Tiếng Anh lớp 4 đến lớp 6, mở rộng vốn từ và bắt đầu nói thành đoạn
Ba lớp Grade 4 đến Grade 6 với 20 unit mỗi lớp. Con chuyển từ nói từng câu sang kể lại một sự kiện và nêu ý kiến có lý do, theo giáo trình Global English và khung GSE của Pearson.
Con đang ở đâu trên thang GSE
Pearson đo tiếng Anh trên thang GSE từ 10 đến 90 — cùng thang mà điểm PTE Academic sử dụng. Bốn khoá dưới đây phủ trọn thang đó.
3 lớp trong khoá này
Mỗi lớp là một khoá 60 buổi độc lập, đi trọn một cuốn trong bộ giáo trình Global English.
| Lớp | Giáo trình | Unit | Buổi | Tuần | Tháng | CEFR | GSE |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Grade 4 | GS 4 | 20 | 60 | 30 | 7.5 | A2 | 30–35 |
| Grade 5 | GS 5 | 20 | 60 | 30 | 7.5 | A2 | 35–40 |
| Grade 6 | GS 6 | 20 | 60 | 30 | 7.5 | A2 | 40–45 |
Con làm được gì khi kết thúc
Vốn từ mở rộng theo chủ đề
Học tập, gia đình, môi trường và sở thích cá nhân — đủ để nói về đời sống thường ngày của con.
Ngữ pháp nền tảng
Các thì cơ bản, câu phức, liên từ và giới từ thông dụng, học qua việc dùng chứ không qua thuộc quy tắc.
Nghe hiểu hội thoại tốc độ vừa
Theo được hội thoại ở tốc độ tự nhiên trong các chủ đề quen thuộc.
Đạt chuẩn A2
Tương ứng GSE 30–45, bước đệm vững trước khi vào chương trình trung học.
Khoá này dành cho con nào
Con biết từ vựng nhưng chưa nói được đoạn
Phần nói mỗi buổi kéo con từ câu đơn sang kể một sự kiện có trình tự.
Con chuẩn bị lên cấp hai
Giáo trình Global English trùng sách dùng ở trường nên điểm trên lớp cũng cải thiện theo.
Gia đình muốn lộ trình dài hạn
Grade 4–6 nối thẳng vào Grade 7–10 trên cùng một thang GSE, không phải học lại từ đầu.
Giai đoạn con chuyển từ nói từng câu sang kể lại một sự kiện. Từ vựng học theo cụm và theo chủ đề, không học rời từng từ.
Bảy bước cố định trong mỗi buổi
Buổi học không phải là “trò chuyện với giáo viên nước ngoài”. Bảy bước dưới đây lặp lại ở mọi buổi, và bước nói không bao giờ bị cắt.
Câu hỏi nhanh hoặc ôn lại buổi trước. Con vào “chế độ tiếng Anh” ngay từ phút đầu.
Luyện âm liên quan trực tiếp đến từ vựng của bài: giáo viên làm mẫu, con lặp lại, được sửa ngay.
Từ vựng và mẫu câu đặt trong ngữ cảnh thật, dạy theo cụm chứ không theo từ đơn lẻ.
Con dùng ngôn ngữ mới với sự hỗ trợ của giáo viên — bước đệm trước khi nói tự do.
Nghe một đoạn ngắn rồi phản hồi hoặc kể lại. Hiểu bài qua việc nói, không phải ghi chép im lặng.
Con nói với ít gợi ý nhất có thể — đây là lúc năng lực được đo thật. Nếu hết giờ, giáo viên cắt bước Input hoặc Guided Speaking, không bao giờ cắt bước này.
Nhận xét phát âm, độ trôi chảy và cấu trúc câu. Khen trước, sửa sau, ghi chú để theo dõi buổi kế tiếp.
