PTE Việt Nam
Kỹ năng Writingbeginner12 phút đọc

Từ Nối Trong Tiếng Anh Học Thuật: Bí Quyết Viết Câu Mạch Lạc Cho PTE

Từ Nối Trong Tiếng Anh Học Thuật: Bí Quyết Viết Câu Mạch Lạc Cho PTE

Từ nối trong tiếng Anh học thuật (academic linking words) là những từ hoặc cụm từ dùng để kết nối các ý, câu và đoạn văn lại với nhau một cách logic và mạch lạc. Chúng giúp người đọc hiểu rõ mối quan hệ giữa các luận điểm, chẳng hạn như quan hệ tương phản, bổ sung, nguyên nhân hay kết quả. Trong bài thi PTE Academic, việc sử dụng từ nối đúng chức năng và đúng vị trí là yếu tố quan trọng giúp tăng điểm phần Written Discourse.

Sau bài này bạn sẽ

  • Nhận biết định nghĩa và vai trò của từ nối trong tiếng Anh học thuật
  • Phân loại từ nối theo các chức năng chính: tương phản, bổ sung, nguyên nhân, kết quả và ví dụ
  • Xác định vị trí đúng của từng loại từ nối trong câu văn PTE Writing
  • Tránh các lỗi phổ biến khi sử dụng từ nối trong bài viết học thuật
  • Áp dụng từ nối vào bài Summarize Written Text và Write Essay trong PTE

Từ Nối Là Gì Và Tại Sao Quan Trọng Trong PTE Writing

Từ nối trong tiếng Anh học thuật, hay còn gọi là linking words /ˈlɪŋkɪŋ wɜːdz/ (từ nối) hoặc cohesive devices /kəʊˈhiːsɪv dɪˈvaɪsɪz/ (công cụ liên kết), là những từ hoặc cụm từ giúp kết nối các ý tưởng, câu văn và đoạn văn lại với nhau một cách logic. Khi bạn dùng từ nối đúng cách, bài viết sẽ chảy mượt mà, người đọc dễ theo dõi luận điểm của bạn hơn.

Trong bài thi PTE Academic, tiêu chí Written Discourse /ˈrɪtən ˈdɪskɔːs/ (diễn ngôn viết) đánh giá trực tiếp khả năng sử dụng từ nối của bạn. Một bài viết thiếu từ nối sẽ bị đánh giá là rời rạc, thiếu mạch lạc, dù ngữ pháp và từ vựng có tốt đến đâu. Ngược lại, bài viết có từ nối phù hợp sẽ thể hiện tư duy học thuật rõ ràng và có tổ chức.

Lưu ý quan trọng: Từ nối không chỉ đơn giản là "thêm từ vào cho dài câu". Mỗi từ nối mang một chức năng riêng biệt, và dùng sai chức năng sẽ gây hiểu nhầm hoặc bị trừ điểm. Vì vậy, bạn cần học từ nối theo nhóm chức năng, không học thuộc lòng một cách máy móc.

Phân Loại Từ Nối Theo Chức Năng Trong Tiếng Anh Học Thuật

Phân loại từ nối tiếng Anh học thuật theo chức năng tương phản bổ sung nguyên nhân

Từ nối trong tiếng Anh học thuật được chia thành nhiều nhóm dựa trên function /ˈfʌŋkʃən/ (chức năng) mà chúng thực hiện trong câu. Mỗi nhóm phục vụ một mục đích giao tiếp khác nhau, chẳng hạn như thêm thông tin, so sánh, giải thích nguyên nhân hoặc đưa ra ví dụ minh họa.

Đối với người mới bắt đầu học PTE, bạn nên tập trung vào bốn nhóm chính: tương phản, bổ sung, nguyên nhân – kết quả, và minh họa. Đây là bốn nhóm xuất hiện thường xuyên nhất trong cả hai dạng bài Summarize Written Text /ˈsʌməraɪz ˈrɪtən tekst/ (tóm tắt văn bản viết) và Write Essay /raɪt ˈeseɪ/ (viết bài luận).

