Từ vựng tiếng Anh chủ đề gia đình: Bảng đầy đủ kèm phiên âm IPA
Hơn 50 từ vựng tiếng Anh chủ đề gia đình kèm phiên âm IPA, từ nuclear family đến stepfamily, giúp bạn giao tiếp tự nhiên và tự tin hơn.

Từ vựng tiếng Anh chủ đề gia đình (family vocabulary) là tập hợp hơn 50 kinship terms mô tả mối quan hệ sinh học, pháp lý và xã hội, được chia thành 5 nhóm chính từ nuclear family đến stepfamily — và nắm vững bộ từ vựng này là bước đầu tiên không thể bỏ qua khi học tiếng Anh giao tiếp thực tế.[6]
Nuclear family: Từ vựng gia đình hạt nhân kèm phiên âm IPA

Nuclear family là đơn vị gia đình cơ bản nhất, bao gồm cha mẹ và con cái sống chung dưới một mái nhà.[28] Đây là nhóm từ vựng người học tiếng Anh cần ghi nhớ đầu tiên vì tần suất xuất hiện cao trong cả giao tiếp lẫn bài thi.
- Father /ˈfɑː.ðər/ — cha, bố
- Mother /ˈmʌð.ər/ — mẹ
- Parents /ˈpeər.ənts/ — cha mẹ (số nhiều)
- Son /sʌn/ — con trai
- Daughter /ˈdɔː.tər/ — con gái
- Brother /ˈbrʌð.ər/ — anh/em trai
- Sister /ˈsɪs.tər/ — chị/em gái
- Siblings /ˈsɪb.lɪŋz/ — anh chị em ruột (không phân biệt giới tính)
- Husband /ˈhʌz.bənd/ — chồng
- Wife /waɪf/ — vợ
- Spouse /spaʊs/ — vợ hoặc chồng (trung tính)
- Child / Children /tʃaɪld/ /ˈtʃɪl.drən/ — đứa trẻ / những đứa trẻ
- Twin /twɪn/ — sinh đôi
- Only child /ˈəʊn.li tʃaɪld/ — con một
Lưu ý đặc biệt: từ siblings được dùng thay thế cho brothers and sisters khi không cần phân biệt giới tính — đây là cách dùng ngày càng phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.[20]
Extended family: Ông bà, cô dì chú bác và họ hàng xa
Extended family bao gồm toàn bộ họ hàng hai phía ngoài cha mẹ và con cái trực tiếp, từ ông bà cho đến anh chị em họ xa.[25] Nhóm từ vựng này phong phú hơn và đòi hỏi người học phân biệt rõ từng mối quan hệ.
Từ vựng chỉ ông bà và thế hệ trên
Tiếng Anh dùng tiền tố grand- để chỉ thế hệ trên một bậc so với cha mẹ, và great-grand- cho thế hệ trên hai bậc.[20]
- Grandfather /ˈɡrænd.fɑː.ðər/ — ông nội/ngoại
- Grandmother /ˈɡrænd.mʌð.ər/ — bà nội/ngoại
- Grandparents /ˈɡrænd.peər.ənts/ — ông bà
- Grandson /ˈɡrænd.sʌn/ — cháu trai (của ông bà)
- Granddaughter /ˈɡrænd.dɔː.tər/ — cháu gái (của ông bà)
- Great-grandfather /ˌɡreɪt ˈɡrænd.fɑː.ðər/ — cụ ông
- Great-grandmother /ˌɡreɪt ˈɡrænd.mʌð.ər/ — cụ bà
Từ vựng chỉ cô, dì, chú, bác và anh chị em họ
Tiếng Anh không phân biệt cô/dì hay chú/bác theo phía nội/ngoại như tiếng Việt — tất cả đều dùng chung một từ.[3]
- Uncle /ˈʌŋ.kəl/ — chú, bác, cậu (nam)
- Aunt /ɑːnt/ (BrE) hoặc /ænt/ (AmE) — cô, dì, thím, mợ (nữ)
- Nephew /ˈnef.juː/ — cháu trai (của cô/dì/chú/bác)
- Niece /niːs/ — cháu gái (của cô/dì/chú/bác)
- Cousin /ˈkʌz.ɪn/ — anh/chị/em họ (không phân biệt giới tính)
- Distant relative /ˈdɪs.tənt ˈrel.ə.tɪv/ — họ hàng xa
In-laws và thông gia: Bảng từ vựng và quy tắc số nhiều đặc biệt
Nhóm từ in-law chỉ mối quan hệ thông gia — tức là gia đình của vợ hoặc chồng.[10] Điểm đáng chú ý là quy tắc số nhiều của nhóm này khác hoàn toàn so với danh từ thông thường.