Đo bằng số câu con nói được, không phải điểm bài kiểm tra
SGF chia năng lực nói thành 12 cấp trong 3 giai đoạn. Mỗi cấp có một yêu cầu đầu ra cụ thể, nên gia đình biết chính xác con đang ở đâu. Khoá Grade 4–6 đưa con qua khoảng cấp L4–L6.
Speaking Foundation
Thinking Development
Communication Mastery
CEFR · GSE · SGF
CEFR nói con thuộc bậc nào, GSE của Pearson đo tiến bộ nhỏ trong cùng một bậc — cũng là thang mà điểm PTE Academic dùng — còn SGF đo năng lực nói thực tế theo số câu con nói được.
| SGF | Năng lực nói | CEFR | Yêu cầu đầu ra |
|---|---|---|---|
| L1 | Từ & câu ngắn — tự giới thiệu, mô tả đồ vật | Pre-A1 | Nói được từ & cụm từ đơn giản |
| L2 | Hỏi đáp đơn giản — chủ đề hằng ngày | A1 (thấp) | Hỏi & trả lời câu hỏi đơn giản |
| L3 | Mô tả cơ bản — chủ đề quen thuộc | A1 (cao) | Ghép câu đơn giản |
| L4 | Mô tả rõ ràng — người, nơi chốn, thói quen | A2 (thấp) | Mô tả chủ đề quen thuộc rõ ràng |
| L5 | Kể chuyện đơn giản — sự kiện đã qua | A2 (vừa) | Kể sự kiện theo trình tự |
| L6 | Nói ý kiến — đưa lý do & ví dụ | A2 (cao) | Nói ý kiến có lý do |
| L7 | Kể chuyện có cảm xúc — thêm đánh giá | B1 (thấp) | Thêm cảm xúc & đánh giá |
| L8 | So sánh & giải thích — chủ đề quen thuộc | B1 (vừa) | So sánh & giải thích ý tưởng |
| L9 | Phát triển ý tưởng — trình bày có cấu trúc | B1 (cao) | Trình bày ý tưởng có cấu trúc |
| L10 | Lập luận có tổ chức — chủ đề trừu tượng | B2 (thấp) | Xây dựng lập luận có tổ chức |
| L11 | Tư duy đa chiều — ý kiến phức tạp | B2 | So sánh nhiều quan điểm |
| L12 | Nói thuyết phục — chủ đề mở | B2 (cao) | Nói tự tin & thuyết phục |
Giáo viên Philippines bản ngữ
Giáo viên Philippines bản ngữ, tuyển theo bằng đại học và chứng chỉ giảng dạy quốc tế TESOL — tiêu chí là năng lực sư phạm, không phải điểm chứng chỉ tiếng Anh.
Chuẩn tuyển dụng
Bằng đại học và chứng chỉ giảng dạy quốc tế TESOL.
Sửa phát âm mỗi buổi
Có hẳn một bước riêng trong buổi học, không đợi sai mới nhắc.
Theo dõi qua từng unit
Ghi chú lỗi của buổi trước để bám vào buổi sau, không dạy rời rạc.
Công cụ học tập đi kèm
Canva Pro 3 năm
Gói Education, trị giá 3.990.000đ.
Office 365 A1 trọn đời
Teams, Word, Excel, PowerPoint.
Bộ dụng cụ học tập
Sổ, bút và văn phòng phẩm, thay đổi theo tháng.
Trọn khoá, đã gồm giáo trình
Giáo trình Global English trùng với sách dùng ở trường, nên gia đình không phải mua thêm tài liệu.
| Lớp | Số buổi | Lớp 1 kèm 1 | Lớp 1 kèm 2 | Lớp 1 kèm 4 |
|---|---|---|---|---|
| Grade 4 · Grade 5 | 60 | 15.840.000 đ | 11.880.000 đ | 7.920.000 đ |
| Grade 6 | 60 | 11.880.000 đ | 11.880.000 đ | 7.920.000 đ |
Ba bước để con vào lớp
Kiểm tra đầu vào
Buổi kiểm tra ngắn để xác định trình độ hiện tại và xếp đúng lớp.