Quy tắc nền tảng khi học từ nối theo nhóm: hãy luôn học kèm ví dụ câu hoàn chỉnh, không chỉ học nghĩa của từ. Điều này giúp bạn ghi nhớ cả vị trí đặt từ lẫn dấu câu đi kèm, tránh các lỗi cơ bản trong bài thi.

Từ Nối Tương Phản: However, Although, On The Other Hand

Nhóm từ nối tương phản dùng để thể hiện sự đối lập hoặc mâu thuẫn giữa hai ý. Ba từ phổ biến nhất là however /haʊˈevə/ (tuy nhiên), although /ɔːlˈðəʊ/ (mặc dù), và on the other hand /ɒn ðə ˈʌðə hænd/ (mặt khác). Mỗi từ có cách dùng khác nhau về vị trí trong câu.

Ví dụ minh họa:

  • However: Many people prefer online learning. However, face-to-face classes offer better interaction. → "However" đứng đầu câu mới, sau dấu chấm, và theo sau là dấu phẩy.
  • Although: Although online learning is convenient, it lacks personal interaction. → "Although" đứng đầu mệnh đề phụ, không cần dấu phẩy trước "although".
  • On the other hand: Online learning saves time. On the other hand, students may feel isolated. → Dùng để so sánh hai quan điểm đối lập trong cùng một chủ đề.

Lưu ý quan trọng: Đừng nhầm lẫn giữa howeveralthough. "However" nối hai câu độc lập (dùng dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy trước), còn "although" nối hai mệnh đề trong cùng một câu. Đây là lỗi rất phổ biến của người học Việt Nam.

Từ Nối Bổ Sung: Furthermore, In Addition, Moreover

Nhóm từ nối bổ sung dùng để thêm thông tin hoặc luận điểm mới vào ý đã nêu trước đó. Ba từ thông dụng là furthermore /ˈfɜːðəmɔː/ (hơn nữa), in addition /ɪn əˈdɪʃən/ (ngoài ra), và moreover /mɔːrˈəʊvə/ (hơn thế nữa). Cả ba đều mang nghĩa tương tự nhau nhưng có mức độ nhấn mạnh khác nhau.

Ví dụ minh họa:

  • In addition: Regular exercise improves physical health. In addition, it reduces stress and anxiety. → Thêm một lợi ích mới, mức độ nhấn mạnh bình thường.
  • Furthermore: Exercise strengthens the immune system. Furthermore, it enhances mental well-being. → Thêm ý quan trọng hơn, thường dùng trong văn học thuật trang trọng.
  • Moreover: The policy reduces costs. Moreover, it creates new employment opportunities. → Nhấn mạnh ý tiếp theo có giá trị cao hơn ý trước.

Lưu ý: Cả ba từ này đều đứng đầu câu và theo sau là dấu phẩy. Trong bài PTE Write Essay, bạn nên dùng furthermore hoặc moreover thay vì also /ˈɔːlsəʊ/ (cũng) vì chúng mang tính học thuật cao hơn và giúp tăng điểm từ vựng.

Từ Nối Nguyên Nhân Và Kết Quả: Because, Therefore, As A Result

Nhóm từ nối nguyên nhân – kết quả giúp giải thích lý do hoặc hệ quả của một sự việc. Các từ thông dụng gồm because /bɪˈkɒz/ (bởi vì), therefore /ˈðeəfɔː/ (do đó), và as a result /æz ə rɪˈzʌlt/ (kết quả là). Nhóm này rất quan trọng trong bài luận PTE khi bạn cần lập luận có căn cứ.

Ví dụ minh họa:

  • Because: Many students struggle with writing because they lack vocabulary. → "Because" đứng giữa câu, nối nguyên nhân vào kết quả, không dùng dấu phẩy trước.
  • Therefore: Air pollution has increased significantly. Therefore, the government must take immediate action. → "Therefore" đứng đầu câu kết quả, theo sau là dấu phẩy.
  • As a result: The company invested in new technology. As a result, productivity improved by 30%. → Nhấn mạnh hệ quả trực tiếp, thường dùng khi kết quả rõ ràng và cụ thể.

Lưu ý: Đừng dùng because of /bɪˈkɒz ɒv/ (vì) và because thay thế nhau một cách tùy tiện. "Because" theo sau là một mệnh đề đầy đủ (có chủ ngữ và động từ), còn "because of" theo sau là một danh từ hoặc cụm danh từ. Ví dụ: Because of the rain, the event was cancelled — đúng; Because the rain, the event was cancelled — sai.