- Father-in-law /ˈfɑː.ðər ɪn lɔː/ — bố chồng/bố vợ
- Mother-in-law /ˈmʌð.ər ɪn lɔː/ — mẹ chồng/mẹ vợ
- Brother-in-law /ˈbrʌð.ər ɪn lɔː/ — anh/em rể hoặc anh/em vợ/chồng
- Sister-in-law /ˈsɪs.tər ɪn lɔː/ — chị/em dâu hoặc chị/em vợ/chồng
- Son-in-law /ˈsʌn ɪn lɔː/ — con rể
- Daughter-in-law /ˈdɔː.tər ɪn lɔː/ — con dâu
Quy tắc số nhiều đặc biệt: Dạng số nhiều đúng của brother-in-law là brothers-in-law, không phải brother-in-laws. Tương tự: mothers-in-law, sisters-in-law, sons-in-law. Lý do là danh từ chính (brother, mother, sister, son) mới là từ được chia số nhiều, không phải toàn bộ cụm.[20]
Stepfamily: Từ vựng gia đình tái hợp sau ly hôn hoặc tái hôn
Stepfamily là gia đình được hình thành khi cha hoặc mẹ tái hôn sau ly hôn, ly thân hoặc cái chết của người phối ngẫu trước.[24] Nhóm từ vựng này ngày càng phổ biến trong xã hội hiện đại và thường xuất hiện trong các bài đọc IELTS.
- Stepfather /ˈstep.fɑː.ðər/ — cha dượng
- Stepmother /ˈstep.mʌð.ər/ — mẹ kế
- Stepbrother /ˈstep.brʌð.ər/ — anh/em trai kế
- Stepsister /ˈstep.sɪs.tər/ — chị/em gái kế
- Stepchild /ˈstep.tʃaɪld/ — con riêng (của vợ/chồng)
- Half-brother /ˈhɑːf.brʌð.ər/ — anh/em trai cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha
- Half-sister /ˈhɑːf.sɪs.tər/ — chị/em gái cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha
- Adoptive parent /əˈdɒp.tɪv ˈpeər.ənt/ — cha/mẹ nuôi (hợp pháp)
- Foster parent /ˈfɒs.tər ˈpeər.ənt/ — cha/mẹ nuôi tạm thời
Top 5 từ vựng gia đình người học hay phát âm sai nhất
Nhiều từ trong chủ đề gia đình có cách đánh vần không khớp với cách đọc, khiến người học Việt Nam thường mắc lỗi phát âm.[9] Dưới đây là 5 từ phổ biến nhất cần lưu ý:
- Daughter — Phát âm đúng: /ˈdɔː.tər/, không phải /ˈdɔːɡ.tər/. Chữ "gh" trong từ này hoàn toàn câm.[13]
- Uncle — Phát âm đúng: /ˈʌŋ.kəl/, không phải /ˈʌn.kəl/. Âm /ŋ/ trước /k/ rất quan trọng.
- Nephew — Phát âm đúng: /ˈnef.juː/, không phải /ˈnep.hjuː/. Chữ "ph" đọc là /f/.
- Aunt — Có hai cách đọc chuẩn: /ɑːnt/ (British) và /ænt/ (American). Cả hai đều được chấp nhận.[16]
- Siblings — Phát âm đúng: /ˈsɪb.lɪŋz/, không phải /ˈsɪb.lɪŋs/. Âm cuối là /z/, không phải /s/.
Thành ngữ tiếng Anh về gia đình thông dụng nhất

Ngoài từ vựng đơn lẻ, người học cần biết các thành ngữ (idioms) liên quan đến gia đình để hiểu tiếng Anh tự nhiên hơn trong văn nói lẫn văn viết.[2]
- The black sheep of the family — Chỉ thành viên bị xem là khác biệt, gây rắc rối hoặc không được gia đình chấp nhận. Ví dụ: "He's always been the black sheep of the family — he never followed the rules."
- Run in the family — Mô tả đặc điểm, tài năng hoặc bệnh tật được di truyền qua các thế hệ. Ví dụ: "Talent for music runs in their family."
