PTE Việt Nam
Tin Tức27/06/2026 · 8 phút đọc

Quy đổi điểm PTE sang IELTS, CEFR và GSE: Bảng đầy đủ 2026

Bảng quy đổi điểm PTE sang IELTS, CEFR và GSE cập nhật tháng 7/2025 từ Pearson, giúp thí sinh tra cứu tương đương chính xác cho học tập và định cư.

Quy đổi điểm PTE sang IELTS, CEFR và GSE: Bảng đầy đủ 2026

Quy đổi điểm PTE sang IELTS là bảng đối chiếu chính thức do Pearson cập nhật tháng 7/2025, giúp thí sinh xác định chính xác mức tương đương giữa PTE Academic, IELTS, CEFR và thang GSE trong một tra cứu duy nhất.[21]

Bảng quy đổi PTE sang IELTS đầy đủ (cập nhật tháng 7/2025)

Bảng quy đổi điểm PTE sang IELTS đầy đủ và chi tiết nhất 2026

Pearson chính thức phát hành bảng concordance mới vào tháng 7/2025, thay thế hoàn toàn các phiên bản trước. Bảng này được xây dựng dựa trên nghiên cứu thống kê so sánh điểm số của hàng chục nghìn thí sinh thi cả hai bài thi, đảm bảo tính tương đương khoa học.[10]

Dưới đây là bảng quy đổi điểm tổng PTE Academic sang band IELTS theo concordance chính thức:

  • PTE 10–24 → IELTS 1.0–2.0
  • PTE 30–35 → IELTS 3.0
  • PTE 36–41 → IELTS 3.5
  • PTE 42–49 → IELTS 4.0–4.5
  • PTE 50–57 → IELTS 5.0–5.5
  • PTE 58 → IELTS 6.0–6.5
  • PTE 65 → IELTS 7.0
  • PTE 73 → IELTS 7.5
  • PTE 79 → IELTS 8.0
  • PTE 83–90 → IELTS 8.5–9.0

Các mốc quan trọng nhất cần ghi nhớ: PTE 65 tương đương IELTS 7.0, PTE 58 tương đương IELTS 6.5, PTE 73 tương đương IELTS 7.5 và PTE 79 tương đương IELTS 8.0.[30] Đây là những ngưỡng phổ biến nhất mà các trường đại học và cơ quan di trú yêu cầu.

Bảng quy đổi PTE sang CEFR và thang GSE của Pearson

PTE Academic sử dụng thang điểm từ 10 đến 90, được thiết kế song song với thang Global Scale of English (GSE) của Pearson. Điều này có nghĩa là con số điểm PTE và điểm GSE về cơ bản dùng chung một hệ thống số học, giúp việc đối chiếu với CEFR trở nên trực tiếp và nhất quán.[18]

Bảng quy đổi PTE sang CEFR theo Pearson:

  • PTE 85–90 → CEFR C2 (Thành thạo)
  • PTE 76–84 → CEFR C1 (Nâng cao)
  • PTE 59–75 → CEFR B2 (Trên trung cấp)
  • PTE 43–58 → CEFR B1 (Trung cấp)
  • PTE 30–42 → CEFR A2 (Sơ cấp)
  • PTE 10–29 → CEFR A1 (Nhập môn)

Thang GSE là gì và liên hệ với điểm PTE như thế nào?

Global Scale of English (GSE) là khung đánh giá năng lực tiếng Anh do Pearson phát triển năm 2014, được thiết kế để "phủ số" lên các mô tả định tính của CEFR, biến chúng thành thang đo liên tục từ 10 đến 90.[17] Trong khi CEFR chỉ có 6 bậc (A1 đến C2), GSE chia nhỏ hơn, cho phép đo lường sự tiến bộ chi tiết hơn trong từng bậc.

