PTE Việt Nam
Ngữ pháp tiếng Anhbeginner12 phút đọc

Các Loại Từ Trong Tiếng Anh: Nền Tảng Ngữ Pháp Cho PTE

Các Loại Từ Trong Tiếng Anh: Nền Tảng Ngữ Pháp Cho PTE

Các loại từ trong tiếng Anh là hệ thống phân loại từ vựng dựa trên chức năng và vị trí của từ trong câu, bao gồm 8 nhóm chính: danh từ (noun), động từ (verb), tính từ (adjective), trạng từ (adverb), đại từ (pronoun), giới từ (preposition), liên từ (conjunction) và thán từ (interjection). Hiểu rõ từng loại từ giúp người học xây dựng câu đúng ngữ pháp, đọc hiểu văn bản học thuật nhanh hơn và đạt điểm cao hơn trong bài thi PTE Academic. Đây là nền tảng không thể bỏ qua trước khi luyện bất kỳ kỹ năng nào trong PTE.

Sau bài này bạn sẽ

  • Nhận biết và phân biệt 8 loại từ cơ bản trong tiếng Anh
  • Xác định đúng loại từ khi gặp từ vựng mới trong văn bản học thuật PTE
  • Áp dụng kiến thức về loại từ để đặt câu đúng cấu trúc ngữ pháp
  • Phân tích vai trò của từng loại từ trong câu văn học thuật
  • Tránh các lỗi sai phổ biến do nhầm lẫn giữa các loại từ khi làm bài PTE

Tại Sao Phải Học Các Loại Từ Trước Khi Luyện PTE?

Nhiều người học PTE thường bỏ qua bước nền tảng này và lao thẳng vào luyện đề. Tuy nhiên, nếu bạn không biết một từ thuộc loại nào, bạn sẽ không hiểu tại sao câu đó đúng hay sai, và không thể sửa lỗi một cách có hệ thống. Các loại từ chính là "bản đồ" giúp bạn đọc và phân tích bất kỳ câu tiếng Anh nào.

Trong bài thi PTE Academic, kiến thức về loại từ xuất hiện trực tiếp ở nhiều dạng bài. Ví dụ, dạng Fill in the Blanks yêu cầu bạn chọn đúng từ điền vào chỗ trống — nếu không biết vị trí đó cần danh từ hay tính từ, bạn sẽ chọn sai dù hiểu nghĩa. Tương tự, dạng Re-order Paragraphs đòi hỏi bạn nhận ra liên từ và đại từ để sắp xếp câu đúng thứ tự logic.

Học các loại từ không phải là học thuộc lòng định nghĩa khô khan. Mục tiêu thực tế là: khi nhìn vào một câu học thuật, bạn có thể xác định ngay chức năng của từng từ, từ đó hiểu nghĩa nhanh hơn và viết câu chính xác hơn. Đây là kỹ năng phân tích ngôn ngữ — nền tảng của mọi điểm số cao trong PTE.

Danh Từ (Noun): Từ Chỉ Người, Vật, Khái Niệm

Noun /naʊn/ — danh từ — là loại từ dùng để gọi tên người, vật, địa điểm, hoặc khái niệm trừu tượng. Trong câu, danh từ thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ. Ví dụ: research /rɪˈsɜːtʃ/ (nghiên cứu), environment /ɪnˈvaɪrənmənt/ (môi trường), government /ˈɡʌvənmənt/ (chính phủ) — đây đều là những danh từ cực kỳ phổ biến trong văn bản học thuật PTE.

Danh từ trong tiếng Anh được chia thành nhiều nhóm nhỏ. Quan trọng nhất với người học PTE là phân biệt countable noun /ˈkaʊntəbl naʊn/ (danh từ đếm được) và uncountable noun /ʌnˈkaʊntəbl naʊn/ (danh từ không đếm được), vì nhầm lẫn hai nhóm này dẫn đến lỗi ngữ pháp rất phổ biến. Ngoài ra còn có proper noun /ˈprɒpə naʊn/ (danh từ riêng) như tên người, tên quốc gia — luôn viết hoa chữ cái đầu.

