So Sánh PTE, IELTS và TOEFL 2024: Bảng Tổng Hợp Đầy Đủ Cho Người Việt
So sánh chi tiết PTE, IELTS và TOEFL 2024 về cấu trúc thi, chi phí, thời gian có kết quả và mục đích sử dụng, giúp người Việt chọn đúng chứng chỉ phù hợp mục tiêu.

PTE, IELTS và TOEFL là ba chứng chỉ tiếng Anh quốc tế phổ biến nhất, mỗi loại có cấu trúc thi, chi phí, thời gian trả kết quả và mục đích sử dụng khác nhau phù hợp với từng nhu cầu cụ thể — và nếu chọn sai, bạn có thể mất cả thời gian lẫn tiền bạc mà vẫn không đạt được mục tiêu.
Tổng quan về PTE, IELTS và TOEFL: Ba chứng chỉ khác nhau như thế nào?
Ba chứng chỉ này đều đánh giá bốn kỹ năng nghe, đọc, viết và nói, nhưng xuất phát từ ba tổ chức hoàn toàn khác nhau với triết lý thiết kế bài thi riêng biệt.[13]
- PTE Academic do Pearson Education (Anh) tổ chức, thi 100% máy tính và chấm điểm hoàn toàn bằng AI, thang điểm 10–90, kết quả trả trong 24–48 giờ.[11]
- IELTS do British Council, IDP và Cambridge đồng sở hữu, thang điểm 1.0–9.0, được công nhận tại hơn 145 quốc gia với hơn 10.000 tổ chức chấp nhận.[9]
- TOEFL iBT do ETS (Mỹ) tổ chức, thang điểm 0–120, được chấp nhận bởi hơn 13.000 tổ chức tại hơn 160 quốc gia.[15]
Cả ba chứng chỉ đều có hiệu lực 2 năm kể từ ngày thi. Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở cách chấm điểm, thời gian nhận kết quả và phạm vi chấp nhận theo từng quốc gia hoặc mục đích cụ thể.
Cấu trúc bài thi chi tiết của từng chứng chỉ
PTE Academic: Thi 100% máy tính, chấm điểm bằng AI
PTE Academic được thiết kế để loại bỏ hoàn toàn yếu tố con người trong khâu chấm điểm. Toàn bộ bài thi diễn ra trên máy tính trong khoảng 2 giờ, bao gồm ba phần chính: Speaking & Writing (kết hợp), Reading và Listening.[1]
Điểm nổi bật là phần Speaking được ghi âm trực tiếp vào máy, không có giám khảo ngồi đối diện — điều này giúp nhiều thí sinh bớt lo lắng hơn. Lưu ý quan trọng: PTE Academic Online đã bị ngừng vào năm 2024, hiện chỉ còn hình thức thi tại trung tâm được công nhận.[2]
IELTS: Bài thi kết hợp kỹ năng nghe, đọc, viết và nói
IELTS có hai phiên bản: Academic (dùng cho du học, di trú) và General Training (dùng cho định cư, việc làm). Tổng thời gian thi khoảng 2 giờ 45 phút, trong đó phần Speaking có thể diễn ra vào một ngày khác với giám khảo người thật.[10]
Một thay đổi quan trọng: IELTS đã hủy hoàn toàn hình thức thi giấy từ ngày 29/03/2025, chuyển sang thi máy tính toàn phần. Điểm mỗi kỹ năng được tính riêng theo thang 1.0–9.0 và lấy trung bình để ra điểm tổng (band score).
