PTE Việt Nam
Tin Tức03/07/2026 · 9 phút đọc

10 Lỗi Ngữ Pháp Tiếng Anh Người Việt Hay Mắc Nhất và Cách Sửa

85% người Việt mắc lỗi chia động từ tiếng Anh do khác biệt cấu trúc ngôn ngữ. Bài phân tích 10 lỗi phổ biến nhất và cách sửa hiệu quả.

10 Lỗi Ngữ Pháp Tiếng Anh Người Việt Hay Mắc Nhất và Cách Sửa

Lỗi ngữ pháp tiếng Anh của người Việt là những sai sót có hệ thống xuất phát từ sự khác biệt cấu trúc giữa tiếng Việt và tiếng Anh, trong đó 85% học sinh mắc lỗi chia động từ thì quá khứ — con số này không phải ngẫu nhiên mà phản ánh một khoảng cách ngôn ngữ học sâu sắc cần được hiểu đúng để sửa đúng.[3]

Tại Sao Người Việt Mắc Lỗi Ngữ Pháp Tiếng Anh Nhiều Hơn Người Học Khác

Tiếng Việt và tiếng Anh thuộc hai họ ngôn ngữ hoàn toàn khác nhau về loại hình: tiếng Việt là ngôn ngữ đơn lập (isolating language), không biến đổi hình thái từ, trong khi tiếng Anh là ngôn ngữ khuất chiết (inflectional language) với hệ thống chia thì, số, cách phức tạp.[10] Khoảng cách loại hình này tạo ra hiện tượng negative transfer — người học vô thức áp cấu trúc tiếng Việt vào tiếng Anh, dẫn đến các lỗi có tính hệ thống và lặp đi lặp lại.

Nghiên cứu tổng hợp từ TNU Journal of Science & Technology, SJSU Writing Center và The TEFL Academy đều xác nhận: verb tense errors, incorrect article usage và preposition mistakes là ba nhóm lỗi phổ biến nhất ở học viên Việt Nam.[1][18] Hiểu rõ nguyên nhân gốc rễ là bước đầu tiên để sửa lỗi hiệu quả.

Lỗi 1–2: Chia Thì Động Từ Sai và Bỏ Sót Đuôi '-ed'/'-d'

Học viên Việt Nam mắc lỗi chia thì động từ tiếng Anh phổ biến

Đây là nhóm lỗi phổ biến nhất, với tỷ lệ lên đến 85% trong các khảo sát học sinh.[3] Người học thường viết "Yesterday I go to school" thay vì "Yesterday I went to school", hoặc bỏ quên đuôi -ed trong các động từ có quy tắc như "She work hard last week" thay vì "She worked hard last week."

Lỗi thứ hai liên quan đến sự hòa hợp chủ ngữ-động từ ở thì hiện tại: quên thêm -s/-es cho ngôi thứ ba số ít, ví dụ "He go" thay vì "He goes."[17]

Nguyên Nhân: Tiếng Việt Dùng Particle Thay Vì Chia Thì

Tiếng Việt diễn đạt thời gian bằng các particle đặt trước động từ: đã (quá khứ), đang (hiện tại tiếp diễn), sẽ (tương lai) — bản thân động từ không thay đổi hình thái.[10] Do đó, não bộ người học không có phản xạ "biến đổi động từ theo thì", dẫn đến việc bỏ sót đuôi -ed hoặc -s một cách vô thức.

Cách sửa: Luyện tập bảng động từ bất quy tắc theo cụm, và tạo thói quen kiểm tra lại thì của mỗi động từ trong câu trước khi hoàn thành bài viết.[8]

Lỗi 3–4: Dùng Sai Mạo Từ 'a', 'an', 'the' hoặc Bỏ Hẳn

Tiếng Việt hoàn toàn không có mạo từ, trong khi tiếng Anh phân biệt rõ ràng giữa mạo từ xác định the và mạo từ bất định a/an.[2] Đây là nguồn gây nhầm lẫn lớn và dai dẳng nhất, bởi người học không có khái niệm nền tảng để so sánh.