Điểm PTE Academic được báo cáo trực tiếp trên thang GSE, nghĩa là một thí sinh đạt PTE 65 cũng đang ở mức GSE 65, tương ứng với phần giữa của bậc B2 theo CEFR. Đây là lý do tại sao bảng điểm PTE có thể được các tổ chức sử dụng GSE đọc trực tiếp mà không cần chuyển đổi thêm.[13]

Quy đổi điểm từng kỹ năng PTE sang IELTS: Speaking, Writing, Reading, Listening

Một điểm khác biệt quan trọng khi quy đổi là điểm tổng PTE và điểm từng kỹ năng không quy đổi sang IELTS theo cùng một tỷ lệ. Cụ thể, điểm Speaking và Writing của PTE thường cần cao hơn đáng kể so với điểm tổng để đạt cùng một band IELTS tương đương.[2]

Bảng quy đổi điểm từng kỹ năng PTE sang IELTS (theo concordance tháng 7/2025):

  • Speaking: PTE 59 ≈ IELTS 6.0; PTE 68 ≈ IELTS 7.0; PTE 76 ≈ IELTS 7.5; PTE 84 ≈ IELTS 8.0
  • Writing: PTE 56 ≈ IELTS 6.0; PTE 65 ≈ IELTS 7.0; PTE 79 ≈ IELTS 8.0
  • Reading: PTE 60 ≈ IELTS 6.5; PTE 69 ≈ IELTS 7.0; PTE 75 ≈ IELTS 7.5
  • Listening: PTE 50 ≈ IELTS 6.0; PTE 61 ≈ IELTS 7.0; PTE 71 ≈ IELTS 7.5

Thí sinh cần lưu ý rằng nhiều trường đại học và cơ quan di trú đặt ra yêu cầu điểm tối thiểu cho từng kỹ năng riêng lẻ, không chỉ điểm tổng. Vì vậy, việc tra cứu bảng quy đổi theo kỹ năng là bước không thể bỏ qua trước khi nộp hồ sơ.[8]

Cách đọc và ứng dụng bảng quy đổi PTE–IELTS trong thực tế

Bảng quy đổi PTE–IELTS là công cụ tham chiếu, không phải công cụ chuyển đổi tuyệt đối. Các tổ chức tiếp nhận hồ sơ có thể tự đặt ra ngưỡng điểm PTE tương đương với yêu cầu IELTS của họ, và con số này đôi khi khác với bảng concordance chính thức của Pearson.[1]

Để ứng dụng hiệu quả, thí sinh nên thực hiện theo các bước sau:

  1. Xác định yêu cầu IELTS của trường hoặc cơ quan di trú (ví dụ: IELTS 6.5 tổng, không kỹ năng nào dưới 6.0).
  2. Tra bảng concordance để tìm mức PTE tương đương cho điểm tổng.
  3. Tra thêm bảng quy đổi từng kỹ năng để biết ngưỡng tối thiểu cho Speaking, Writing, Reading, Listening.
  4. Kiểm tra trực tiếp trên website của tổ chức tiếp nhận xem họ có danh sách điểm PTE chấp nhận riêng không.[3]

Yêu cầu điểm PTE cho định cư Úc diện tay nghề (Competent, Proficient, Superior)

Hệ thống di trú Úc sử dụng ba mức năng lực tiếng Anh cho visa tay nghề, mỗi mức có yêu cầu điểm PTE tối thiểu cho từng kỹ năng riêng biệt:[19]

  • Competent English (Đủ năng lực): Tối thiểu PTE 50 ở mỗi kỹ năng — tương đương IELTS 6.0 mỗi band.
  • Proficient English (Thành thạo): Tối thiểu PTE 65 ở mỗi kỹ năng — tương đương IELTS 7.0 mỗi band.
  • Superior English (Xuất sắc): Tối thiểu PTE 79 ở mỗi kỹ năng — tương đương IELTS 8.0 mỗi band.

Lưu ý quan trọng: yêu cầu là điểm từng kỹ năng, không phải điểm tổng. Một thí sinh có điểm tổng PTE 70 nhưng Speaking chỉ đạt 62 sẽ không đáp ứng ngưỡng Proficient, dù điểm tổng đã vượt 65.