Lưu ý quan trọng: Trong tiếng Anh học thuật, danh từ thường đi kèm với article /ˈɑːtɪkl/ (mạo từ) như a, an, the, hoặc đi sau determiner /dɪˈtɜːmɪnə/ (từ hạn định) như this, some, many. Nhận ra các tín hiệu này giúp bạn xác định danh từ nhanh hơn khi đọc văn bản PTE.

Phân Biệt Danh Từ Đếm Được và Không Đếm Được Trong Văn Phong Học Thuật

Countable nouns là những danh từ có thể đếm số lượng, có dạng số ít và số nhiều. Ví dụ: study /ˈstʌdi/ → studies (các nghiên cứu), factor /ˈfæktə/ → factors (các yếu tố), issue /ˈɪʃuː/ → issues (các vấn đề). Với danh từ đếm được số ít, bạn bắt buộc phải dùng mạo từ: a factor, the issue.

Uncountable nouns là những danh từ không thể đếm trực tiếp, không có dạng số nhiều và không dùng với mạo từ a/an. Các từ học thuật hay gặp trong PTE thuộc nhóm này gồm: information /ˌɪnfəˈmeɪʃn/ (thông tin), evidence /ˈevɪdəns/ (bằng chứng), research /rɪˈsɜːtʃ/ (nghiên cứu), knowledge /ˈnɒlɪdʒ/ (kiến thức). Câu đúng: The research shows... — Câu sai: A research shows...

Lưu ý: Một số danh từ có thể vừa đếm được vừa không đếm được tùy ngữ cảnh. Ví dụ: experience /ɪkˈspɪəriəns/ — khi nói về kinh nghiệm nói chung thì không đếm được (She has experience), nhưng khi nói về một trải nghiệm cụ thể thì đếm được (It was an interesting experience). Đây là bẫy thường xuất hiện trong dạng bài Reading: Fill in the Blanks của PTE.

Động Từ (Verb): Trung Tâm Của Mọi Câu Tiếng Anh

Động từ tiếng Anh trong câu học thuật chuẩn ngữ pháp PTE

Verb /vɜːb/ — động từ — là loại từ diễn tả hành động, trạng thái hoặc quá trình xảy ra trong câu. Mỗi câu tiếng Anh hoàn chỉnh đều phải có ít nhất một động từ chính. Trong văn bản học thuật PTE, các động từ phổ biến gồm: indicate /ˈɪndɪkeɪt/ (chỉ ra), suggest /səˈdʒest/ (gợi ý/cho thấy), demonstrate /ˈdemənstreɪt/ (chứng minh), analyse /ˈænəlaɪz/ (phân tích).

Động từ trong tiếng Anh chia thành hai nhóm lớn: action verb /ˈækʃn vɜːb/ (động từ hành động) diễn tả việc làm cụ thể như write, discuss, measure; và stative verb /ˈsteɪtɪv vɜːb/ (động từ trạng thái) diễn tả trạng thái tồn tại như be, seem, contain, include. Động từ trạng thái thường không dùng ở dạng tiếp diễn — đây là lỗi ngữ pháp hay gặp trong phần PTE Writing.

Lưu ý thực hành: Để nhận biết động từ trong câu, hãy tìm từ có thể thay đổi theo thì (tense). Ví dụ: The data shows a clear trend (hiện tại) → The data showed a clear trend (quá khứ). Khả năng chia theo thì là dấu hiệu đặc trưng nhất của động từ, giúp bạn phân biệt động từ với danh từ hoặc tính từ có hình dạng tương tự.

Động Từ Thường và Động Từ Khuyết Thiếu Hay Gặp Trong PTE

Main verb /meɪn vɜːb/ (động từ thường/động từ chính) mang nghĩa chính của câu và có thể đứng một mình làm vị ngữ. Ví dụ trong câu học thuật: The study examines the impact of climate change. Động từ examine /ɪɡˈzæmɪn/ (xem xét, nghiên cứu) ở đây là động từ chính, mang toàn bộ ý nghĩa hành động của câu.

