PTE Việt Nam
Ngữ pháp tiếng Anhbeginner10 phút đọc

Câu Phức Trong Tiếng Anh Là Gì? Cách Dùng Mệnh Đề Phụ Nâng Điểm PTE Writing

Câu Phức Trong Tiếng Anh Là Gì? Cách Dùng Mệnh Đề Phụ Nâng Điểm PTE Writing

Câu phức trong tiếng Anh (complex sentence) là loại câu gồm một mệnh đề độc lập (independent clause) và ít nhất một mệnh đề phụ (subordinate clause) được nối với nhau bằng liên từ phụ thuộc như although, because, when, while, if… Câu phức giúp diễn đạt mối quan hệ logic giữa các ý tưởng, làm cho bài viết học thuật trở nên rõ ràng và chuyên nghiệp hơn. Trong bài thi PTE Academic, sử dụng câu phức đúng cách là một trong những yếu tố quan trọng giúp tăng điểm kỹ năng Writing.

Sau bài này bạn sẽ

  • Định nghĩa được câu phức và phân biệt câu phức với câu đơn trong tiếng Anh
  • Nhận biết cấu trúc mệnh đề độc lập và mệnh đề phụ trong một câu phức
  • Sử dụng đúng các liên từ phụ thuộc phổ biến như although, because, when, while, if
  • Viết câu phức hoàn chỉnh áp dụng vào bài PTE Writing ở cấp độ cơ bản
  • Tránh các lỗi thường gặp khi dùng mệnh đề phụ trong văn viết học thuật

Câu phức trong tiếng Anh (complex sentence /ˈkɒmpleks ˈsentəns/ – câu phức) là loại câu gồm một mệnh đề độc lập (independent clause /ˌɪndɪˈpendənt klɔːz/ – mệnh đề độc lập) và ít nhất một mệnh đề phụ (subordinate clause /səˈbɔːdɪnət klɔːz/ – mệnh đề phụ thuộc) được nối với nhau bằng liên từ phụ thuộc như although, because, when, while, if… Câu phức giúp diễn đạt mối quan hệ logic giữa các ý tưởng, làm cho bài viết học thuật trở nên rõ ràng và chuyên nghiệp hơn. Trong bài thi PTE Academic, sử dụng câu phức đúng cách là một trong những yếu tố quan trọng giúp tăng điểm kỹ năng Writing.

Câu Phức Là Gì? Định Nghĩa Và Cấu Trúc Cơ Bản

Câu phức (complex sentence /ˈkɒmpleks ˈsentəns/) là câu có ít nhất hai mệnh đề: một mệnh đề chính có thể đứng độc lập và một mệnh đề phụ không thể đứng một mình về mặt ngữ nghĩa. Hai mệnh đề này được liên kết bằng một subordinating conjunction /ˌsʌbɔːdɪneɪtɪŋ kənˈdʒʌŋkʃən/ (liên từ phụ thuộc).

Cấu trúc cơ bản của câu phức gồm hai dạng phổ biến:

  • Dạng 1: [Mệnh đề độc lập] + [Liên từ phụ thuộc] + [Mệnh đề phụ]
    Ví dụ: She studies hard because she wants to pass the PTE exam. (Cô ấy học chăm chỉ vì cô ấy muốn vượt qua kỳ thi PTE.)
  • Dạng 2: [Liên từ phụ thuộc] + [Mệnh đề phụ], + [Mệnh đề độc lập]
    Ví dụ: Although the task was difficult, he completed it on time. (Mặc dù nhiệm vụ khó, anh ấy vẫn hoàn thành đúng hạn.)

Lưu ý quan trọng: Câu phức khác với câu ghép (compound sentence /ˈkɒmpaʊnd ˈsentəns/) ở chỗ câu ghép nối hai mệnh đề độc lập bằng liên từ đẳng lập như and, but, so. Trong khi đó, câu phức luôn có một mệnh đề phụ thuộc không thể đứng một mình.

Mệnh Đề Độc Lập Và Mệnh Đề Phụ Khác Nhau Như Thế Nào?

Mệnh đề độc lập (independent clause /ˌɪndɪˈpendənt klɔːz/) là một nhóm từ có đủ chủ ngữ và động từ, diễn đạt một ý hoàn chỉnh và có thể đứng thành câu riêng. Ví dụ: The student passed the exam. (Học sinh đã vượt qua kỳ thi.) — câu này hoàn toàn có nghĩa khi đứng một mình.