Từ Nối Minh Họa Và Ví Dụ: For Example, Such As, Namely

Nhóm từ nối minh họa dùng để đưa ra ví dụ cụ thể nhằm làm rõ một luận điểm. Ba từ phổ biến là for example /fɔːr ɪɡˈzɑːmpəl/ (ví dụ), such as /sʌtʃ æz/ (chẳng hạn như), và namely /ˈneɪmli/ (cụ thể là). Nhóm này giúp bài viết của bạn trở nên thuyết phục và dễ hiểu hơn.

Ví dụ minh họa:

  • For example: Many countries have adopted renewable energy. For example, Germany generates over 40% of its electricity from solar and wind power. → Đứng đầu câu mới, theo sau là dấu phẩy, dùng khi ví dụ là một câu hoàn chỉnh.
  • Such as: Students can improve their vocabulary through various methods, such as reading academic journals and using flashcards. → Đứng giữa câu, theo sau là danh từ hoặc cụm danh từ, không dùng dấu phẩy trước "such as" trong nhiều trường hợp.
  • Namely: The report highlights two main issues, namely air pollution and water scarcity. → Dùng để liệt kê cụ thể những gì đã được đề cập chung chung trước đó.

Lưu ý: Tránh dùng for examplesuch as trong cùng một câu vì chúng có chức năng tương tự nhau. Viết for example, such as reading là sai và thừa. Hãy chọn một trong hai tùy theo cấu trúc câu bạn muốn dùng.

Hướng Dẫn Chèn Từ Nối Đúng Vị Trí Trong Câu

Vị trí của từ nối trong câu ảnh hưởng trực tiếp đến ngữ pháp và dấu câu. Có ba vị trí chính bạn cần nắm: đầu câu, giữa câu, và đầu mệnh đề phụ. Mỗi vị trí đi kèm với quy tắc dấu câu riêng mà bạn phải tuân theo trong bài thi PTE.

  • Đầu câu mới (sau dấu chấm): Dùng cho However, Therefore, Furthermore, Moreover, In addition, As a result, For example. → Luôn theo sau là dấu phẩy. Ví dụ: However, the results were unexpected.
  • Giữa câu (nối hai mệnh đề): Dùng cho because, such as, and, but, so. → Thường không cần dấu phẩy trước (trừ "but" và "so" khi nối hai mệnh đề độc lập). Ví dụ: She failed the exam because she did not prepare.
  • Đầu mệnh đề phụ: Dùng cho although, even though, while, whereas. → Nếu mệnh đề phụ đứng trước mệnh đề chính, dùng dấu phẩy sau mệnh đề phụ. Ví dụ: Although the task was difficult, she completed it successfully.

Quy tắc vàng cần nhớ: Khi bạn không chắc về dấu câu, hãy đọc to câu văn lên. Nếu bạn tự nhiên dừng lại sau từ nối, đó là dấu hiệu cần có dấu phẩy. Trong bài thi PTE, dấu câu sai không bị trừ điểm trực tiếp nhưng ảnh hưởng đến điểm grammatical range and accuracy /ɡrəˈmætɪkəl reɪndʒ ænd ˈækjərəsi/ (phạm vi ngữ pháp và độ chính xác).

Bảng Tổng Hợp Từ Nối Thông Dụng Cho Người Mới Bắt Đầu

Bảng dưới đây tổng hợp các từ nối quan trọng nhất theo nhóm chức năng, kèm phiên âm IPA và ví dụ ngắn. Đây là danh sách tối thiểu bạn cần thuộc lòng trước khi bước vào bài thi PTE Writing.

