PTE Việt Nam
Tin Tức03/09/2026 · 8 phút đọc

Bảng Quy Đổi Điểm PTE, IELTS, TOEFL, CEFR và GSE Mới Nhất 2024

Bảng quy đổi điểm PTE, IELTS, TOEFL, CEFR và GSE mới nhất 2024 giúp thí sinh tra cứu điểm tương đương khi nộp hồ sơ du học hoặc visa quốc tế.

Bảng Quy Đổi Điểm PTE, IELTS, TOEFL, CEFR và GSE Mới Nhất 2024

Quy đổi PTE IELTS là quá trình chuyển đổi điểm số giữa các bài thi tiếng Anh quốc tế theo thang chuẩn CEFR, giúp thí sinh tra cứu điểm tương đương khi nộp hồ sơ du học hoặc visa — và nếu bạn đang chuẩn bị hồ sơ mà chưa biết điểm PTE 65 của mình tương đương IELTS bao nhiêu, bài viết này sẽ giải đáp toàn bộ trong vài phút.

Thang điểm GSE và khung CEFR là gì? Nền tảng của mọi bảng quy đổi

Trước khi tra bảng quy đổi, bạn cần hiểu hai "thước đo" nền tảng mà hầu hết các bài thi tiếng Anh quốc tế đều dựa vào: CEFR (Common European Framework of Reference) và GSE (Global Scale of English).

CEFR là khung tham chiếu ngôn ngữ chung của Hội đồng Châu Âu, chia năng lực tiếng Anh thành 6 cấp độ từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo hoàn toàn).[7] Đây là ngôn ngữ chung để các trường đại học, cơ quan di trú và nhà tuyển dụng so sánh năng lực ngôn ngữ bất kể thí sinh thi bài nào.

GSE là thang điểm số từ 10–90 do Pearson phát triển, được xây dựng dựa trên nghiên cứu với hơn 6.000 chuyên gia học tập từ hơn 50 quốc gia.[28] GSE cung cấp độ phân giải chi tiết hơn CEFR, cho phép đo lường tiến bộ ngôn ngữ ở từng bước nhỏ thay vì chỉ phân loại theo 6 nhóm lớn.[24] PTE Academic sử dụng chính thang GSE này, tạo ra sự liên kết trực tiếp với CEFR và các bài thi khác như IELTS, TOEFL.

Bảng quy đổi điểm PTE Academic và IELTS cập nhật mới nhất 2024

Bảng quy đổi điểm PTE Academic và IELTS cập nhật mới nhất 2024

Bảng đối chiếu PTE–IELTS chính thức được cập nhật theo nghiên cứu công bố tháng 7/2025, dựa trên dữ liệu thực tế năm 2024 từ Pearson.[3] So với phiên bản cũ, một số mốc điểm đã thay đổi đáng kể — đặc biệt ở vùng điểm cao.

  • PTE 10–28 ≈ IELTS 1.0–2.5 (CEFR A1)
  • PTE 29–35 ≈ IELTS 3.0 (CEFR A2)
  • PTE 36–42 ≈ IELTS 3.5–4.0 (CEFR A2–B1)
  • PTE 43–49 ≈ IELTS 4.5–5.0 (CEFR B1)
  • PTE 50–54 ≈ IELTS 5.5–6.0 (CEFR B1–B2)
  • PTE 55–62 ≈ IELTS 6.5 (CEFR B2)
  • PTE 63–70 ≈ IELTS 7.0 (CEFR B2–C1)
  • PTE 71–78 ≈ IELTS 7.5 (CEFR C1)
  • PTE 79–84 ≈ IELTS 8.0 (CEFR C1)
  • PTE 85–90 ≈ IELTS 8.5–9.0 (CEFR C2)

Lưu ý quan trọng: PTE 79 hiện tương đương IELTS 8.0 theo bảng cập nhật mới nhất — trước đây nhiều nguồn ghi nhận mốc này là IELTS 7.5.[8] Sự thay đổi này ảnh hưởng trực tiếp đến hồ sơ visa và di trú, vì vậy hãy luôn kiểm tra nguồn chính thức.

Chi tiết từng mức điểm: PTE 55–90 tương đương IELTS bao nhiêu?