Mệnh đề phụ (subordinate clause /səˈbɔːdɪnət klɔːz/), còn gọi là dependent clause /dɪˈpendənt klɔːz/, cũng có chủ ngữ và động từ nhưng không diễn đạt ý hoàn chỉnh khi đứng một mình vì bắt đầu bằng liên từ phụ thuộc. Ví dụ: because she studied every day (vì cô ấy học mỗi ngày) — cụm này cần mệnh đề chính để hoàn chỉnh nghĩa.

Mẹo nhận biết nhanh: Nếu bạn đọc một mệnh đề và cảm thấy "còn thiếu gì đó", đó thường là mệnh đề phụ. Hãy tìm liên từ phụ thuộc ở đầu mệnh đề đó để xác nhận.

Các Liên Từ Phụ Thuộc Thường Dùng Trong PTE Writing

Các liên từ phụ thuộc thường dùng trong câu phức tiếng Anh PTE Writing

Liên từ phụ thuộc (subordinating conjunction /ˌsʌbɔːdɪneɪtɪŋ kənˈdʒʌŋkʃən/) là từ hoặc cụm từ đứng đầu mệnh đề phụ, cho biết mối quan hệ giữa mệnh đề phụ và mệnh đề chính. Việc chọn đúng liên từ giúp bài viết PTE của bạn thể hiện tư duy logic rõ ràng.

Dưới đây là bảng tổng hợp các liên từ phụ thuộc phổ biến theo nhóm chức năng:

Chức năng Liên từ Nghĩa tiếng Việt
Tương phản although, though, even though mặc dù
Nguyên nhân because, since, as vì, bởi vì
Thời gian when, while, after, before, until khi, trong khi, sau khi, trước khi, cho đến khi
Điều kiện if, unless, provided that nếu, trừ khi, miễn là
Mục đích so that, in order that để, nhằm mục đích

Cách Dùng Although, Though Để Diễn Đạt Sự Tương Phản

Although /ɔːlˈðəʊ/ và though /ðəʊ/ đều mang nghĩa "mặc dù" và được dùng để diễn đạt sự tương phản (contrast /ˈkɒntrɑːst/) giữa hai ý. Chúng có thể dùng thay thế nhau trong hầu hết trường hợp, nhưng although mang tính trang trọng hơn và phù hợp hơn trong văn viết học thuật PTE.

  • Although many people use social media daily, they are often unaware of its negative effects.
    (Mặc dù nhiều người dùng mạng xã hội hàng ngày, họ thường không nhận ra tác hại của nó.)
  • The government implemented new policies, though the results were not immediately visible.
    (Chính phủ đã thực hiện các chính sách mới, mặc dù kết quả không thấy ngay lập tức.)

Lưu ý: Althoughthough không được dùng cùng với but trong cùng một câu. Câu "Although he tried hard, but he failed"sai. Câu đúng là: "Although he tried hard, he failed." hoặc "He tried hard, but he failed."

Cách Dùng Because, Since Để Diễn Đạt Nguyên Nhân

Because /bɪˈkɒz/ là liên từ mạnh nhất để diễn đạt nguyên nhân trực tiếp, thường trả lời cho câu hỏi "Tại sao?". Since /sɪns/ cũng diễn đạt nguyên nhân nhưng mang hàm ý nguyên nhân đã được biết trước hoặc hiển nhiên, phù hợp khi người đọc đã có thông tin nền.

  • Students struggle with writing because they lack practice in structuring arguments.
    (Học sinh gặp khó khăn với viết lách vì họ thiếu thực hành trong việc cấu trúc lập luận.)
  • Since technology is advancing rapidly, workers need to update their skills regularly.
    (Vì công nghệ đang phát triển nhanh chóng, người lao động cần cập nhật kỹ năng thường xuyên.)

Lưu ý: Trong văn học thuật, tránh bắt đầu câu bằng because khi đứng một mình vì dễ tạo ra mảnh câu (sentence fragment /ˈsentəns ˈfræɡmənt/ – câu không hoàn chỉnh). Ví dụ: "Because the economy grew." là mảnh câu — cần thêm mệnh đề chính.

