Chọn nhanh trong 30 giây
Bạn không cần đọc hết — đây là kết luận rút gọn theo tình huống.
Cần kết quả gấp, ngại phỏng vấn trực tiếp, ổn với 100% trên máy, mục tiêu PR / du học Úc – Canada – NZ – UKVI.
Đã có IELTS 7.0+ đủ mục tiêu, du học UK General, hoặc chương trình chỉ chấp nhận IELTS.
PTE vs IELTS — 11 tiêu chí quan trọng
Cột PTE được tô đậm ở những tiêu chí PTE chiếm ưu thế rõ rệt.
Hai điểm khác nhau lớn nhất
Cách chấm và cấu trúc bài thi quyết định bài nào hợp với bạn.
Cách chấm: AI vs Giám khảo
PTE — AI chấm 100%
- •Thuật toán training trên hàng triệu bài thi thực.
- •Phân tích theo dimension rõ ràng: Fluency, Pronunciation, Content, Grammar, Spelling, Discourse.
IELTS — Giám khảo + AI cross-check
- •Speaking: giám khảo phỏng vấn trực tiếp, chấm theo 4 tiêu chí.
- •Writing: giám khảo chấm, có AI second-opinion (từ 2024).
Cấu trúc: 22 dạng vs 4 phần
PTE — 22 dạng bài
- •Speaking & Writing (8): RA, RS, DI, RL, ASQ, SWT, WE, WFD.
- •Reading (5) · Listening (9). Một dạng đóng góp nhiều kỹ năng (WFD: 75% Listening + 25% Writing).
IELTS — 4 phần cố định
- •Listening 40 câu · Reading 40 câu · Writing 2 task.
- •Speaking 3 parts phỏng vấn 1-1 (11–14 phút). 4 kỹ năng độc lập.
PTE 65 = IELTS 6.5 có đúng?
Bảng quy đổi chính thức của Pearson — và thực tế từ 220+ học viên đã chuyển.
| PTE | IELTS |
|---|---|
| 30 | 4.5 |
| 42 | 5.0 |
| 50 | 6.0 |
| 58 | 6.5 |
| 65 | 7.0 |
| 73 | 7.5 |
| 79 | 8.0 |
| 83 | 8.5 |
| 87 | 9.0 |
- →IELTS 6.0 → PTE 50–58 (một số nhảy lên 65 sau 4–6 tuần template).
- →IELTS 6.5 → PTE 58–65 (một số đạt 72).
- →IELTS 7.0 → PTE 65–79 (60% đạt 75+ sau 6–8 tuần).
- →IELTS 7.5 → PTE 73–85 (40% đạt 79+ Superior).
Tốn bao nhiêu — và ai chấp nhận?
So sánh chi phí tổng (học + thi) và phạm vi công nhận theo từng quốc gia.
| Hạng mục | PTE Academic | IELTS Academic |
|---|---|---|
| Lệ phí thi 1 lần | 4.180.000đ | 4.880.000–5.500.000đ |
| Học phí khóa tiếng Anh (sơ–trung cấp) | 10.9–15.9tr | 18–25tr |
| Học phí khóa tiếng Anh (trung–cao cấp) | 12.9–24.9tr | 25–40tr |
| Thời gian (beginner → mục tiêu) | 6–12 tuần | 12–20 tuần |
| Trả kết quả | 48h | 5–13 ngày |
| Reschedule fee | 1.045.000đ | ≈ 25% lệ phí |
Khi nào chọn PTE, khi nào giữ IELTS?
Chọn PTE — 7 tình huống
Giữ IELTS — 5 tình huống
Gợi ý theo mục đích của bạn
Chọn nhóm gần bạn nhất để biết bài thi phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
Đo chính xác bạn sẽ được bao nhiêu PTE.
Test 10 phút — AI ra báo cáo điểm yếu + khoảng cách tới mục tiêu qua email. Miễn phí, không cần thẻ. Nếu đã thi IELTS, bạn sẽ thấy ngay khoảng cách để quyết định có chuyển hay không.
🔒 Bảo mật thông tin theo chuẩn GDPR.