Modal verb /ˈməʊdl vɜːb/ (động từ khuyết thiếu) là nhóm động từ đặc biệt đứng trước động từ chính để diễn tả khả năng, sự cho phép, hoặc mức độ chắc chắn. Các modal verb quan trọng trong văn phong học thuật PTE gồm:

  • can / could /kæn/ /kʊd/ — có thể (khả năng): This approach can reduce costs.
  • may / might /meɪ/ /maɪt/ — có thể (không chắc chắn): The results may vary.
  • should /ʃʊd/ — nên: Researchers should consider all variables.
  • must /mʌst/ — phải (bắt buộc hoặc suy luận chắc chắn): There must be a correlation.
  • would /wʊd/ — sẽ (điều kiện): This would lead to significant changes.

Lưu ý: Sau modal verb luôn dùng động từ nguyên thể không to (bare infinitive). Câu đúng: This may indicate a problem. — Câu sai: This may indicates a problem. Lỗi thêm -s sau modal verb là lỗi cực kỳ phổ biến của người học Việt Nam trong PTE Writing.

Tính Từ (Adjective) và Trạng Từ (Adverb): Cặp Đôi Dễ Nhầm Lẫn

Adjective /ˈædʒɪktɪv/ — tính từ — là từ bổ nghĩa cho danh từ, mô tả đặc điểm, tính chất của người hoặc vật. Tính từ thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ liên kết như be, seem, become. Ví dụ học thuật: significant /sɪɡˈnɪfɪkənt/ (đáng kể) — a significant increase; global /ˈɡləʊbl/ (toàn cầu) — a global issue; economic /ˌiːkəˈnɒmɪk/ (kinh tế) — an economic crisis.

Adverb /ˈædvɜːb/ — trạng từ — là từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ, hoặc một trạng từ khác, trả lời các câu hỏi như: như thế nào? ở đâu? khi nào? ở mức độ nào? Nhiều trạng từ được tạo bằng cách thêm -ly vào tính từ. Ví dụ: significantly /sɪɡˈnɪfɪkəntli/ (một cách đáng kể) — The rate significantly increased; globally /ˈɡləʊbəli/ (trên toàn cầu); currently /ˈkʌrəntli/ (hiện tại).

Quy tắc phân biệt nhanh: Hỏi từ đó bổ nghĩa cho từ loại nào. Nếu bổ nghĩa cho danh từ → tính từ. Nếu bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ → trạng từ. So sánh: a rapid change (rapid là tính từ, bổ nghĩa cho danh từ change) và The situation changed rapidly (rapidly là trạng từ, bổ nghĩa cho động từ changed). Nhầm lẫn hai loại này trong PTE Writing sẽ bị trừ điểm ngữ pháp trực tiếp.

Đại Từ (Pronoun) và Giới Từ (Preposition): Kết Nối Ý Trong Câu

Pronoun /ˈprəʊnaʊn/ — đại từ — là từ dùng để thay thế cho danh từ đã được nhắc đến trước đó, giúp tránh lặp từ và tạo sự mạch lạc trong văn bản. Trong văn bản học thuật PTE, đại từ xuất hiện nhiều trong dạng bài Re-order ParagraphsReading Comprehension. Các đại từ quan trọng gồm: it /ɪt/ (nó — thay thế cho danh từ vật/khái niệm), they/them /ðeɪ/ /ðem/ (họ/chúng — thay thế cho danh từ số nhiều), this/these /ðɪs/ /ðiːz/ (đây/những cái này — đại từ chỉ định).

Preposition /ˌprepəˈzɪʃn/ — giới từ — là từ đứng trước danh từ hoặc đại từ để chỉ mối quan hệ về không gian, thời gian, hoặc logic giữa các ý trong câu. Giới từ không thể đứng một mình mà luôn tạo thành prepositional phrase /ˌprepəˈzɪʃənl freɪz/ (cụm giới từ). Ví dụ học thuật thường gặp: in terms of (về mặt), due to /djuː tuː/ (do, vì), according to /əˈkɔːdɪŋ tuː/ (theo), as a result of (kết quả của).

Mẹo nhận biết giới từ: Giới từ phổ biến nhất trong tiếng Anh học thuật gồm in, on, at, of, for, with, by, from, to, about, between, through, during, despite. Sau giới từ luôn là danh từ hoặc đại từ — không bao giờ là động từ chia (conjugated verb). Câu đúng: Despite the challenges, the project succeeded. — Câu sai: Despite the project faced challenges, it succeeded. (Sau despite phải là danh từ, không phải mệnh đề.)