Cách Dùng When, While, After, Before Để Diễn Đạt Thời Gian

Các liên từ thời gian giúp sắp xếp trình tự sự kiện trong bài viết một cách rõ ràng. When /wen/ (khi) chỉ thời điểm một sự việc xảy ra. While /waɪl/ (trong khi) chỉ hai hành động xảy ra đồng thời. After /ˈɑːftə/ (sau khi) và before /bɪˈfɔː/ (trước khi) chỉ trình tự trước-sau.

  • When the industrial revolution began, living conditions changed dramatically.
    (Khi cuộc cách mạng công nghiệp bắt đầu, điều kiện sống thay đổi đáng kể.)
  • While some countries focus on economic growth, others prioritise environmental protection.
    (Trong khi một số quốc gia tập trung vào tăng trưởng kinh tế, những quốc gia khác ưu tiên bảo vệ môi trường.)
  • Students should review their notes before they attempt the writing task.
    (Học sinh nên ôn lại ghi chú trước khi thực hiện bài viết.)

Lưu ý: While thường dùng với thì tiếp diễn (continuous tense) để nhấn mạnh hành động đang diễn ra song song. Tránh nhầm lẫn while (trong khi – thời gian) với although (mặc dù – tương phản), vì đôi khi while cũng có thể diễn đạt tương phản trong văn học thuật.

Vị Trí Đặt Mệnh Đề Phụ Trong Câu Phức

Mệnh đề phụ có thể đứng ở đầu câu hoặc cuối câu. Khi mệnh đề phụ đứng ở đầu câu, bạn phải đặt dấu phẩy (comma /ˈkɒmə/) sau mệnh đề phụ trước khi bắt đầu mệnh đề chính. Khi mệnh đề phụ đứng ở cuối câu, thông thường không cần dấu phẩy.

  • Mệnh đề phụ đứng đầu (có dấu phẩy):
    Because air pollution has increased, many cities have introduced strict vehicle regulations.
  • Mệnh đề phụ đứng cuối (không cần dấu phẩy):
    Many cities have introduced strict vehicle regulations because air pollution has increased.

Trong bài PTE Writing, việc thay đổi vị trí mệnh đề phụ giúp bài viết không bị đơn điệu và thể hiện sự linh hoạt trong cú pháp (syntactic flexibility /sɪnˈtæktɪk fleksɪˈbɪlɪti/). Tuy nhiên, ở cấp độ cơ bản, hãy ưu tiên sự chính xác về dấu câu trước khi thử nghiệm đa dạng cấu trúc.

Ví Dụ Câu Phức Thực Tế Trong Bài PTE Writing

Dưới đây là các ví dụ câu phức được viết theo phong cách học thuật, phù hợp với dạng bài Summarize Written TextWrite Essay trong PTE Academic. Mỗi ví dụ thể hiện một chức năng liên từ khác nhau.

  1. Tương phản: Although renewable energy sources are becoming more affordable, many developing nations still rely heavily on fossil fuels.
    (Mặc dù các nguồn năng lượng tái tạo đang trở nên rẻ hơn, nhiều quốc gia đang phát triển vẫn phụ thuộc nhiều vào nhiên liệu hóa thạch.)
  2. Nguyên nhân: Online learning has grown significantly since the internet became widely accessible.
    (Học trực tuyến đã phát triển đáng kể kể từ khi internet trở nên phổ biến rộng rãi.)
  3. Điều kiện: If governments invest more in public transport, traffic congestion in cities will decrease.
    (Nếu chính phủ đầu tư nhiều hơn vào giao thông công cộng, tắc nghẽn giao thông ở các thành phố sẽ giảm.)
  4. Thời gian: Before students begin writing their essay, they should spend time planning their main arguments.
    (Trước khi học sinh bắt đầu viết bài luận, họ nên dành thời gian lên kế hoạch cho các lập luận chính.)

Hãy chú ý rằng mỗi câu trên đều có đủ hai thành phần: mệnh đề chính hoàn chỉnh và mệnh đề phụ bắt đầu bằng liên từ phụ thuộc. Đây là tiêu chuẩn tối thiểu để một câu phức được tính là đúng ngữ pháp.