Nhóm chức năng Từ nối Phiên âm IPA Nghĩa tiếng Việt Ví dụ ngắn
Tương phản However /haʊˈevə/ Tuy nhiên However, the data shows otherwise.
Tương phản Although /ɔːlˈðəʊ/ Mặc dù Although costs are high, benefits are clear.
Tương phản On the other hand /ɒn ðə ˈʌðə hænd/ Mặt khác On the other hand, critics disagree.
Bổ sung Furthermore /ˈfɜːðəmɔː/ Hơn nữa Furthermore, research supports this view.
Bổ sung Moreover /mɔːrˈəʊvə/ Hơn thế nữa Moreover, the policy saves resources.
Bổ sung In addition /ɪn əˈdɪʃən/ Ngoài ra In addition, students benefit greatly.
Nguyên nhân Because /bɪˈkɒz/ Bởi vì He succeeded because he worked hard.
Kết quả Therefore /ˈðeəfɔː/ Do đó Therefore, action must be taken now.
Kết quả As a result /æz ə rɪˈzʌlt/ Kết quả là As a result, output increased significantly.
Minh họa For example /fɔːr ɪɡˈzɑːmpəl/ Ví dụ For example, Japan has strict regulations.
Minh họa Such as /sʌtʃ æz/ Chẳng hạn như Skills such as writing are essential.
Minh họa Namely /ˈneɪmli/ Cụ thể là Two factors, namely cost and time, matter.

Lưu ý khi dùng bảng này: Hãy học theo cột "Ví dụ ngắn" thay vì chỉ học nghĩa. Khi luyện viết, hãy cố gắng dùng ít nhất một từ nối từ mỗi nhóm trong một bài luận để bài viết thể hiện được sự đa dạng về cohesion /kəʊˈhiːʒən/ (tính liên kết).

Lỗi Phổ Biến Khi Dùng Từ Nối Và Cách Khắc Phục

Lỗi phổ biến khi dùng từ nối trong bài viết PTE và cách khắc phục hiệu quả

Người học Việt Nam thường mắc một số lỗi điển hình khi dùng từ nối trong bài viết PTE. Nhận biết và sửa những lỗi này sớm sẽ giúp bạn tránh mất điểm không đáng có. Dưới đây là các lỗi phổ biến nhất kèm cách khắc phục cụ thể.

  1. Lỗi 1: Dùng "however" như một từ nối trong câu ghép
    ❌ Sai: The plan is good however it needs more funding.
    ✅ Đúng: The plan is good. However, it needs more funding.
    → "However" không thể nối hai mệnh đề trong cùng một câu mà không có dấu chấm phẩy hoặc dấu chấm trước nó.
  2. Lỗi 2: Dùng quá nhiều từ nối trong một đoạn văn ngắn
    ❌ Sai: Furthermore, moreover, in addition, the results were positive.
    ✅ Đúng: Chỉ dùng một từ nối cho mỗi ý. Dùng quá nhiều từ nối liên tiếp làm câu trở nên rối và thiếu tự nhiên.
  3. Lỗi 3: Bắt đầu mọi câu bằng từ nối
    ❌ Sai: Mỗi câu đều bắt đầu bằng "Furthermore", "Moreover", "In addition"...
    ✅ Đúng: Xen kẽ câu có từ nối và câu không có từ nối để bài viết tự nhiên hơn.
  4. Lỗi 4: Nhầm chức năng của từ nối
    ❌ Sai: The weather was bad. Therefore, we enjoyed the trip. (Thời tiết xấu nhưng lại dẫn đến kết quả tích cực — mâu thuẫn logic)
    ✅ Đúng: The weather was bad. However, we enjoyed the trip.
  5. Lỗi 5: Quên dấu phẩy sau từ nối đứng đầu câu
    ❌ Sai: Therefore the government should act.
    ✅ Đúng: Therefore, the government should act.
Mẹo sư phạm: Trước khi nộp bài PTE, hãy đọc lại và gạch chân tất cả từ nối bạn đã dùng. Sau đó tự hỏi: (1) Từ này có đúng chức năng không? (2) Dấu câu có đúng không? (3) Tôi có dùng quá nhiều từ nối cùng loại không? Ba câu hỏi này sẽ giúp bạn phát hiện hầu hết các lỗi phổ biến.

Luyện Tập Thực Hành: Điền Từ Nối Vào Đoạn Văn PTE Mẫu

Phần luyện tập dưới đây mô phỏng dạng bài Summarize Written TextWrite Essay trong PTE. Hãy đọc đoạn văn có chỗ trống và chọn từ nối phù hợp từ danh sách gợi ý. Sau đó kiểm tra đáp án và giải thích bên dưới.