So sánh PTE và IELTS: Chấm điểm AI, thời gian trả kết quả và giá trị bảng điểm

So sánh PTE và IELTS về chấm điểm AI và thời gian trả kết quả

PTE Academic và IELTS là hai bài thi được chấp nhận rộng rãi nhất thế giới cho mục đích học thuật và di trú, nhưng có những khác biệt căn bản về cách vận hành. Hiểu rõ sự khác biệt này giúp thí sinh chọn bài thi phù hợp với điểm mạnh và lịch trình của mình.[5]

  • Chấm điểm: PTE chấm hoàn toàn bằng AI được đào tạo bởi chuyên gia ngôn ngữ và tinh chỉnh liên tục, không có giám khảo người thật. IELTS sử dụng giám khảo người thật cho Speaking và Writing, AI hỗ trợ cho Reading và Listening.[9]
  • Thời gian trả kết quả: PTE trả kết quả trong khoảng 2 ngày làm việc. IELTS mất từ 3 đến 13 ngày tùy hình thức thi.[12]
  • Giá trị bảng điểm: Bảng điểm PTE có hiệu lực 2 năm kể từ ngày thi. Thí sinh có thể gửi điểm miễn phí đến tối đa 5 trường đại học hoặc tổ chức nước ngoài trực tiếp từ tài khoản Pearson.[14]
  • Tính nhất quán: Do chấm bằng AI, điểm PTE ít bị ảnh hưởng bởi yếu tố chủ quan của giám khảo, đặc biệt có lợi cho thí sinh có giọng không phải tiếng Anh bản ngữ nhưng phát âm rõ ràng và có cấu trúc.

Câu hỏi thường gặp khi quy đổi điểm PTE sang IELTS

PTE 65 bằng IELTS bao nhiêu? Theo concordance chính thức Pearson tháng 7/2025, PTE 65 tương đương IELTS 7.0 về điểm tổng.[30]

PTE 58 bằng IELTS bao nhiêu? PTE 58 tương đương IELTS 6.5. Đây là ngưỡng phổ biến cho nhiều chương trình thạc sĩ tại Úc, Anh và Canada.[4]

Bảng quy đổi PTE–IELTS có được các trường đại học chấp nhận không? Hầu hết các trường đại học lớn tại Úc, Anh, Mỹ và Canada chấp nhận PTE Academic với điểm tương đương theo bảng concordance. Tuy nhiên, một số trường có thể đặt ngưỡng điểm PTE cao hơn hoặc thấp hơn so với bảng chung, vì vậy luôn cần kiểm tra trực tiếp trên website của từng trường.[2]

Có thể dùng bảng quy đổi để "tính điểm" trước khi thi không? Có, nhưng chỉ mang tính tham khảo. Bảng concordance phản ánh xu hướng thống kê, không phải phép tính toán học chính xác. Điểm thực tế của từng thí sinh có thể lệch so với bảng do sự khác biệt về cấu trúc bài thi và cách đánh giá từng kỹ năng.[27]

Nguồn tham khảo

  1. IELTS to PTE Score Conversion Chart (2026) | Official IELTS Australia Guide
  2. PTE Score Chart 2026: Complete Scoring Guide, IELTS Equivalency & Visa Requirements
  3. PTE and IELTS Score in 2026 Equivalents Conversion Guide
  4. PTE to IELTS Score Conversion 2026 Official Chart
  5. IELTS vs TOEFL & PTE: Official Score Conversion Chart (2026)
  6. The concordance between PTE Academic, IELTS, and TOEFL — Pearson
  7. PTE Score Chart 2026: Score Comparison, Section-wise PTE Score Charts
  8. Understand your PTE Academic Score | Pearson PTE
  9. Scoring guide for institutions | Pearson PTE
  10. Understand your PTE Academic & UKVI Score | Pearson PTE
  11. Understanding Your PTE Score: Result, How to Check, Validity & More
  12. PTE to CEFR Converter 2026 - GSE to A1 to C2 Map | LingUp
  13. Understanding your English proficiency | Pearson PTE
  14. PTE Cut Off 2025: Minimum Scores Required for Study Abroad and Visa
  15. PTE Academic Institution Score Guide — Pearson (July 2025)
  16. PTE Score Calculator (2026) | PTE to IELTS Converter
  17. PTE to IELTS Score Converter 2026: PTE 65 = IELTS 7.0 — IELTS International

Sẵn sàng học tiếng Anh cùng Giáo viên Philippines?

Đăng ký học thử miễn phí — nhận tư vấn lộ trình và bài kiểm tra trình độ cùng đội ngũ PTE Việt Nam.

ZaloOAChat Zalo OAChat Messenger
0355935644