Từ vựng học thuật AWL: Danh sách và cách ghi nhớ hiệu quả cho PTE và IELTS
Khám phá AWL - 570 nhóm từ học thuật thiết yếu cho PTE và IELTS, kèm chiến lược ghi nhớ bằng spaced repetition và collocations hiệu quả.

Từ vựng học thuật (Academic Word List) là tập hợp 570 nhóm từ học thuật tổng quát do Averil Coxhead phát triển, bao phủ khoảng 10% từ vựng trong văn bản học thuật và là nền tảng giúp thí sinh đạt điểm cao trong PTE và IELTS.
AWL là gì và tại sao quan trọng với thí sinh PTE và IELTS?
Academic Word List (AWL) được nhà ngôn ngữ học Averil Coxhead xây dựng tại Đại học Victoria Wellington, New Zealand. Danh sách gồm 570 word families (nhóm từ cùng gốc) chia thành 10 sublists, sắp xếp từ phổ biến nhất (Sublist 1) đến ít phổ biến hơn (Sublist 10).[19] Điểm đặc biệt là AWL không chứa từ kỹ thuật chuyên ngành như photosynthesis hay neuroscience — thay vào đó, nó tập trung vào những từ học thuật tổng quát có thể xuất hiện ở mọi ngành học và mọi đề thi.[12]
Với thí sinh IELTS, từ vựng chiếm tới 25% điểm Writing và Speaking. Để đạt Band 7, bạn cần nắm khoảng 4.000–5.000 từ; Band cao hơn đòi hỏi 6.000–7.000 từ.[17] Với PTE, hệ thống chấm điểm AI đánh giá từng collocation bạn sử dụng — dùng đúng từ học thuật đúng ngữ cảnh có thể cải thiện điểm số đáng kể.[25] Kết hợp AWL với General Service List (GSL), bạn có thể nắm được khoảng 90% từ vựng xuất hiện trong văn bản học thuật.[11]
Sublist 1: 10 từ học thuật phổ biến nhất cần nắm ngay
Sublist 1 gồm 60 từ xuất hiện với tần suất cao nhất trong văn bản học thuật. Dưới đây là 10 từ bạn nên ưu tiên học đầu tiên:[4]
- analysis — phân tích
- approach — cách tiếp cận
- factor — yếu tố
- policy — chính sách
- assess — đánh giá
- evidence — bằng chứng
- method — phương pháp
- data — dữ liệu
- theory — lý thuyết
- significant — đáng kể, quan trọng
Mỗi từ trong danh sách này đều thuộc một word family — nghĩa là khi học analyse, bạn cũng đồng thời nắm được analysis, analytical, analyst. Đây là cách học hiệu quả nhất để mở rộng vốn từ nhanh chóng.[16]
Cách dùng từ Sublist 1 trong câu học thuật thực tế
Học từ đơn lẻ chưa đủ — bạn cần biết cách đặt chúng vào câu học thuật đúng chuẩn. Dưới đây là một số ví dụ thực tế:
- "The data suggests a significant increase in urban migration over the past decade."
- "Researchers used a qualitative approach to assess the impact of social media on mental health."
- "Government policy must be based on solid evidence rather than assumption."