Bài tập 1 – Điền từ nối vào đoạn văn:
Từ gợi ý: However / Furthermore / Because / For example / Therefore

Technology has transformed the way people communicate. _______ (1), social media platforms allow users to connect instantly across the globe. _______ (2), excessive screen time has raised concerns about mental health, particularly among young people. _______ (3) many teenagers spend hours on their phones, they often experience higher levels of anxiety and poor sleep quality. _______ (4), parents and educators must work together to promote healthy digital habits. _______ (5), schools could introduce digital literacy programmes to help students manage their online activities responsibly.

Đáp án và giải thích:

  1. For example → Đưa ra ví dụ cụ thể về cách công nghệ thay đổi giao tiếp (mạng xã hội).
  2. However → Chuyển sang ý đối lập: mặt tiêu cực của công nghệ.
  3. Because → Giải thích nguyên nhân dẫn đến lo lắng và mất ngủ.
  4. Therefore → Rút ra kết luận hành động cần thiết từ vấn đề đã nêu.
  5. Furthermore → Bổ sung thêm một giải pháp cụ thể hơn.

Sau khi hoàn thành bài tập này, hãy tự viết một đoạn văn ngắn (3–5 câu) về chủ đề environmental protection /ɪnˌvaɪərənˈmentəl prəˈtekʃən/ (bảo vệ môi trường) và cố gắng sử dụng ít nhất ba từ nối từ ba nhóm chức năng khác nhau. Đây là cách luyện tập hiệu quả nhất để từ nối trở thành thói quen viết tự nhiên của bạn trong bài thi PTE.

Các bước thực hiện

  1. 1

    Phân loại từ nối theo nhóm chức năng

    Chia từ nối thành bốn nhóm chính: tương phản (however, although), bổ sung (furthermore, moreover), nguyên nhân–kết quả (because, therefore), và minh họa (for example, such as). Học từng nhóm kèm ví dụ câu hoàn chỉnh, không chỉ học nghĩa đơn lẻ. Cách này giúp bạn ghi nhớ cả vị trí đặt từ lẫn dấu câu đi kèm, tránh lỗi cơ bản trong bài thi PTE.

  2. 2

    Nắm vững vị trí và dấu câu của từng từ nối

    Xác định rõ ba vị trí đặt từ nối: đầu câu mới (However, Therefore → luôn có dấu phẩy theo sau), giữa câu (because, such as → thường không cần dấu phẩy trước), và đầu mệnh đề phụ (although, while → dùng dấu phẩy nếu mệnh đề phụ đứng trước). Quy tắc vàng: đọc to câu văn lên, nếu bạn tự nhiên dừng lại sau từ nối thì cần có dấu phẩy. Dấu câu sai ảnh hưởng trực tiếp đến điểm grammatical range and accuracy trong PTE.

  3. 3

    Luyện điền từ nối vào đoạn văn mẫu PTE

    Thực hành bài tập điền từ nối vào đoạn văn mô phỏng dạng Summarize Written Text và Write Essay, sử dụng danh sách từ gợi ý có sẵn. Sau khi điền, đối chiếu đáp án và đọc phần giải thích để hiểu lý do chọn từ đó chứ không phải từ khác. Lặp lại bài tập với nhiều đoạn văn khác nhau cho đến khi bạn chọn từ nối đúng một cách tự nhiên, không cần suy nghĩ lâu.

  4. 4

    Tránh các lỗi phổ biến khi dùng từ nối

    Ghi nhớ năm lỗi điển hình: dùng however nối hai mệnh đề trong cùng một câu, dùng quá nhiều từ nối liên tiếp, bắt đầu mọi câu bằng từ nối, nhầm chức năng từ nối (dùng therefore khi ý nghĩa là however), và quên dấu phẩy sau từ nối đứng đầu câu. Trước khi nộp bài, gạch chân tất cả từ nối đã dùng và tự hỏi: từ này có đúng chức năng không, dấu câu có đúng không, tôi có dùng quá nhiều từ cùng loại không.