Vùng điểm PTE 55–90 là khoảng được thí sinh du học và di trú quan tâm nhất. Dưới đây là phân tích chi tiết từng mốc quan trọng:[9]

  • PTE 55–62: Tương đương IELTS 6.5, đủ điều kiện cho nhiều chương trình đại học và visa sinh viên cơ bản.
  • PTE 63–70: Tương đương IELTS 7.0, đáp ứng yêu cầu của hầu hết chương trình thạc sĩ tại Úc, Anh, Canada.
  • PTE 76+: Tương đương CEFR C1 — ngưỡng năng lực nâng cao, được nhiều trường top đầu yêu cầu.[5]
  • PTE 79+: Tương đương IELTS 8.0, đây là mốc đặc biệt quan trọng trong hệ thống di trú Úc (xem phần bên dưới).
  • PTE 85+: Tương đương CEFR C2, mức thành thạo gần như người bản ngữ.
Mẹo: Nếu bạn đang nhắm đến một mốc IELTS cụ thể, hãy cộng thêm 3–5 điểm PTE làm "vùng đệm an toàn" để tránh rủi ro do sai số quy đổi.

Bảng quy đổi đa bài thi: PTE, IELTS, TOEFL, Duolingo và CEFR song song

Khi nộp hồ sơ quốc tế, bạn thường cần so sánh điểm của mình với nhiều bài thi khác nhau. Bảng dưới đây tổng hợp các mức tương đương phổ biến nhất theo thang CEFR:[2]

  • CEFR B1: IELTS 4.0–5.0 | TOEFL 42–71 | PTE 43–49 | Duolingo 85–100
  • CEFR B2: IELTS 5.5–6.5 | TOEFL 72–94 | PTE 50–62 | Duolingo 105–120
  • CEFR C1: IELTS 7.0–8.0 | TOEFL 95–113 | PTE 63–84 | Duolingo 125–145
  • CEFR C2: IELTS 8.5–9.0 | TOEFL 114–120 | PTE 85–90 | Duolingo 150–160

Nghiên cứu đối chiếu chính thức giữa PTE Academic, IELTS và TOEFL được Pearson công bố xác nhận tính tương đương thống kê giữa các bài thi này.[10]

Ví dụ thực tế: IELTS 6.5 = TOEFL 79 = PTE 58 = Duolingo 115 = CEFR B2

Lấy mốc CEFR B2 làm ví dụ điển hình — đây là ngưỡng tối thiểu phổ biến nhất cho visa sinh viên và nhiều chương trình đại học:[4]

  • IELTS: 6.5
  • TOEFL iBT: 79–93
  • PTE Academic: 58–62
  • Duolingo English Test: 115
  • CEFR: B2

Tương tự, IELTS 7.0 ≈ TOEFL 94–101; IELTS 7.5 ≈ TOEFL 102–109; IELTS 8.0 ≈ TOEFL 110–112 theo bảng chính thức của ETS.[6] Hiểu rõ các mốc này giúp bạn chủ động lựa chọn bài thi phù hợp với thế mạnh của mình.

Ứng dụng bảng quy đổi khi nộp hồ sơ visa Úc, New Zealand, Anh, Canada

Ứng dụng bảng quy đổi điểm khi nộp hồ sơ visa du học Úc Anh Canada

PTE Academic hiện được công nhận bởi hơn 3.300 trường đại học toàn cầu và được chấp nhận cho visa tại Úc, New Zealand, Anh và Canada.[39] Tuy nhiên, mỗi quốc gia và từng loại visa có yêu cầu điểm tối thiểu khác nhau:

  • Úc (Student Visa 500): Thông thường yêu cầu PTE 50+ (tổng thể), với từng kỹ năng không dưới 42.[30]
  • New Zealand: Visa sinh viên yêu cầu PTE 50–58 tùy cấp độ chương trình học.
  • Anh (Student Visa): Yêu cầu CEFR B2 trở lên, tương đương PTE 59+ cho hầu hết chương trình đại học.
  • Canada: Nhiều trường cao đẳng và đại học chấp nhận PTE 58–65 tùy ngành.