Lỗi Thường Gặp Khi Viết Câu Phức Và Cách Sửa

Lỗi thường gặp khi viết câu phức trong bài thi PTE Writing

Người học ở cấp độ cơ bản thường mắc một số lỗi phổ biến khi viết câu phức. Nhận biết và sửa các lỗi này sẽ giúp bạn tránh mất điểm không đáng trong phần Written Discourse /ˈrɪtən ˈdɪskɔːs/ của PTE.

Loại lỗi Câu sai Câu đúng
Dùng hai liên từ đối lập cùng lúc Although he worked hard, but he failed. Although he worked hard, he failed.
Mảnh câu (thiếu mệnh đề chính) Because the population is growing. Because the population is growing, resources are becoming scarce.
Thiếu dấu phẩy khi mệnh đề phụ đứng đầu When she arrived she called her teacher. When she arrived, she called her teacher.
Nhầm liên từ nguyên nhân và tương phản He passed the exam although he studied hard. (sai nghĩa) He passed the exam because he studied hard.
Lưu ý đặc biệt: Lỗi dùng although...but trong cùng một câu là lỗi rất phổ biến của người học tiếng Việt vì trong tiếng Việt chúng ta nói "mặc dù... nhưng...". Trong tiếng Anh, chỉ dùng một trong hai: hoặc although, hoặc but, không dùng cả hai.

Bài Tập Thực Hành Viết Câu Phức Cho Người Mới Bắt Đầu

Hãy thực hành các bài tập dưới đây để củng cố kiến thức về câu phức. Bắt đầu từ bài tập đơn giản nhất rồi tăng dần độ khó. Gợi ý đáp án được cung cấp để bạn tự kiểm tra.

Bài tập 1 – Chọn liên từ đúng: Điền although / because / when / if vào chỗ trống.

  1. _______ the weather is cold, many people prefer to stay indoors. (Gợi ý: tương phản hoặc thời gian?)
  2. She improved her score _______ she practised writing every day. (Gợi ý: nguyên nhân)
  3. _______ you exercise regularly, your health will improve significantly. (Gợi ý: điều kiện)
  4. _______ winter arrives, temperatures drop below zero in many regions. (Gợi ý: thời gian)

Bài tập 2 – Nối hai câu thành câu phức: Dùng liên từ phù hợp để nối hai câu đơn thành một câu phức hoàn chỉnh.

  1. The city built more parks. / Air quality improved. → Dùng after
  2. Many students find grammar difficult. / They do not practise enough. → Dùng because
  3. Technology offers many benefits. / It also creates new problems. → Dùng although
Gợi ý đáp án bài tập 2:
1. After the city built more parks, air quality improved.
2. Many students find grammar difficult because they do not practise enough.
3. Although technology offers many benefits, it also creates new problems.

Các bước thực hiện

  1. 1

    Bước 1: Nhận diện và phân biệt mệnh đề độc lập với mệnh đề phụ

    Đọc một câu bất kỳ và xác định xem mỗi mệnh đề có thể đứng một mình hay không. Nếu mệnh đề bắt đầu bằng liên từ phụ thuộc như although, because, when, if và không có nghĩa hoàn chỉnh khi đứng một mình, đó là mệnh đề phụ. Luyện tập hàng ngày bằng cách gạch chân mệnh đề chính và khoanh tròn mệnh đề phụ trong các bài đọc PTE.

  2. 2

    Bước 2: Học thuộc các liên từ phụ thuộc theo nhóm chức năng

    Chia liên từ thành 5 nhóm: tương phản (although, though), nguyên nhân (because, since), thời gian (when, while, before, after), điều kiện (if, unless) và mục đích (so that). Mỗi ngày học thuộc một nhóm và viết 2–3 câu ví dụ theo chủ đề PTE như môi trường, công nghệ hoặc giáo dục để ghi nhớ ngữ cảnh sử dụng.

  3. 3

    Bước 3: Áp dụng đúng quy tắc dấu phẩy theo vị trí mệnh đề phụ

    Khi mệnh đề phụ đứng đầu câu, luôn đặt dấu phẩy sau nó trước khi bắt đầu mệnh đề chính, ví dụ: 'Although the task was difficult, he completed it on time.' Khi mệnh đề phụ đứng cuối câu, không cần dấu phẩy. Hãy viết lại cùng một câu theo cả hai vị trí để luyện thói quen dùng dấu câu chính xác.