  5. 5

    Áp dụng từ nối đa dạng vào bài luận PTE thực tế

    Khi viết bài Write Essay, cố gắng sử dụng ít nhất một từ nối từ mỗi nhóm chức năng để thể hiện sự đa dạng về cohesion, giúp tăng điểm Written Discourse. Ưu tiên dùng furthermore và moreover thay vì also vì chúng mang tính học thuật cao hơn và được đánh giá tốt hơn trong tiêu chí từ vựng. Xen kẽ câu có từ nối và câu không có từ nối để bài viết nghe tự nhiên, không bị máy móc hay lặp lại cấu trúc.

Ví dụ minh hoạ

  • linking words

    /ˈlɪŋkɪŋ wɜːdz/

    từ nối – những từ hoặc cụm từ dùng để kết nối các ý tưởng, câu văn và đoạn văn lại với nhau một cách logic trong bài viết học thuật

  • However, the results were unexpected.

    /haʊˈevə ðə rɪˈzʌlts wɜː ʌnɪkˈspektɪd/

    Tuy nhiên, kết quả lại ngoài dự kiến. – 'However' đứng đầu câu mới, sau dấu chấm, và luôn theo sau là dấu phẩy

  • Although the task was difficult, she completed it successfully.

    /ɔːlˈðəʊ ðə tɑːsk wɒz ˈdɪfɪkəlt ʃiː kəmˈpliːtɪd ɪt səkˈsesfəli/

    Mặc dù nhiệm vụ khó khăn, cô ấy vẫn hoàn thành nó thành công. – 'Although' mở đầu mệnh đề phụ; nếu mệnh đề phụ đứng trước, dùng dấu phẩy sau nó

  • Furthermore, research supports this view.

    /ˈfɜːðəmɔː rɪˈsɜːtʃ səˈpɔːts ðɪs vjuː/

    Hơn nữa, nghiên cứu ủng hộ quan điểm này. – 'Furthermore' mang tính học thuật cao hơn 'also', dùng để bổ sung ý quan trọng trong bài luận PTE

  • Many students struggle with writing because they lack vocabulary.

    /ˈmeni ˈstjuːdənts ˈstrʌɡəl wɪð ˈraɪtɪŋ bɪˈkɒz ðeɪ læk vəˈkæbjʊləri/

    Nhiều học sinh gặp khó khăn với việc viết bởi vì họ thiếu vốn từ vựng. – 'Because' đứng giữa câu, nối nguyên nhân vào kết quả, không dùng dấu phẩy trước

  • As a result, productivity improved by 30%.

    /æz ə rɪˈzʌlt prɒdʌkˈtɪvɪti ɪmˈpruːvd baɪ θɜːti pəˈsent/

    Kết quả là, năng suất đã tăng 30%. – 'As a result' nhấn mạnh hệ quả trực tiếp và cụ thể, đứng đầu câu và theo sau là dấu phẩy

Lỗi thường gặp

Sai

The plan is good however it needs more funding.

Đúng

The plan is good. However, it needs more funding.

'However' là trạng từ liên kết (conjunctive adverb), không phải liên từ kết hợp, nên không thể nối trực tiếp hai mệnh đề độc lập trong cùng một câu mà không có dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy trước nó. Người học Việt Nam hay nhầm 'however' với 'but' và dùng như liên từ, dẫn đến lỗi câu chạy (run-on sentence) bị trừ điểm grammatical accuracy trong PTE.

Sai

The weather was bad. Therefore, we enjoyed the trip.

Đúng

The weather was bad. However, we enjoyed the trip.

'Therefore' diễn đạt quan hệ nhân – quả logic (nguyên nhân dẫn đến kết quả tất yếu). Trong câu này, thời tiết xấu không thể là nguyên nhân dẫn đến việc tận hưởng chuyến đi, mà đây là quan hệ tương phản. Người học Việt Nam thường dùng sai chức năng của từ nối vì chỉ học nghĩa tiếng Việt mà không học ngữ cảnh logic, dẫn đến mâu thuẫn ý nghĩa trong bài luận.

Sai

Because of the rain, the event was cancelled. / Because the rain, the event was cancelled.