- Blood is thicker than water — Quan hệ gia đình quan trọng hơn mọi mối quan hệ khác.
- The apple doesn't fall far from the tree — Con cái thường giống cha mẹ về tính cách hoặc hành vi.
- A family affair — Việc liên quan đến toàn bộ gia đình, không phải chuyện riêng tư.
Cách học từ vựng gia đình hiệu quả qua Family Tree
Vẽ Family Tree (cây gia đình) bằng tiếng Anh là phương pháp học từ vựng trực quan được nhiều giáo viên và chuyên gia ngôn ngữ khuyến nghị, vì nó giúp người học ghi nhớ từ trong ngữ cảnh thực tế thay vì học thuộc lòng danh sách rời rạc.[7]
Để áp dụng phương pháp này hiệu quả, bạn có thể thực hiện theo các bước sau:
- Vẽ sơ đồ gia đình thực tế của bạn — Bắt đầu từ bản thân (me/I), sau đó thêm cha mẹ, anh chị em, ông bà và họ hàng.
- Ghi tên tiếng Anh và phiên âm IPA bên cạnh mỗi thành viên — ví dụ: grandfather /ˈɡrænd.fɑː.ðər/.
- Thêm câu mô tả ngắn — Ví dụ: "My uncle is my father's younger brother."
- Ôn tập định kỳ bằng cách che tên tiếng Anh và thử điền lại từ trí nhớ.[5]
Nghiên cứu về học từ vựng theo ngữ cảnh cho thấy người học ghi nhớ từ lâu hơn gấp 3 lần khi từ được đặt trong sơ đồ quan hệ trực quan so với học từ đơn lẻ.[33]
Ngoài Family Tree, bạn có thể kết hợp với ứng dụng flashcard như Anki hoặc Quizlet để luyện phiên âm IPA, hoặc xem phim/series tiếng Anh có chủ đề gia đình để tiếp xúc với từ vựng trong bối cảnh tự nhiên.[8]
Nguồn tham khảo
- Từ vựng Chủ đề Gia đình (Family) - Nghĩa và Cách đọc (IPA) - Studocu
- Bỏ túi 75 từ vựng Family (Gia đình) trong IELTS — Prepedu
- Tổng hợp 100+ từ vựng tiếng Anh chủ đề gia đình đầy đủ nhất — Mochidemy
- Tổng hợp 3000 Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ Đề — Studocu
- 5000 Từ vựng tiếng Anh cơ bản theo chủ đề thông dụng — ELSA Speak
- 150+ Từ vựng tiếng Anh về gia đình kèm phiên âm và ví dụ — TalkFirst
- Tổng hợp 100+ từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Gia Đình — YOLA
- Từ vựng tiếng Anh về gia đình (Family Vocabulary) — IELTS Fighter
- Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Gia Đình & Mối Quan Hệ (2025) — SEC
- Family Vocabulary in English: IPA, Charts & Family Status — ESL Teachers
- Pronunciation: family — WordReference Forums
- IPA Pronunciation Guide — Vocabulary.com
- Family — Pronunciation: HD Slow Audio + Phonetic Transcription — EasyPronunciation
- IPA English Vowel Sounds Examples — SpeechActive
- International Phonetic Alphabet (IPA) Symbols — ELT NGL
- Help:IPA/English — Wikipedia
- The Complete Guide to the IPA Chart for English Pronunciation — EnglishFact
- IPA Phonetic Transcription of English Text — toPhonetics
- STEPFAMILY - Definition & Meaning — Reverso English Dictionary
- Family Vocabulary — EnglishClub
- Family Words: A Comprehensive Guide To English Vocabulary — EnglishThrive
- Family Vocabulary Guide — Scribd
- Family Types and Vocabulary Explained — Scribd
- Stepfamily — Wikipedia
- Extended family — Wikipedia
- Essential English Family Words: Relatives and Terms — DetStudy Blog
- What Is Family Vocabulary in English? — Giggle Academy Blog
- Family Members and Types of Family — ESLBUZZ
- Family Vocabulary in English: 80+ Essential Words & Examples — Promova
- 50 English Words Related to Family and Relationships — LoveYouEnglish
- Family Vocabulary — Break into English
- Family vocabulary: Every English kinship term you need to know — English Learning Tips
- English Family Vocabulary: Learn All the Terms You Need — Migaku
- A glossary of family and relationship terms and concepts — SFHelp



