Tiếng Anh lớp 7 đến lớp 10, từ nói đúng sang nói có lập luận
Bốn lớp Grade 7 đến Grade 10, mỗi lớp 12 unit trong 60 buổi. Con học cách nêu ý kiến, đưa lý lẽ và so sánh quan điểm — đúng phần mà đề thi và bài thuyết trình ở trường đòi hỏi.
Con đang ở đâu trên thang GSE
Pearson đo tiếng Anh trên thang GSE từ 10 đến 90 — cùng thang mà điểm PTE Academic sử dụng. Bốn khoá dưới đây phủ trọn thang đó.
4 lớp trong khoá này
Mỗi lớp là một khoá 60 buổi độc lập, đi trọn một cuốn trong bộ giáo trình Global English.
| Lớp | Giáo trình | Unit | Buổi | Tuần | Tháng | CEFR | GSE |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Grade 7 | GS 7 | 12 | 60 | 30 | 7.5 | B1 | 45–50 |
| Grade 8 | GS 8 | 12 | 60 | 30 | 7.5 | B1 | 50–55 |
| Grade 9 | GS 9 | 12 | 60 | 30 | 7.5 | B1 | 55–58 |
| Grade 10 | GS 10 | 12 | 60 | 30 | 7.5 | B1+ | 58–62 |
Con làm được gì khi kết thúc
Nêu ý kiến kèm lý do và ví dụ
Không dừng ở việc trả lời đúng — con học cách bảo vệ một quan điểm bằng lập luận.
Nghe hiểu nội dung học thuật ngắn
Theo được bài giảng ngắn và kể lại ý chính bằng lời của mình.
Viết đoạn có cấu trúc
Mở đoạn, luận điểm, ví dụ, kết đoạn — dùng được cho bài luận và email.
Đạt chuẩn B1 → B1+
Tương ứng GSE 45–62, mức nhiều chương trình trung học quốc tế đặt làm điều kiện đầu vào.
Khoá này dành cho con nào
Con điểm cao nhưng ngại phát biểu
Lớp 1 kèm 1 hoặc 1 kèm 2 cho con không gian nói mà lớp đông ở trường không có.
Con cần chuẩn bị cho trung học quốc tế
Lộ trình đo theo GSE nên gia đình biết chính xác con còn cách mốc B2 bao xa.
Con học lệch — đọc viết tốt, nghe nói yếu
Mỗi buổi có bước nghe rồi phản hồi và bước nói tự do, không thể học qua loa hai kỹ năng này.
Con không chỉ trả lời đúng mà phải bảo vệ được ý kiến. Mỗi buổi có phần nói tự do để giáo viên nghe con lập luận, rồi nhận xét ngay.
Bảy bước cố định trong mỗi buổi
Buổi học không phải là “trò chuyện với giáo viên nước ngoài”. Bảy bước dưới đây lặp lại ở mọi buổi, và bước nói không bao giờ bị cắt.
Câu hỏi nhanh hoặc ôn lại buổi trước. Con vào “chế độ tiếng Anh” ngay từ phút đầu.
Luyện âm liên quan trực tiếp đến từ vựng của bài: giáo viên làm mẫu, con lặp lại, được sửa ngay.
Từ vựng và mẫu câu đặt trong ngữ cảnh thật, dạy theo cụm chứ không theo từ đơn lẻ.
Con dùng ngôn ngữ mới với sự hỗ trợ của giáo viên — bước đệm trước khi nói tự do.
Nghe một đoạn ngắn rồi phản hồi hoặc kể lại. Hiểu bài qua việc nói, không phải ghi chép im lặng.
Con nói với ít gợi ý nhất có thể — đây là lúc năng lực được đo thật. Nếu hết giờ, giáo viên cắt bước Input hoặc Guided Speaking, không bao giờ cắt bước này.
Nhận xét phát âm, độ trôi chảy và cấu trúc câu. Khen trước, sửa sau, ghi chú để theo dõi buổi kế tiếp.
