PTE Việt Nam
SCORE CONVERTER

Quy đổi điểm PTE sang IELTS, TOEFL iBT và CEFR

Nhập điểm từ bất kỳ hệ nào (PTE / IELTS / TOEFL / CEFR) để xem điểm tương đương ở các hệ còn lại và toàn bộ điều kiện sử dụng.

Trả lời nhanh: PTE Academic chấm trên thang 10–90, đối chiếu trực tiếp với khung CEFR và khung GSE của Pearson. Các mốc thường gặp: PTE 50–57 ≈ IELTS 6.0 (B2), PTE 58–64 ≈ IELTS 6.5 (B2), PTE 65–72 ≈ IELTS 7.0 (C1), PTE 73–78 ≈ IELTS 7.5 (C1) và PTE 79–82 ≈ IELTS 8.0 (C1). Đây là mức quy đổi tham khảo theo dữ liệu so sánh của Pearson — ngưỡng điểm được chấp nhận vẫn do từng trường, cơ quan di trú hoặc nhà tuyển dụng quy định.
Điểm PTE của bạn65
Mọi đầu vào đều quy về PTE nội bộ (10–90) để hiển thị kết quả tương đương.
PTE
65
IELTS Band
7.0
TOEFL iBT
94
CEFR
C1
Tier: Proficient · Cao nhất đạt được: Proficient English

Bảng quy đổi đầy đủ PTE ↔ IELTS ↔ TOEFL ↔ CEFR

Click vào hàng để tải điểm tương ứng vào công cụ phía trên.

#PTEIELTSTOEFL iBTCEFRTier
110–293.50–31A1Beginner
230–354.532–34A2Elementary
336–425.035–45B1Pre-Intermediate
443–495.546–59B1Intermediate
550–576.060–78B2Upper-Intermediate
658–646.579–93B2Competent
765–727.094–101C1Proficient
873–787.5102–109C1Advanced
979–828.0110–114C1Expert
1083–868.5115–117C2Expert
1187–909.0118–120C2Native-like

Điều kiện sử dụng điểm

Với mức PTE 65, bạn đạt 7/9 điều kiện. Mục mờ là chưa đủ điểm.

Định cư

Superior English
PTE ≥ 79
Định cư Úc 189/190 (20 điểm tiếng Anh)
Cần thêm 14 điểm
Proficient English
PTE ≥ 65
Định cư Úc 189/190 (10 điểm tiếng Anh)
Competent English
PTE ≥ 50
Định cư Úc 189/190 (0 điểm tiếng Anh)

Du học

Du học trường top
PTE ≥ 73
Russell Group (UK), Go8 (AU), Ivy League
Cần thêm 8 điểm
Du học Thạc sĩ
PTE ≥ 58
Master Anh / Úc / Canada
Du học Cử nhân
PTE ≥ 50
Đại học Anh / Úc / Canada (mức cơ bản)
Du học dự bị
PTE ≥ 36
Foundation, College, TAFE

Việc làm

Vocational English
PTE ≥ 36
Visa định cư diện tay nghề cơ bản (Úc 491)
Functional English
PTE ≥ 30
Visa lao động Úc subclass 482 (mức cơ bản)

Câu hỏi thường gặp về quy đổi điểm PTE

PTE bao nhiêu điểm thì tương đương IELTS 6.5?

PTE Academic khoảng 58–64 điểm thường được quy đổi tương đương IELTS 6.5 theo bảng so sánh của Pearson. Đây là mức tham khảo; mỗi tổ chức tiếp nhận có thể áp ngưỡng riêng.

Quy đổi điểm PTE sang CEFR như thế nào?

PTE dùng thang 10–90 gắn trực tiếp với khung CEFR: 50–64 tương ứng B2, 65–82 tương ứng C1, từ 83 trở lên là C2. Khung GSE của Pearson cũng đối chiếu trực tiếp với CEFR.

PTE 65 tương đương IELTS bao nhiêu?

PTE Academic 65 nằm trong khoảng tương đương IELTS 7.0 và CEFR C1. Đây là ngưỡng nhiều chương trình du học bậc đại học và một số diện định cư yêu cầu.

Quy đổi điểm PTE sang TOEFL iBT được không?

Được, nhưng chỉ ở mức tham khảo. PTE 58–64 xấp xỉ TOEFL iBT 79–93, PTE 65–72 xấp xỉ TOEFL iBT 94–101, PTE 73–78 xấp xỉ TOEFL iBT 102–109. TOEFL và PTE chấm theo tiêu chí khác nhau nên không có công thức đổi chính xác tuyệt đối.

Bảng quy đổi điểm này có chính thức không?

Bảng quy đổi mang tính tham khảo dựa trên dữ liệu so sánh của Pearson. Trước khi nộp hồ sơ, bạn nên xác nhận ngưỡng điểm chấp nhận với trường, cơ quan di trú hoặc nhà tuyển dụng cụ thể.

Khung GSE khác gì với điểm PTE?

GSE (Global Scale of English) là thang đo trình độ tiếng Anh liên tục từ 10 đến 90 do Pearson xây dựng, dùng để mô tả năng lực ở từng kỹ năng. Điểm PTE Academic là kết quả của một bài thi cụ thể, được đặt trên cùng thang đó — nên GSE và PTE đối chiếu trực tiếp với nhau và cùng quy về CEFR.

Học tiếng Anh ở PTE Việt Nam có quy đổi điểm được không?

Tại TodayClass, tiến độ học được đánh giá theo khung GSE của Pearson (đối chiếu Cambridge · VSTEP). Từ kết quả GSE, bạn có thể ước lượng mức tương đương các chứng chỉ PTE / IELTS.

Lưu ý: Bảng quy đổi mang tính tham khảo dựa trên dữ liệu Pearson PTE Academic. Yêu cầu cụ thể có thể khác tuỳ từng trường đại học, cơ quan di trú, và thời điểm. Vui lòng kiểm tra yêu cầu chính thức trước khi đăng ký.
ZaloOAChat Zalo OAChat Messenger
0838788366