do you get along with your new colleagues?"[8] - Point out — chỉ ra, nêu rõ
"The teacher pointed out several mistakes in my essay."[10] - Come up with — nghĩ ra, đề xuất ý tưởng
"She came up with a brilliant solution to the problem."[3] - Look forward to — mong chờ, háo hức đón đợi
"I'm really looking forward to the weekend trip."[7]
Lỗi Thường Gặp Khi Dùng Phrasal Verb Và Cách Tránh
Người học tiếng Việt thường mắc một số lỗi điển hình khi sử dụng phrasal verbs. Nhận diện sớm những lỗi này sẽ giúp bạn tiến bộ nhanh hơn đáng kể.[16]
- Lỗi tách sai: Nói "Look the baby after" thay vì "Look after the baby" — nhầm inseparable thành separable.
- Lỗi đặt đại từ sai vị trí: Nói "Pick up it" thay vì "Pick it up" — với đại từ, phrasal verb separable bắt buộc phải tách.
- Lỗi dịch nghĩa từng từ: Hiểu "give up" là "cho lên" thay vì "từ bỏ" — luôn học phrasal verb như một đơn vị nghĩa độc lập.[27]
- Lỗi nhầm particle: Dùng "look up after" thay vì "look after" — cần ghi nhớ chính xác particle đi kèm.
Phrasal Verbs Trong Đề Thi PTE Listening Và Speaking
Trong kỳ thi PTE Academic, phrasal verbs xuất hiện dày đặc trong các bài giảng, hội thoại và hướng dẫn — đặc biệt quan trọng cho phần Listening và Speaking.[11] PTE khuyến cáo thí sinh cần học ít nhất 50 phrasal verbs thông dụng, tập trung vào những cụm có khả năng xuất hiện cao trong đề thi.[12]
Trong phần Listening, các phrasal verbs thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật như "carry out research" (thực hiện nghiên cứu), "set up a system" (thiết lập hệ thống), hay "break down data" (phân tích dữ liệu).[13] Nếu không quen với những cụm này, bạn sẽ dễ bị mất ý chính của đoạn hội thoại.[19]
Trong phần Speaking, việc sử dụng phrasal verbs tự nhiên và chính xác giúp tăng điểm Oral Fluency và Vocabulary — hai tiêu chí quan trọng trong thang điểm PTE.[20] Thay vì nói "I stopped smoking", hãy thử "I gave up smoking" để nghe tự nhiên hơn.[15]
Bài Tập Nhỏ Kiểm Tra Hiểu Biết Phrasal Verbs
Hãy thử điền phrasal verb phù hợp vào chỗ trống dưới đây (đáp án ở cuối mục). Đây là cách nhanh nhất để kiểm tra xem bạn đã thực sự hiểu hay chỉ mới nhìn qua.
- We _______ milk this morning. (hết sữa)
- She _______ a great idea for the project. (nghĩ ra)
- Please _______ the TV before bed. (tắt)
- Don't _______ — you're almost there! (từ bỏ)
- I'm really _______ seeing you next week. (mong chờ)
✅ Đáp án: 1. ran out of / 2. came up with / 3. turn off / 4. give up / 5. looking forward to
Lộ Trình 6–8 Tuần Luyện Tập Phrasal Verbs Hiệu Quả
Nghiên cứu cho thấy cần 6–8 tuần luyện tập hàng ngày để nắm vững 50 phrasal verbs tần suất cao nhất theo khung học tập thực tế.[17] Dưới đây là lộ trình được đề xuất:
- Tuần 1–2: Học 10 phrasal verbs cơ bản nhất (nhóm hành động hàng ngày). Mỗi ngày ôn lại 5 cụm cũ + học 1 cụm mới.
- Tuần 3–4: Mở rộng sang nhóm giao tiếp xã hội. Tạo câu ví dụ cá nhân hóa — dùng tên bạn bè, địa điểm quen thuộc.
- Tuần 5–6: Luyện nghe phrasal verbs qua podcast, phim, hoặc bài thi PTE mẫu. Ghi chú ngữ cảnh sử dụng thực tế.[18]
- Tuần 7–8: Thực hành nói — tự ghi âm và sử dụng phrasal verbs trong câu trả lời PTE Speaking. Kiểm tra lại toàn bộ 50 cụm đã học.
💡 Tip quan trọng: Đừng học phrasal verbs theo danh sách khô khan. Hãy học theo chủ đề (công việc, gia đình, học tập) để não bộ tạo liên kết ngữ nghĩa tốt hơn và nhớ lâu hơn.[14]
Phrasal verbs không phải là thứ bạn có thể học trong một ngày, nhưng với lộ trình đúng đắn và sự kiên trì, chỉ sau 2 tháng bạn sẽ thấy sự khác biệt rõ rệt — cả trong giao tiếp hàng ngày lẫn kết quả thi PTE.
Nguồn tham khảo
- 100 Most Common Phrasal Verbs and How to Use Them — milausa.com
- 50 Phrasal Verbs for Daily Conversation - EnglishFact
- From Conversation to Fluency: Uncovering the Top 25 Everyday English Phrasal Verbs — englishwithmiranda.com
- 120 Most Common English Phrasal Verbs — heylama.com
- List of 390 Most Common English Phrasal Verbs and Their Definitions — skypeenglishclasses.com
- 80 Most Common Phrasal Verbs: Definitions and Examples — Grammarly
- Common Phrasal Verbs for Everyday Conversations: A Complete Guide — englishlesson.com
- 50 Interesting Phrasal Verbs For Daily English Conversation — engvarta.com
- 36 English Phrasal Verbs for Real Conversations — Preply
- 210+ Most Common English Phrasal Verbs — FluentU English Blog
- Importance of Phrasal Verbs in PTE Vocabulary — edubenchmark.com
- 50 common PTE exam phrasal verbs along with sample sentences — English Test Lab
- Top 50 Keywords for PTE Listening Success — edubenchmark.com
- PTE Academic & UKVI test format: Listening — Pearson PTE
- Phrasal Verbs for PTE Academic — academia.edu
- B1 Phrasal verbs 1: Exercises and explanation — Test-English
- List of Commonly Tested PTE Vocabulary for All Question Types — edubenchmark.com
- PTE Listening | PTE Exam Prediction Questions — PTE King
- All PTE Listening Question Types: Strategies and Tips — edubenchmark.com
- PTE Academic - Phrasal Verbs — mylittlewordland.com
- Give Up | Meaning & Examples — QuillBot
- Phrasal Verbs List | Vocabulary — EnglishClub
- Give Up Phrasal Verb: Meaning, Usage, And Examples — firstenglishgrade.com
- The English Phrasal Verb 'Give Up' Explained — phrasalverbsexplained.com
- Phrasal verbs — LearnEnglish, British Council
- The phrasal verb 'pick up' — Callan School Barcelona
- give up phrasal verb — Oxford Advanced American Dictionary
- GIVE UP – phrasal verb – meanings and examples — Woodward English