Liên Từ (Conjunction): Công Cụ Nối Câu Quan Trọng Trong PTE Writing

Conjunction /kənˈdʒʌŋkʃn/ — liên từ — là từ dùng để nối các từ, cụm từ, hoặc mệnh đề lại với nhau. Đây là loại từ cực kỳ quan trọng trong PTE Writing vì nó tạo ra sự liên kết logic giữa các ý, giúp bài viết mạch lạc và đạt điểm cao ở tiêu chí coherence /kəʊˈhɪərəns/ (tính mạch lạc). Liên từ chia thành hai nhóm chính cần phân biệt rõ.

Nhóm thứ nhất là coordinating conjunction /kəʊˈɔːdɪneɪtɪŋ kənˈdʒʌŋkʃn/ (liên từ kết hợp), ghi nhớ qua từ viết tắt FANBOYS: For, And, But, Or, Yet, So. Nhóm này nối hai mệnh đề độc lập ngang hàng nhau. Ví dụ: The population is growing, and resources are becoming scarce. Nhóm thứ hai là subordinating conjunction /səˈbɔːdɪneɪtɪŋ kənˈdʒʌŋkʃn/ (liên từ phụ thuộc), tạo ra mệnh đề phụ. Ví dụ quan trọng: although /ɔːlˈðəʊ/ (mặc dù), because /bɪˈkɒz/ (bởi vì), while /waɪl/ (trong khi), since /sɪns/ (kể từ khi / vì), whereas /weərˈæz/ (trong khi đó — dùng để đối lập).

Lưu ý quan trọng cho PTE Writing: Không được dùng liên từ kết hợp (and, but, so) để bắt đầu câu trong văn phong học thuật. Thay vào đó, hãy dùng conjunctive adverb (trạng từ liên kết) như furthermore /ˈfɜːðəmɔː/ (hơn nữa), however /haʊˈevə/ (tuy nhiên), therefore /ˈðeəfɔː/ (vì vậy). Đây là sự khác biệt giữa văn viết thông thường và văn phong học thuật chuẩn PTE.

Bảng Tổng Hợp 8 Loại Từ Kèm Ví Dụ Học Thuật Sát PTE

Bảng dưới đây tổng hợp toàn bộ 8 loại từ với định nghĩa ngắn gọn, câu hỏi nhận biết nhanh, và ví dụ từ vựng học thuật thực tế hay xuất hiện trong đề thi PTE Academic. Hãy dùng bảng này như một tài liệu ôn tập nhanh trước khi làm bài.

Loại từ Tiếng Anh Chức năng chính Câu hỏi nhận biết Ví dụ học thuật (PTE)
Danh từ Noun Chỉ người, vật, khái niệm Cái gì? Ai? research, evidence, policy, impact
Động từ Verb Diễn tả hành động, trạng thái Làm gì? Xảy ra gì? indicate, suggest, analyse, demonstrate
Tính từ Adjective Bổ nghĩa cho danh từ Như thế nào? (về danh từ) significant, global, economic, critical
Trạng từ Adverb Bổ nghĩa cho động từ/tính từ Như thế nào? Ở mức nào? significantly, currently, largely, rapidly
Đại từ Pronoun Thay thế cho danh từ Từ này thay thế cho ai/cái gì? it, they, this, these, which
Giới từ Preposition Chỉ quan hệ không gian/thời gian/logic Mối quan hệ giữa các ý? due to, in terms of, according to, despite
Liên từ Conjunction Nối từ, cụm từ, mệnh đề Hai ý được nối như thế nào? although, whereas, because, while
Thán từ Interjection Diễn tả cảm xúc tức thời Cảm xúc đột ngột? Hiếm gặp trong văn học thuật PTE

Lưu ý về thán từ (interjection): Nhóm này gần như không xuất hiện trong văn bản học thuật PTE. Các từ như Oh!, Well!, Indeed! chỉ dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn nói. Trong bài thi PTE, bạn chỉ cần nhận biết để không nhầm lẫn, không cần tập trung học sâu nhóm này.