Lưu ý: trong IELTS Writing Task 2 và PTE Write Essay, những câu như trên không chỉ thể hiện vốn từ phong phú mà còn tạo ấn tượng về tư duy học thuật với giám khảo và hệ thống AI.[3]
Từ vựng học thuật phân nhóm theo 7 chủ đề thi chính
Thay vì học AWL theo thứ tự sublist, một chiến lược hiệu quả hơn là phân nhóm từ theo chủ đề thi thực tế. Bảy chủ đề xuất hiện thường xuyên nhất trong PTE và IELTS bao gồm:[3][1]
- Education: curriculum, academic, evaluate, institution, research
- Environment: sustainable, impact, resource, conservation, emission
- Technology: innovation, implement, digital, infrastructure, access
- Society: community, culture, diverse, inequality, welfare
- Health: mental, physical, intervention, prevention, sector
- Economy: economic, financial, investment, sector, labour
- Law/Policy: legislation, regulate, enforce, rights, authority
Học theo chủ đề giúp não bộ tạo ra các "mạng lưới ngữ nghĩa" — khi gặp một từ trong đề thi, bạn sẽ tự động liên tưởng đến các từ liên quan và xây dựng câu trả lời mạch lạc hơn.[26]
Collocations quan trọng cần ghi nhớ theo từng chủ đề
Collocation (cụm từ đi kèm tự nhiên) là yếu tố phân biệt người dùng tiếng Anh tự nhiên với người học máy móc. Dưới đây là những collocations học thuật cốt lõi theo từng chủ đề:[24]
- Education: conduct research, acquire knowledge, academic achievement
- Environment: assess the impact, address climate change, reduce emissions
- Technology: implement a strategy, rapid advancement, digital infrastructure
- Economy: economic growth, financial burden, significant proportion
- Law/Policy: establish a policy, enforce regulations, legislative framework
Tip: Khi học một từ mới, hãy luôn tra thêm ít nhất 2 collocation đi kèm. Ghi vào flashcard theo cụm, không ghi từ đơn lẻ.
Tại sao học đúng collocation giúp tăng điểm PTE lên 10–20 điểm?
PTE Academic được chấm hoàn toàn bởi trí tuệ nhân tạo (AI). Hệ thống này không chỉ nhận diện từ đúng hay sai mà còn phân tích tính tự nhiên của ngôn ngữ — tức là liệu các từ bạn dùng có đi cùng nhau một cách tự nhiên không.[25] Khi bạn viết "make a research" thay vì "conduct research", AI sẽ nhận ra đây là lỗi collocation và trừ điểm.
Theo nhiều chuyên gia luyện thi, việc học và sử dụng đúng collocation học thuật có thể cải thiện điểm PTE từ 10 đến 20 điểm trong các phần Writing và Speaking.[24] Với IELTS, giám khảo con người cũng đánh giá cao Lexical Resource — tiêu chí này bao gồm khả năng dùng collocation chính xác và đa dạng.[17]
Chiến lược spaced repetition để ghi nhớ từ vựng học thuật lâu dài
Học từ một lần rồi quên là vấn đề phổ biến nhất của thí sinh. Giải pháp được khoa học chứng minh là spaced repetition — ôn lại từ theo khoảng cách thời gian tăng dần:[27]
- Học từ mới vào Ngày 1
- Ôn lại vào Ngày 2 (sau 1 ngày)
- Ôn lại vào Ngày 5 (sau 3 ngày)
- Ôn lại vào Ngày 12 (sau 1 tuần)
- Ôn lại vào Ngày 26 (sau 2 tuần)
Bạn có thể áp dụng chiến lược này bằng ứng dụng Anki (miễn phí) hoặc tự tạo flashcard giấy. Mỗi thẻ nên ghi: từ → nghĩa → collocation → câu ví dụ. Nghiên cứu cho thấy phương pháp này giúp ghi nhớ từ vựng lâu hơn gấp 3–5 lần so với học nhồi nhét một lần.[26]
Tip thực tế: Mỗi ngày chỉ cần học 10 từ mới và ôn lại 20–30 từ cũ. Sau 9 tuần, bạn sẽ nắm vững hơn 500 từ AWL — đủ để tự tin bước vào phòng thi.
Lộ trình học AWL 9 tuần từ Sublist 1 đến mock test
Dưới đây là lộ trình học AWL được thiết kế dành riêng cho thí sinh PTE và IELTS, chia thành 3 giai đoạn rõ ràng:[15][11]
- Tuần 1–2 — Nền tảng (Sublist 1): Học 60 từ Sublist 1, tập trung vào word family và 2 collocation mỗi từ. Viết 5 câu ví dụ mỗi ngày sử dụng từ vừa học.