Đo bằng số câu con nói được, không phải điểm bài kiểm tra
SGF chia năng lực nói thành 12 cấp trong 3 giai đoạn. Mỗi cấp có một yêu cầu đầu ra cụ thể, nên gia đình biết chính xác con đang ở đâu. Khoá Grade 7–10 đưa con qua khoảng cấp L6–L9.
Speaking Foundation
Thinking Development
Communication Mastery
CEFR · GSE · SGF
CEFR nói con thuộc bậc nào, GSE của Pearson đo tiến bộ nhỏ trong cùng một bậc — cũng là thang mà điểm PTE Academic dùng — còn SGF đo năng lực nói thực tế theo số câu con nói được.
| SGF | Năng lực nói | CEFR | Yêu cầu đầu ra |
|---|---|---|---|
| L1 | Từ & câu ngắn — tự giới thiệu, mô tả đồ vật | Pre-A1 | Nói được từ & cụm từ đơn giản |
| L2 | Hỏi đáp đơn giản — chủ đề hằng ngày | A1 (thấp) | Hỏi & trả lời câu hỏi đơn giản |
| L3 | Mô tả cơ bản — chủ đề quen thuộc | A1 (cao) | Ghép câu đơn giản |
| L4 | Mô tả rõ ràng — người, nơi chốn, thói quen | A2 (thấp) | Mô tả chủ đề quen thuộc rõ ràng |
| L5 | Kể chuyện đơn giản — sự kiện đã qua | A2 (vừa) | Kể sự kiện theo trình tự |
| L6 | Nói ý kiến — đưa lý do & ví dụ | A2 (cao) | Nói ý kiến có lý do |
| L7 | Kể chuyện có cảm xúc — thêm đánh giá | B1 (thấp) | Thêm cảm xúc & đánh giá |
| L8 | So sánh & giải thích — chủ đề quen thuộc | B1 (vừa) | So sánh & giải thích ý tưởng |
| L9 | Phát triển ý tưởng — trình bày có cấu trúc | B1 (cao) | Trình bày ý tưởng có cấu trúc |
| L10 | Lập luận có tổ chức — chủ đề trừu tượng | B2 (thấp) | Xây dựng lập luận có tổ chức |
| L11 | Tư duy đa chiều — ý kiến phức tạp | B2 | So sánh nhiều quan điểm |
| L12 | Nói thuyết phục — chủ đề mở | B2 (cao) | Nói tự tin & thuyết phục |
Giáo viên Philippines bản ngữ
Giáo viên Philippines bản ngữ, tuyển theo bằng đại học và chứng chỉ giảng dạy quốc tế TESOL — tiêu chí là năng lực sư phạm, không phải điểm chứng chỉ tiếng Anh.
Chuẩn tuyển dụng
Bằng đại học và chứng chỉ giảng dạy quốc tế TESOL.
Sửa phát âm mỗi buổi
Có hẳn một bước riêng trong buổi học, không đợi sai mới nhắc.
Theo dõi qua từng unit
Ghi chú lỗi của buổi trước để bám vào buổi sau, không dạy rời rạc.
Công cụ học tập đi kèm
Canva Pro 3 năm
Gói Education, trị giá 3.990.000đ.
Office 365 A1 trọn đời
Teams, Word, Excel, PowerPoint.
Bộ dụng cụ học tập
Sổ, bút và văn phòng phẩm, thay đổi theo tháng.
Trọn khoá, đã gồm giáo trình
Giáo trình Global English trùng với sách dùng ở trường, nên gia đình không phải mua thêm tài liệu.
| Lớp | Số buổi | Lớp 1 kèm 1 | Lớp 1 kèm 2 | Lớp 1 kèm 4 |
|---|---|---|---|---|
| Grade 7 · Grade 8 · Grade 9 | 60 | 11.880.000 đ | 11.880.000 đ | 7.920.000 đ |
| Grade 10 | 60 | 10.800.000 đ | 11.880.000 đ | 7.920.000 đ |
Ba bước để con vào lớp
Kiểm tra đầu vào
Buổi kiểm tra ngắn để xác định trình độ hiện tại và xếp đúng lớp.