Lỗi thứ tư là dùng sai aan: nhiều người viết "a apple" thay vì "an apple" do không nhớ quy tắc dùng an trước âm nguyên âm, hoặc nhầm lẫn với chữ cái đầu thay vì âm đầu (ví dụ: "an university" sai vì /juː/ là phụ âm).[4]

Ví Dụ Đối Chiếu: Câu Sai và Câu Đúng Khi Dùng Mạo Từ

  • "I saw dog in park." → ✅ "I saw a dog in the park."
  • "She is best student." → ✅ "She is the best student."
  • "He is an useful person." → ✅ "He is a useful person." (vì /juː/ là phụ âm)

Cách sửa: Học mạo từ như một phần không tách rời của danh từ ngay từ đầu, ví dụ học "the sun" thay vì chỉ học "sun."[12]

Lỗi 5: Bỏ Sót Động Từ 'To Be' Trong Câu

Trong tiếng Việt, câu "Nó đói" hoàn toàn hợp lệ mà không cần động từ nối. Cấu trúc này khiến người Việt thường viết "She hungry" thay vì "She is hungry", hoặc "They students" thay vì "They are students."[18]

Lỗi này đặc biệt phổ biến trong văn nói và viết không chính thức, khi người học tập trung vào nội dung mà quên mất yêu cầu cú pháp của tiếng Anh. Cách sửa: Ghi nhớ quy tắc vàng — mọi câu tiếng Anh đều cần ít nhất một động từ, và to be không thể bị bỏ qua dù ngữ nghĩa đã rõ.[6]

Lỗi 6: Nhầm Lẫn Giữa Gerund (V-ing) và Infinitive (to V)

Phân biệt Gerund và Infinitive lỗi ngữ pháp tiếng Anh thường gặp

Sự phân biệt giữa gerund (V-ing) và infinitive (to V) hoàn toàn không tồn tại trong tiếng Việt — cả hai đều chỉ là động từ nguyên thể. Điều này tạo ra lỗi như "I enjoy to swim" thay vì "I enjoy swimming", hoặc "She wants going" thay vì "She wants to go."[1]

Cách sửa: Học thuộc danh sách động từ theo nhóm: nhóm chỉ đi với gerund (enjoy, avoid, finish, suggest), nhóm chỉ đi với infinitive (want, decide, hope, plan), và nhóm đi được với cả hai (like, love, hate, begin).[9]

Lỗi 7–8: Dùng Sai Giới Từ và Dịch Máy Móc Từng Từ

Giới từ trong tiếng Anh mang tính quy ước cao và không thể dịch trực tiếp từ tiếng Việt. Lỗi phổ biến bao gồm: "depend of" thay vì "depend on", "interested about" thay vì "interested in", hay "married with" thay vì "married to."[23]

Lỗi thứ tám là dịch máy móc từng từ (word-for-word translation): "thích ở nhà" bị dịch sai thành "like in home" thay vì "like staying at home"; "nghe nhạc" thành "listen music" thay vì "listen to music."[21] Cách sửa: Học cụm từ cố định (collocations) thay vì học từ đơn lẻ.[5]

Lỗi 9: Danh Từ Số Nhiều Bất Quy Tắc Bị Chia Sai

Tiếng Việt không dùng biến đổi hình thái để thể hiện số lượng — "một cái bàn""hai cái bàn" đều dùng từ "bàn" không thay đổi. Vì vậy, người Việt thường áp dụng quy tắc thêm -s một cách máy móc, dẫn đến lỗi như "two childs", "three mouses", "many informations" thay vì "two children", "three mice", "much information."[2]

Cách sửa: Lập danh sách riêng các danh từ bất quy tắc và danh từ không đếm được, ôn luyện định kỳ theo flashcard.[13]

Lỗi 10: Câu Điều Kiện Sai Do Thiếu Thức Giả Định

Tiếng Việt không có subjunctive mood (thức giả định), khiến người học gặp khó khăn với câu điều kiện loại 2 và 3. Lỗi điển hình: "If I will have money, I will travel" thay vì "If I had money, I would travel"; hoặc "If I would know, I will tell you" thay vì "If I had known, I would have told you."[7]

Cách sửa: Học câu điều kiện theo công thức cố định và luyện tập theo cặp đối lập (điều kiện thật — điều kiện không có thật), không cố gắng dịch từ tiếng Việt sang.[11]

Bảng Tổng Hợp 10 Lỗi, Nguyên Nhân và Cách Sửa Nhanh

Dưới đây là tóm tắt toàn bộ 10 lỗi phổ biến nhất, giúp bạn tra cứu nhanh và áp dụng vào việc tự kiểm tra bài viết hoặc lời nói hàng ngày.[16]