Điều quan trọng cần nhớ: bảng quy đổi chỉ là công cụ tham khảo. Mỗi cơ sở giáo dục và cơ quan di trú tự quyết định bài thi được chấp nhận và mức điểm yêu cầu cụ thể.[33]

Điểm PTE 79+ và lợi thế 20 điểm di trú tại Úc theo quy định DHA 2025

Đối với người đang theo đuổi con đường định cư tại Úc, mốc PTE 79+ có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Bộ Nội vụ Úc (DHA) đã cập nhật yêu cầu điểm PTE lần cuối vào ngày 7/8/2025, theo đó thí sinh đạt PTE 79 trở lên được cộng 20 điểm di trú vào hồ sơ SkillSelect — một lợi thế cạnh tranh rất lớn trong hệ thống Expression of Interest (EOI).[34]

  • PTE 65–78: Được cộng 10 điểm di trú
  • PTE 79+: Được cộng 20 điểm di trú — tương đương IELTS 8.0 theo bảng mới nhất

Với hệ thống điểm di trú Úc, chênh lệch 10 điểm có thể quyết định bạn nhận được lời mời nộp đơn (ITA) hay không. Vì vậy, nếu bạn đang ở mức PTE 70–78, việc cải thiện thêm vài điểm để vượt ngưỡng 79 là khoản đầu tư xứng đáng.[38]

Lưu ý quan trọng khi tra cứu và sử dụng bảng quy đổi điểm chính thức

Bảng quy đổi điểm là công cụ hữu ích, nhưng cần sử dụng đúng cách để tránh những sai lầm đáng tiếc khi nộp hồ sơ thực tế.[1]

  1. Luôn kiểm tra yêu cầu gốc từ trường/cơ quan di trú: Nhiều trường chỉ chấp nhận IELTS hoặc TOEFL, không chấp nhận PTE — dù điểm quy đổi tương đương.
  2. Bảng quy đổi không phải chuyển đổi chính thức: Đây là ước tính thống kê, không phải công thức toán học chính xác. Sai số ±0.5 band IELTS là hoàn toàn có thể xảy ra.[3]
  3. Chú ý điểm kỹ năng thành phần: Nhiều visa và chương trình yêu cầu điểm tối thiểu cho từng kỹ năng (Nghe, Đọc, Nói, Viết) riêng biệt, không chỉ điểm tổng thể.
  4. Cập nhật bảng quy đổi thường xuyên: Pearson và các tổ chức khảo thí định kỳ điều chỉnh bảng đối chiếu dựa trên dữ liệu mới — bảng năm 2024 đã thay đổi so với 2022.[11]
  5. Sử dụng công cụ quy đổi chính thức: Ưu tiên dùng công cụ từ Pearson PTE, IELTS.org hoặc ETS thay vì các trang tổng hợp không rõ nguồn gốc.[2]
Lời khuyên cuối: Nếu bạn đang chuẩn bị hồ sơ visa hoặc du học, hãy liên hệ trực tiếp với trường hoặc cơ quan di trú để xác nhận bài thi và mức điểm được chấp nhận — đừng chỉ dựa vào bảng quy đổi để đưa ra quyết định quan trọng.

Nguồn tham khảo

  1. IELTS to PTE Score Conversion Chart (2026) | Official IELTS Australia Guide
  2. IELTS to TOEFL, Duolingo, PTE & CEFR Converter (2026)
  3. Understand your PTE Academic Score | Pearson PTE
  4. English Test Score Conversion — IELTS, TOEFL, CEFR, PTE & TOEIC
  5. PTE to IELTS, TOEFL, Duolingo, CEFR Converter | Abroad Cube
  6. TOEFL Score Converter – Convert to IELTS, CEFR & PTE - GW Calculator
  7. IELTS Band Score to CEFR Level: Official Conversion Table for Careers
  8. PTE to IELTS Converter – Official Score Conversion Made Easy - GW Calculator
  9. PTE Score Chart 2026: Scoring, Calculation & Score Comparison
  10. The concordance between PTE Academic, IELTS, and TOEFL | Pearson
  11. Bảng quy đổi điểm PTE sang IELTS, TOEFL và TOEIC [2026] — ZIM
  12. The Global Scale of English | Pearson
  13. The Global Scale of English for educators - GSE - Pearson
  14. PTE Score Required for Australia in 2026 | Leap Scholar
  15. Minimum PTE Score Requirements for Australia Visa & PR | Abroad Cube
  16. PTE Score Requirements Australia 2025 Visa Guide Info | PFEC Global
  17. How Much PTE Score Required for Australia in 2026? | Terratern
  18. Australian visa information | Pearson PTE

Sẵn sàng học tiếng Anh cùng Giáo viên Philippines?

Đăng ký học thử miễn phí — nhận tư vấn lộ trình và bài kiểm tra trình độ cùng đội ngũ PTE Việt Nam.

ZaloOAChat Zalo OAChat Messenger
0355935644