Nhận tài khoản
Office 365 và Canva được cấp trước ngày khai giảng một tuần, kèm hướng dẫn dùng Teams.
Vào lớp
Đội chăm sóc gọi kiểm tra tài khoản trước buổi đầu và theo sát trong suốt khoá.
Phụ huynh hay hỏi gì
Khoá Grade 4–6 phù hợp với ai?
Học sinh Grade 4 đến Grade 6, ở trình độ CEFR A2, tương ứng GSE 30–45. Buổi học do giáo viên Philippines bản ngữ đứng lớp, dùng giáo trình Global English (Global Scale) và đánh giá theo khung GSE của Pearson. Nếu chưa rõ con đang ở mức nào, gia đình có thể đăng ký buổi kiểm tra đầu vào để xếp đúng lớp.
Một khoá học bao nhiêu buổi và trong bao lâu?
Mỗi lớp gồm 60 buổi, 20 unit, trải trong 30 tuần (khoảng 7.5 tháng). Mỗi buổi 60 phút mỗi buổi. Lịch học sắp theo thời gian rảnh của gia đình và diễn ra hoàn toàn online qua Microsoft Teams.
Học phí khoá Grade 4–6 bao nhiêu?
Học phí trọn khoá dao động từ 7.920.000 đ (lớp 1 kèm 4) đến 15.840.000 đ (lớp 1 kèm 1), tuỳ lớp và hình thức. Giáo trình Global English (Global Scale) trùng với sách dùng ở trường nên gia đình không phải mua thêm tài liệu.
Nên chọn lớp 1 kèm 1, 1 kèm 2 hay 1 kèm 4?
Lớp 1 kèm 1 dành trọn thời gian nói cho một học viên, phù hợp khi cần sửa phát âm và phản xạ nhanh nhất. Lớp 1 kèm 2 vẫn giữ nhiều thời gian nói nhưng có thêm bạn học để luyện hội thoại. Lớp 1 kèm 4 tiết kiệm chi phí nhất, hợp với học viên đã tự tin giao tiếp.
Một buổi học diễn ra thế nào?
Mỗi buổi 60 phút mỗi buổi, đi qua bảy bước cố định: Warm-up, Pronunciation, Input, Guided Speaking, Listening → Response, Speaking và Feedback. Bước Speaking dài 8–10 phút và không bao giờ bị cắt — nếu hết giờ, giáo viên rút ngắn Input hoặc Guided Speaking.
Có dạy ngữ pháp không?
Có dạy ngữ pháp, nhưng theo cách khác: giáo viên sửa lỗi ngay khi con nói, bằng cách làm mẫu chứ không giảng lý thuyết — tối đa 60 giây rồi quay lại nói tiếp.
Làm sao biết con có tiến bộ?
Một unit kéo dài 3 buổi với lớp 1 kèm 1, hoặc 4 buổi với lớp 1 kèm 2 và 1 kèm 4. Cuối mỗi unit con quay một video nói 60–90 giây — vừa là bằng chứng tiến bộ gửi về gia đình, vừa là căn cứ xét lên cấp SGF. Giữa và cuối khoá có bài kiểm tra theo chuẩn Pearson, kết quả quy về thang GSE. Khoá Grade 4–6 đưa con qua khoảng cấp L4–L6 của khung SGF.
Giáo viên là ai?
Giáo viên Philippines bản ngữ, tuyển theo bằng đại học và chứng chỉ giảng dạy quốc tế TESOL — tiêu chí là năng lực sư phạm, không phải điểm chứng chỉ tiếng Anh.
Nhận lộ trình riêng cho con
Để lại thông tin, đội ngũ sẽ gọi lại để xếp buổi kiểm tra đầu vào và gửi lộ trình chi tiết theo đúng trình độ hiện tại của con.
0355935644 · info@todayclass.edu.vn