  1. Quên chia thì quá khứ (-ed/-d): Nguyên nhân — tiếng Việt dùng particle. Cách sửa — kiểm tra thì mỗi động từ trước khi nộp bài.
  2. Sai hòa hợp chủ ngữ-động từ (-s/-es): Nguyên nhân — không có biến đổi hình thái trong tiếng Việt. Cách sửa — xác định ngôi và số trước khi chia động từ.
  3. Bỏ sót hoặc dùng sai mạo từ a/an: Nguyên nhân — tiếng Việt không có mạo từ. Cách sửa — học mạo từ gắn liền với danh từ.
  4. Dùng sai mạo từ the: Nguyên nhân — không phân biệt xác định/bất định. Cách sửa — hỏi "người nghe đã biết danh từ này chưa?"
  5. Bỏ sót to be: Nguyên nhân — tiếng Việt không cần động từ nối. Cách sửa — mọi câu phải có ít nhất một động từ.
  6. Nhầm gerund/infinitive: Nguyên nhân — tiếng Việt không phân biệt. Cách sửa — học theo danh sách nhóm động từ.
  7. Dùng sai giới từ: Nguyên nhân — giới từ mang tính quy ước. Cách sửa — học collocations thay vì dịch.
  8. Dịch máy móc từng từ: Nguyên nhân — transfer trực tiếp từ tiếng Việt. Cách sửa — tư duy bằng cụm từ tiếng Anh.
  9. Danh từ số nhiều bất quy tắc: Nguyên nhân — tiếng Việt không biến đổi hình thái số. Cách sửa — học thuộc danh sách riêng.
  10. Câu điều kiện sai thức giả định: Nguyên nhân — tiếng Việt không có subjunctive. Cách sửa — học theo công thức cố định, không dịch.

Nhận diện đúng lỗi là nửa chặng đường. Nửa còn lại đòi hỏi luyện tập có chủ đích — tập trung vào từng nhóm lỗi một thay vì cố gắng sửa tất cả cùng lúc. Với sự hỗ trợ của các nghiên cứu ngôn ngữ học ứng dụng và tài liệu từ các tổ chức uy tín, người học Việt Nam hoàn toàn có thể vượt qua những rào cản hệ thống này một cách có phương pháp.[14]

Nguồn tham khảo

  1. Common Mistakes Of Vietnamese Learners Of English — The TEFL Academy
  2. Tran Thi Mai — Common grammatical errors in English writing and Vietnamese writing of Vietnamese learners — Academia.edu
  3. A Study of Common Errors Among Vietnamese Learners — TNU Journal of Science & Technology
  4. Common ESL Mistakes made by Vietnamese Learners — TALK Schools Blog
  5. Common mistakes Vietnamese people make when using some pairs of words in English — Dai Nam University
  6. 5 Common English Grammar Mistakes by Vietnamese Speakers — Medium (Sonny Vu)
  7. Published May 23, 2022 — Zenodo
  8. 8 lỗi ngữ pháp tiếng Anh người Việt hay mắc phải — AMES
  9. 7 lỗi ngữ pháp khi viết tiếng Anh người học thường mắc phải — Tiếng Anh Nghe Nói
  10. Sự khác biệt ngữ pháp tiếng Việt và tiếng Anh — Anh Ngữ ZIM
  11. 6 vấn đề ngữ pháp tiếng Anh thường xuyên gặp và cách khắc phục — Mytour
  12. Bi kíp khắc phục 6 lỗi ngữ pháp tiếng Anh thường gặp — ZIM Academy
  13. Danh sách những lỗi ngữ pháp tiếng Anh thường gặp nhất — Langmaster
  14. 6 lỗi ngữ pháp tiếng Anh nhiều người mắc phải nhất — OEA Vietnam
  15. Một số lỗi sai ngữ pháp tiếng Anh thường gặp nhất — Dịch Thuật Châu Á
  16. Error Analysis on English Compositions and Paragraphs of Vietnamese Students — ResearchGate
  17. 5 Common Subject-Verb Agreement Mistakes of ESL Students — EnglishClub
  18. Guide for Multilingual Student Writing: Common English-Vietnamese Errors — SJSU
  19. The neurocognitive processing mechanism of English subject-verb agreement — NIH/PMC
  20. Cách dùng giới từ trong tiếng Anh — TAK12
  21. Khắc phục lỗi sử dụng thừa giới từ đi kèm ngoại động từ — ZIM Academy
  22. Những lỗi sai thường gặp trong dịch thuật thiếu chính xác về ngữ pháp — Interprotrans
  23. 10 Lỗi Giới Từ Thường Gặp Trong Tiếng Anh — Net English

Sẵn sàng học tiếng Anh cùng Giáo viên Philippines?

Đăng ký học thử miễn phí — nhận tư vấn lộ trình và bài kiểm tra trình độ cùng đội ngũ PTE Việt Nam.

ZaloOAChat Zalo OAChat Messenger
0355935644