Đúng

Because of the rain, the event was cancelled. (ĐÚNG) — Because it rained, the event was cancelled. (ĐÚNG)

'Because' là liên từ phụ thuộc, bắt buộc phải theo sau là một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ (ví dụ: because it rained). Còn 'because of' là giới từ, theo sau là danh từ hoặc cụm danh từ (ví dụ: because of the rain). Người Việt thường viết 'because the rain' — bỏ 'of' hoặc bỏ động từ — vì ảnh hưởng từ cấu trúc tiếng Việt 'vì mưa', gây lỗi ngữ pháp cơ bản trong PTE.

Sai

Furthermore, moreover, in addition, the results were positive.

Đúng

Furthermore, the results were positive.

Dùng nhiều từ nối bổ sung liên tiếp trong cùng một câu là lỗi thừa từ (redundancy) nghiêm trọng trong văn học thuật. 'Furthermore', 'moreover' và 'in addition' có chức năng tương tự nhau, nên chỉ cần chọn một từ phù hợp nhất với mức độ nhấn mạnh mong muốn. Người học Việt Nam thường mắc lỗi này vì muốn thể hiện vốn từ vựng phong phú, nhưng thực tế lại làm bài viết trở nên rối rắm và thiếu tự nhiên, ảnh hưởng tiêu cực đến điểm Written Discourse trong PTE.

Câu hỏi thường gặp

Từ nối trong tiếng Anh học thuật (linking words hoặc cohesive devices) là những từ hoặc cụm từ giúp kết nối các ý tưởng, câu văn và đoạn văn lại với nhau một cách logic và mạch lạc. Chúng giúp bài viết chảy mượt mà, người đọc dễ theo dõi luận điểm hơn. Mỗi từ nối mang một chức năng riêng biệt, vì vậy cần học theo nhóm chức năng thay vì học thuộc lòng máy móc.
Trong bài thi PTE Academic, tiêu chí Written Discourse (diễn ngôn viết) đánh giá trực tiếp khả năng sử dụng từ nối. Bài viết thiếu từ nối sẽ bị đánh giá là rời rạc, thiếu mạch lạc dù ngữ pháp và từ vựng tốt. Ngược lại, bài viết có từ nối phù hợp thể hiện tư duy học thuật rõ ràng và có tổ chức, giúp tăng điểm đáng kể.
However và although đều diễn đạt sự tương phản nhưng dùng khác nhau về cấu trúc câu. However nối hai câu độc lập, đứng đầu câu mới sau dấu chấm và theo sau là dấu phẩy, ví dụ: The plan is good. However, it needs more funding. Còn although nối hai mệnh đề trong cùng một câu, đứng đầu mệnh đề phụ, ví dụ: Although costs are high, benefits are clear. Đây là lỗi rất phổ biến của người học Việt Nam.
Ba từ nối bổ sung này đều có nghĩa tương tự nhau nhưng khác nhau về mức độ nhấn mạnh. In addition mang mức độ nhấn mạnh bình thường khi thêm một ý mới. Furthermore dùng để thêm ý quan trọng hơn và thường xuất hiện trong văn học thuật trang trọng. Moreover nhấn mạnh ý tiếp theo có giá trị cao hơn ý trước. Cả ba đều đứng đầu câu và theo sau là dấu phẩy.
Because và because of không thể dùng thay thế nhau tùy tiện. Because theo sau là một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ, ví dụ: The event was cancelled because it rained. Còn because of theo sau là một danh từ hoặc cụm danh từ, ví dụ: The event was cancelled because of the rain. Dùng sai hai từ này là lỗi ngữ pháp cơ bản thường gặp trong bài thi PTE.
Có năm lỗi phổ biến nhất khi dùng từ nối trong PTE Writing. Thứ nhất, dùng however để nối hai mệnh đề trong cùng một câu mà không có dấu chấm trước. Thứ hai, dùng quá nhiều từ nối liên tiếp trong một đoạn ngắn. Thứ ba, bắt đầu mọi câu bằng từ nối khiến bài thiếu tự nhiên. Thứ tư, nhầm chức năng từ nối dẫn đến mâu thuẫn logic. Thứ năm, quên dấu phẩy sau từ nối đứng đầu câu như therefore hay furthermore.
ZaloOAChat Zalo OAChat Messenger
0355935644