TOEFL iBT: Định dạng trực tuyến chuẩn Mỹ
TOEFL iBT (Internet-Based Test) là chuẩn mực của các trường đại học Mỹ và Canada. Bài thi kéo dài khoảng 2 giờ (sau khi rút ngắn từ năm 2023), gồm bốn phần: Reading, Listening, Speaking và Writing, tất cả đều thực hiện trên máy tính.[22]
Điểm đặc trưng của TOEFL là các câu hỏi tích hợp kỹ năng — ví dụ, bạn phải nghe một bài giảng rồi viết hoặc nói về nó, mô phỏng môi trường học thuật thực tế tại đại học Mỹ.[12]
Bảng so sánh chi phí thi tại Việt Nam năm 2024–2025
Chi phí là yếu tố thực tế không thể bỏ qua khi lựa chọn chứng chỉ. Dưới đây là mức lệ phí cập nhật tại Việt Nam:
- PTE Academic: khoảng 180 USD (~4,1 triệu VND)[7]
- IELTS: 4.664.000 VND (tại British Council và IDP)[33]
- TOEFL iBT: khoảng 182 USD (~4,8 triệu VND), áp dụng từ 01/10/2025[32]
Một lợi thế đáng kể của PTE là cho phép gửi kết quả miễn phí không giới hạn đến các tổ chức trong suốt thời hạn hiệu lực 2 năm — trong khi IELTS và TOEFL thường tính phí cho mỗi lần gửi thêm.[1]
Thời gian có kết quả và thang điểm quy đổi tương đương
Thời gian chờ kết quả ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch nộp hồ sơ của bạn. PTE nhanh nhất với kết quả trong 24–48 giờ; IELTS thường mất 3–5 ngày (thi máy tính) hoặc 13 ngày (thi giấy, hiện đã ngừng); TOEFL iBT trả kết quả sau khoảng 4–8 ngày.[14]
Bảng quy đổi điểm tương đương giữa ba chứng chỉ (theo chuẩn phổ biến nhất):[4][16]
- IELTS 5.5 = PTE 42–49 = TOEFL 46–59
- IELTS 6.0 = PTE 50–57 = TOEFL 60–78
- IELTS 6.5 = PTE 58–64 = TOEFL 79–93
- IELTS 7.0 = PTE 65–72 = TOEFL 94–101
- IELTS 7.5 = PTE 73–78 = TOEFL 102–109
- IELTS 8.0 = PTE 79–84 = TOEFL 110–114
Lưu ý: Bảng quy đổi chỉ mang tính tham khảo. Mỗi trường đại học hoặc cơ quan di trú có thể yêu cầu điểm tối thiểu riêng cho từng chứng chỉ — hãy kiểm tra trực tiếp yêu cầu của tổ chức bạn nhắm đến.[8]
Mục đích sử dụng: Du học, định cư, visa và việc làm
Mỗi chứng chỉ có thế mạnh ở những thị trường và mục đích khác nhau. IELTS vẫn là lựa chọn phổ biến nhất toàn cầu nhờ mạng lưới công nhận rộng; TOEFL chiếm ưu thế tại Mỹ và một số trường Canada; PTE đang tăng trưởng mạnh trong lĩnh vực di trú Úc và Canada.[2]
Chứng chỉ nào được chấp nhận cho visa Anh, Canada và Úc?
Đây là điểm khác biệt quan trọng nhất mà nhiều người bỏ qua:
- Visa Anh (UKVI): Chỉ chấp nhận IELTS UKVI (phiên bản đặc biệt) hoặc PTE Academic UKVI. TOEFL iBT không được UKVI chấp nhận cho mục đích xin visa Anh.[13]
- Canada (định cư & du học): Từ tháng 8/2023, IRCC chính thức chấp nhận PTE Academic cho chương trình Student Direct Stream (SDS). IELTS và TOEFL cũng được chấp nhận rộng rãi.[1]
- Úc (định cư): Cả ba chứng chỉ đều được chấp nhận cho visa Úc, nhưng PTE Academic được nhiều người chọn vì kết quả nhanh và điểm số ổn định hơn nhờ chấm bằng AI.[9]
Độ khó và đối tượng phù hợp với từng chứng chỉ
Không có chứng chỉ nào "dễ hơn" một cách tuyệt đối — độ khó phụ thuộc vào điểm mạnh và phong cách học của từng người.[6]
- PTE phù hợp với người quen làm việc với máy tính, phát âm rõ ràng, và muốn kết quả nhanh. Nhược điểm: dạng bài khá lạ, cần thời gian làm quen với giao diện và cách AI chấm điểm.
- IELTS phù hợp với người học tiếng Anh theo phong cách Anh-Anh, thích giao tiếp trực tiếp với giám khảo trong phần Speaking. Đây là lựa chọn an toàn nhất nếu bạn chưa chắc sẽ nộp hồ sơ đến đâu.