  4. 4

    Bước 4: Tránh các lỗi phổ biến, đặc biệt là lỗi although...but

    Kiểm tra kỹ mỗi câu phức vừa viết theo ba tiêu chí: không dùng although và but cùng lúc, không để mệnh đề phụ đứng một mình thành câu riêng (sentence fragment), và chọn đúng liên từ theo nghĩa muốn diễn đạt. Người học tiếng Việt cần đặc biệt chú ý lỗi 'although...but' vì cấu trúc 'mặc dù...nhưng' trong tiếng Việt rất dễ gây nhầm lẫn.

  5. 5

    Bước 5: Thực hành viết câu phức trong bài PTE Writing thực tế

    Mỗi ngày viết ít nhất 4 câu phức theo 4 chức năng khác nhau: tương phản, nguyên nhân, thời gian và điều kiện, sử dụng chủ đề học thuật quen thuộc trong PTE. Sau đó tự đánh giá lại theo tiêu chí: câu có đủ hai mệnh đề không, liên từ có đúng chức năng không, dấu phẩy có chính xác không. Dần dần thay đổi vị trí mệnh đề phụ để tăng sự linh hoạt cú pháp trong bài viết.

Ví dụ minh hoạ

  • complex sentence

    /ˈkɒmpleks ˈsentəns/

    câu phức – loại câu gồm một mệnh đề độc lập và ít nhất một mệnh đề phụ, ví dụ: 'She studies hard because she wants to pass the PTE exam.'

  • subordinating conjunction

    /ˌsʌbɔːdɪneɪtɪŋ kənˈdʒʌŋkʃən/

    liên từ phụ thuộc – từ nối mệnh đề phụ với mệnh đề chính, ví dụ: although, because, when, if, unless

  • Although renewable energy sources are becoming more affordable, many developing nations still rely heavily on fossil fuels.

    /ɔːlˈðəʊ rɪˈnjuːəbl ˈenədʒi sɔːsɪz ə bɪˈkʌmɪŋ mɔː əˈfɔːdəbl ˈmeni dɪˈveləpɪŋ ˈneɪʃənz stɪl rɪˈlaɪ ˈhevɪli ɒn ˈfɒsəl fjʊəlz/

    Mặc dù các nguồn năng lượng tái tạo đang trở nên rẻ hơn, nhiều quốc gia đang phát triển vẫn phụ thuộc nhiều vào nhiên liệu hóa thạch. (câu phức dùng although – tương phản)

  • sentence fragment

    /ˈsentəns ˈfræɡmənt/

    mảnh câu / câu không hoàn chỉnh – lỗi xảy ra khi mệnh đề phụ đứng một mình thiếu mệnh đề chính, ví dụ sai: 'Because the population is growing.'

  • If governments invest more in public transport, traffic congestion in cities will decrease.

    /ɪf ˈɡʌvənmənts ɪnˈvest mɔː ɪn ˈpʌblɪk ˈtrænspɔːt ˈtræfɪk kənˈdʒestʃən ɪn ˈsɪtɪz wɪl dɪˈkriːs/

    Nếu chính phủ đầu tư nhiều hơn vào giao thông công cộng, tắc nghẽn giao thông ở các thành phố sẽ giảm. (câu phức dùng if – điều kiện)

  • syntactic flexibility

    /sɪnˈtæktɪk ˌfleksɪˈbɪlɪti/

    sự linh hoạt trong cú pháp – khả năng thay đổi vị trí mệnh đề phụ (đầu hoặc cuối câu) để bài viết PTE không đơn điệu và đạt điểm cao hơn

Lỗi thường gặp

Sai

Although he tried hard, but he failed.

Đúng

Although he tried hard, he failed.

Người Việt hay mắc lỗi dùng đồng thời 'although' và 'but' trong cùng một câu vì trong tiếng Việt chúng ta nói 'mặc dù... nhưng...'. Trong tiếng Anh, đây là lỗi dùng hai liên từ đối lập cùng lúc (double conjunction). Chỉ được dùng một trong hai: hoặc 'although' ở đầu mệnh đề phụ, hoặc 'but' nối hai mệnh đề độc lập, không được dùng cả hai trong cùng một câu.

Sai

Because the population is growing.

Đúng

Because the population is growing, resources are becoming scarce.