Nhận tài khoản
Office 365 và Canva được cấp trước ngày khai giảng một tuần, kèm hướng dẫn dùng Teams.
Vào lớp
Đội chăm sóc gọi kiểm tra tài khoản trước buổi đầu và theo sát trong suốt khoá.
Phụ huynh hay hỏi gì
Khoá Grade 7–10 phù hợp với ai?
Học sinh Grade 7 đến Grade 10, ở trình độ CEFR B1 → B1+, tương ứng GSE 45–62. Buổi học do giáo viên Philippines bản ngữ đứng lớp, dùng giáo trình Global English (Global Scale) và đánh giá theo khung GSE của Pearson. Nếu chưa rõ con đang ở mức nào, gia đình có thể đăng ký buổi kiểm tra đầu vào để xếp đúng lớp.
Một khoá học bao nhiêu buổi và trong bao lâu?
Mỗi lớp gồm 60 buổi, 12 unit, trải trong 30 tuần (khoảng 7.5 tháng). Mỗi buổi 60 phút mỗi buổi. Lịch học sắp theo thời gian rảnh của gia đình và diễn ra hoàn toàn online qua Microsoft Teams.
Học phí khoá Grade 7–10 bao nhiêu?
Học phí trọn khoá dao động từ 7.920.000 đ (lớp 1 kèm 4) đến 11.880.000 đ (lớp 1 kèm 1), tuỳ lớp và hình thức. Giáo trình Global English (Global Scale) trùng với sách dùng ở trường nên gia đình không phải mua thêm tài liệu.
Nên chọn lớp 1 kèm 1, 1 kèm 2 hay 1 kèm 4?
Lớp 1 kèm 1 dành trọn thời gian nói cho một học viên, phù hợp khi cần sửa phát âm và phản xạ nhanh nhất. Lớp 1 kèm 2 vẫn giữ nhiều thời gian nói nhưng có thêm bạn học để luyện hội thoại. Lớp 1 kèm 4 tiết kiệm chi phí nhất, hợp với học viên đã tự tin giao tiếp.
Một buổi học diễn ra thế nào?
Mỗi buổi 60 phút mỗi buổi, đi qua bảy bước cố định: Warm-up, Pronunciation, Input, Guided Speaking, Listening → Response, Speaking và Feedback. Bước Speaking dài 8–10 phút và không bao giờ bị cắt — nếu hết giờ, giáo viên rút ngắn Input hoặc Guided Speaking.
Có dạy ngữ pháp không?
Có dạy ngữ pháp, nhưng theo cách khác: giáo viên sửa lỗi ngay khi con nói, bằng cách làm mẫu chứ không giảng lý thuyết — tối đa 60 giây rồi quay lại nói tiếp.
Làm sao biết con có tiến bộ?
Một unit kéo dài 3 buổi với lớp 1 kèm 1, hoặc 4 buổi với lớp 1 kèm 2 và 1 kèm 4. Cuối mỗi unit con quay một video nói 60–90 giây — vừa là bằng chứng tiến bộ gửi về gia đình, vừa là căn cứ xét lên cấp SGF. Giữa và cuối khoá có bài kiểm tra theo chuẩn Pearson, kết quả quy về thang GSE. Khoá Grade 7–10 đưa con qua khoảng cấp L6–L9 của khung SGF.
Giáo viên là ai?
Giáo viên Philippines bản ngữ, tuyển theo bằng đại học và chứng chỉ giảng dạy quốc tế TESOL — tiêu chí là năng lực sư phạm, không phải điểm chứng chỉ tiếng Anh.
Nhận lộ trình riêng cho con
Để lại thông tin, đội ngũ sẽ gọi lại để xếp buổi kiểm tra đầu vào và gửi lộ trình chi tiết theo đúng trình độ hiện tại của con.
0355935644 · info@todayclass.edu.vn