- Tuần 3–5 — Mở rộng (Sublist 2 + collocations): Học Sublist 2 (60 từ tiếp theo), kết hợp ôn Sublist 1 bằng spaced repetition. Bắt đầu phân nhóm từ theo 7 chủ đề thi.
- Tuần 6–8 — Luyện tập (Micro-essay): Viết các đoạn văn ngắn 150–200 từ về từng chủ đề, cố ý sử dụng ít nhất 5–7 từ AWL mỗi bài. Nhờ giáo viên hoặc dùng công cụ AI để kiểm tra collocation.
- Tuần 9+ — Mock test: Làm đề thi thử PTE/IELTS đầy đủ, đánh dấu tất cả từ AWL bạn đã dùng thành công. Phân tích lỗi và bổ sung từ còn thiếu.
Lộ trình này không yêu cầu bạn học tất cả 570 word families — chỉ cần nắm vững Sublist 1 và 2 (120 từ phổ biến nhất) cùng collocations tương ứng là đủ để tạo ra sự khác biệt rõ rệt trong bài thi.[17] Hãy nhớ: chất lượng quan trọng hơn số lượng — 120 từ dùng thành thạo luôn hiệu quả hơn 500 từ học qua loa.
Nguồn tham khảo
- PTE Word List for Academic and Practice — examword.com
- Vocabulary List Pearson English International Certificate - Young Learners — qualifications.pearson.com
- Vocabulary for IELTS: Word Lists, Exercises & Pronunciation — ieltsliz.com
- Academic Word List: group 1 words - free practice test — examenglish.com
- 4000 IELTS Academic Words and Practice — examword.com
- IELTS Academic word list (online and pdf) — ielts-up.com
- What are the 500 most important English words? — pteielts.com
- PTE Reading Vocabulary List 2025 to Improve PTE Score — gradding.com
- PTE Test Vocabulary — examword.com
- List of Commonly Tested PTE Vocabulary Words — edubenchmark.com
- Academic Word List (AWL) — eapfoundation.com
- Academic Word List (AWL) Explained + Examples — 3d-universal.com
- Sublists of the Academic Word List — wgtn.ac.nz
- The Academic Word List (AWL) — edx.org
- Academic Word List (AWL) | 570 Essential Words for IELTS — ieltstutors.org
- Academic Word List (AWL): AWL lessons & AWL Worksheets — academic-englishuk.com
- IELTS Academic Word List (AWL): The Ultimate Guide to High-Band Vocabulary — ieltsonlinetests.com
- Wiktionary:Academic word list — simple.wiktionary.org
- Academic Word List — Wikipedia
- Academic Wordlist — examenglish.com
- Vocabulary Words for IELTS: 1000+ Crucial Words & Meanings — terratern.com
- Top 50 IELTS Vocabulary Words Every Candidate Must Know — speaklay.com
- PTE Vocabulary List With a Complete Guide — onepte.com
- PTE Collocation List: Tips & Tricks To Memorize — ptemagic.com
- PTE Academic Collocation List PDF with Tips and Tricks 2026 — gradding.com
- How to Improve Vocabulary for PTE and IELTS? — englishwise.com.au
- Boost PTE Reading Vocabulary with Proven Strategies — neethusacademy.com
- 100 Essential PTE Vocabulary Words With Flashcards — penguen.io
- 300+ IELTS Vocabulary Words List – Free PDF — learnenglishteam.com
- How to Practice PTE Vocabulary for Reading and Writing — blog.pteclasses.com
- TEACHER'S NOTES AWL Sublist 1 Words 11-20 — teach-this.com
- Word lists for academic English — eapfoundation.com
- Unlock the Academic Word List: Sublists 1-3 — dokumen.pub
- AWL Sub-List 1 Activity sheets — studocu.com
- The Academic Word List (AWL) — englishvocabularyexercises.com