Đây là lỗi mảnh câu (sentence fragment) – người học viết mệnh đề phụ bắt đầu bằng 'because' mà không có mệnh đề chính đi kèm. Mệnh đề bắt đầu bằng liên từ phụ thuộc như 'because', 'although', 'when'... không thể đứng một mình thành câu hoàn chỉnh. Cần thêm mệnh đề chính để hoàn chỉnh nghĩa, nếu không sẽ bị trừ điểm nặng trong phần Written Discourse của PTE.

Sai

When she arrived she called her teacher.

Đúng

When she arrived, she called her teacher.

Khi mệnh đề phụ đứng ở đầu câu (trước mệnh đề chính), bắt buộc phải có dấu phẩy ngăn cách giữa mệnh đề phụ và mệnh đề chính. Người học tiếng Việt thường bỏ quên dấu phẩy này vì trong tiếng Việt quy tắc dấu câu không chặt chẽ như trong tiếng Anh học thuật. Thiếu dấu phẩy trong trường hợp này là lỗi chính tả và ngữ pháp ảnh hưởng đến điểm PTE Writing.

Sai

He passed the exam although he studied hard.

Đúng

He passed the exam because he studied hard.

Đây là lỗi nhầm liên từ nguyên nhân và liên từ tương phản. 'Although' diễn đạt sự tương phản (mặc dù), còn 'because' diễn đạt nguyên nhân (vì). Câu 'He passed the exam although he studied hard' mang nghĩa sai – ngụ ý rằng việc học chăm chỉ là điều bất ngờ dẫn đến đậu thi, trong khi ý đúng là học chăm chỉ là nguyên nhân dẫn đến đậu thi. Người Việt đôi khi nhầm hai liên từ này do không nắm rõ sắc thái nghĩa logic giữa các mệnh đề.

Câu hỏi thường gặp

Câu phức (complex sentence) là loại câu gồm một mệnh đề độc lập và ít nhất một mệnh đề phụ, được nối với nhau bằng liên từ phụ thuộc như although, because, when, if. Mệnh đề độc lập có thể đứng một mình thành câu hoàn chỉnh, còn mệnh đề phụ thì không thể đứng một mình vì chưa diễn đạt đủ nghĩa.
Câu ghép (compound sentence) nối hai mệnh đề độc lập bằng liên từ đẳng lập như and, but, so – cả hai mệnh đề đều có thể đứng một mình. Câu phức thì luôn có một mệnh đề phụ thuộc không thể đứng một mình, được nối với mệnh đề chính bằng liên từ phụ thuộc như because, although, when. Ví dụ câu phức: "She studied hard because she wanted to pass the PTE exam."
Các liên từ phụ thuộc phổ biến trong PTE Writing được chia theo chức năng: tương phản (although, though, even though), nguyên nhân (because, since, as), thời gian (when, while, after, before, until), điều kiện (if, unless, provided that), và mục đích (so that, in order that). Chọn đúng liên từ giúp bài viết thể hiện tư duy logic rõ ràng và tăng điểm Written Discourse.
Although dùng để diễn đạt sự tương phản, nghĩa là "mặc dù", và không được dùng kèm với but trong cùng một câu – câu "Although he tried hard, but he failed" là sai, phải viết "Although he tried hard, he failed." Because dùng để diễn đạt nguyên nhân trực tiếp, trả lời câu hỏi "Tại sao?", ví dụ: "Students struggle with writing because they lack practice."
Có, khi mệnh đề phụ đứng ở đầu câu, bạn bắt buộc phải đặt dấu phẩy sau mệnh đề phụ trước khi bắt đầu mệnh đề chính. Ví dụ đúng: "Because air pollution has increased, many cities have introduced strict vehicle regulations." Ngược lại, khi mệnh đề phụ đứng ở cuối câu thì thông thường không cần dấu phẩy.
Có bốn lỗi phổ biến: dùng although và but cùng lúc trong một câu (lỗi hay gặp với người Việt vì tiếng Việt nói "mặc dù... nhưng..."), viết mảnh câu thiếu mệnh đề chính như "Because the population is growing.", thiếu dấu phẩy khi mệnh đề phụ đứng đầu câu, và nhầm liên từ nguyên nhân với tương phản khiến câu sai nghĩa. Nhận biết và sửa các lỗi này giúp tránh mất điểm trong phần PTE Writing.
ZaloOAChat Zalo OAChat Messenger
0355935644