- TOEFL phù hợp với người hướng đến các trường đại học Mỹ, quen với tiếng Anh học thuật kiểu Mỹ và tư duy phân tích tổng hợp thông tin.
Tip thực tế: Hãy làm thử một bài thi mẫu (mock test) của cả ba loại trước khi đăng ký. Cảm giác thoải mái với định dạng bài thi là yếu tố quyết định không kém gì trình độ tiếng Anh thực sự của bạn.[10]
Nên chọn PTE, IELTS hay TOEFL? Gợi ý theo mục tiêu cụ thể
Dưới đây là gợi ý nhanh theo từng mục tiêu cụ thể để bạn dễ quyết định hơn:[12][15]
- Du học Mỹ hoặc Canada (đại học): Ưu tiên TOEFL iBT hoặc IELTS Academic — kiểm tra yêu cầu cụ thể của từng trường.
- Định cư Úc (visa tay nghề): PTE Academic là lựa chọn hàng đầu nhờ kết quả nhanh và được Bộ Di trú Úc công nhận đầy đủ.
- Xin visa Anh hoặc du học Anh: Chọn IELTS UKVI — đây là yêu cầu bắt buộc, không thể thay thế bằng TOEFL.
- Nộp hồ sơ gấp, cần kết quả trong 48 giờ: PTE Academic là lựa chọn duy nhất đáp ứng được tiêu chí này.
- Xét tuyển đại học Việt Nam hoặc học bổng trong nước: IELTS vẫn được công nhận rộng rãi nhất tại các trường đại học Việt Nam.
- Ngân sách hạn chế, muốn gửi kết quả nhiều nơi: PTE tiết kiệm hơn về lâu dài nhờ chính sách gửi kết quả miễn phí không giới hạn.
Tóm lại, không có chứng chỉ nào là "tốt nhất" cho tất cả mọi người. Hãy xác định rõ mục tiêu cuối cùng của bạn — quốc gia, trường học, loại visa hay mục đích nghề nghiệp — rồi mới quyết định đầu tư thời gian và tiền bạc vào chứng chỉ phù hợp nhất.
Nguồn tham khảo
- So Sánh PTE, IELTS Và TOEFL và Bảng Quy Đổi Điểm — PTE Magic
- PTE Magic Blog - So Sánh PTE, IELTS và TOEFL: Chứng Chỉ Nào Dễ Hơn?
- Cách quy đổi PTE sang IELTS, TOEFL cập nhật mới nhất - PTE Basic
- Bảng quy đổi điểm PTE sang IELTS và các chứng chỉ khác 2025 - Vietop English
- Thang điểm TOEFL chuẩn nhất cập nhập 2026 - Vietop English
- So sánh PTE và TOEFL IELTS – bài nào dễ đạt điểm cao? - PTE UNI Podcast on Spotify
- Cập nhật lệ phí thi PTE tại Việt Nam mới nhất 2025 - Vietop English
- Hướng dẫn cách quy đổi PTE sang IELTS, TOEFL cập nhật mới nhất 2025 Vietnam — IDP
- So sánh PTE và IELTS: Cấu trúc, độ khó và bảng quy đổi - IELTS Arena
- So sánh PTE vs IELTS: Bài thi nào dễ đạt điểm cao hơn — DOL English
- Understand your PTE Academic Score | Pearson PTE
- IELTS vs TOEFL vs PTE - Comparison Guide [Chart based] — Sarem Education
- IELTS vs TOEFL vs PTE: Key Differences and Which Test to Choose in 2024 - GeeksforGeeks
- IELTS VS PTE 2024: Which is the Best for You? - GeeksforGeeks
- Key Differences Between TOEFL, IELTS, and PTE | Study.com
- PTE Score chart: IELTS, TOEFL Equivalents 2025 — Galvanize Test Prep
- Test Content and Structure of the TOEFL iBT Test — ETS
- Lệ Phí, Địa Điểm và Lịch Thi IELTS | Hội đồng Anh Việt Nam
- Điều chỉnh lệ phí thi TOEFL iBT® tại Việt Nam – Hiệu lực từ ngày 1/10/2025