Lỗi Sai Thường Gặp Khi Dùng Sai Loại Từ Trong Bài Thi PTE

Lỗi sai loại từ tiếng Anh thường gặp trong bài thi PTE

Dùng sai loại từ là một trong những lỗi ngữ pháp phổ biến nhất của người học Việt Nam trong PTE, đặc biệt ở phần Write EssaySummarize Written Text. Lỗi này thường xảy ra vì trong tiếng Việt, một từ có thể dùng như nhiều loại từ khác nhau mà không cần thay đổi hình thức. Tiếng Anh thì khác — khi chuyển loại từ, hình thức của từ thường thay đổi theo quy tắc cụ thể.

Dưới đây là các lỗi sai điển hình cần tránh:

  1. Dùng danh từ thay tính từ: Sai: The situation is danger. → Đúng: The situation is dangerous. (danger /ˈdeɪndʒə/ là danh từ; dangerous /ˈdeɪndʒərəs/ mới là tính từ.)
  2. Dùng tính từ thay trạng từ: Sai: The rate increased significant. → Đúng: The rate increased significantly. (Bổ nghĩa cho động từ phải dùng trạng từ.)
  3. Dùng động từ nguyên thể sau modal verb sai dạng: Sai: This may to cause problems. → Đúng: This may cause problems. (Sau modal verb không dùng to.)
  4. Dùng danh từ không đếm được với a/an: Sai: We need an information. → Đúng: We need information. hoặc We need a piece of information.
  5. Dùng giới từ sai sau despite: Sai: Despite the government tried, the problem persisted. → Đúng: Despite the government's efforts, the problem persisted. (Sau despite phải là danh từ/cụm danh từ.)
Lời khuyên thực hành: Mỗi khi học một từ vựng mới, hãy ghi chú loại từ của nó ngay bên cạnh. Ví dụ: analyse (v.) — analysis (n.) — analytical (adj.) — analytically (adv.). Học từ vựng theo "gia đình từ" (word family) như vậy sẽ giúp bạn tránh lỗi dùng sai loại từ và đồng thời mở rộng vốn từ

Các bước thực hiện

  1. 1

    Bước 1: Xác định loại từ trong câu học thuật PTE

    Khi đọc một câu trong đề thi PTE, hãy gạch chân từng từ và đặt câu hỏi nhận biết: 'Từ này chỉ người/vật/khái niệm không?' (danh từ), 'Từ này diễn tả hành động/trạng thái không?' (động từ). Luyện tập hàng ngày với 3–5 câu học thuật từ đề PTE thật để xây dựng phản xạ phân tích loại từ tự động.

  2. 2

    Bước 2: Phân biệt danh từ đếm được và không đếm được

    Lập danh sách riêng các uncountable nouns học thuật hay gặp trong PTE như information, evidence, research, knowledge và ghi nhớ quy tắc: không dùng a/an, không thêm -s. Mỗi khi viết câu, kiểm tra ngay: 'Danh từ này có đếm được không?' trước khi thêm mạo từ hoặc chia số nhiều.

  3. 3

    Bước 3: Kiểm tra động từ sau modal verb

    Sau mỗi lần viết câu có modal verb (can, may, should, must, would), đọc lại và xác nhận động từ theo sau là bare infinitive — không có 'to', không thêm '-s'. Ví dụ: viết 'This may indicate...' thay vì 'This may indicates...' hoặc 'This may to indicate...' — đây là lỗi cực phổ biến của người học Việt Nam trong PTE Writing.

  4. 4

    Bước 4: Phân biệt tính từ và trạng từ khi bổ nghĩa

    Trước khi dùng một từ mô tả, hỏi: 'Từ này bổ nghĩa cho danh từ hay động từ/tính từ?' Nếu bổ nghĩa cho danh từ → dùng tính từ (significant increase); nếu bổ nghĩa cho động từ → dùng trạng từ thêm -ly (increased significantly). Luyện tập bằng cách viết lại 5 câu mỗi ngày, cố ý thay đổi vị trí từ để nhận ra sự khác biệt.

  5. 5

    Bước 5: Dùng liên từ và giới từ đúng văn phong học thuật PTE

    Thay thế các liên từ kết hợp đầu câu (And, But, So) bằng conjunctive adverbs học thuật như Furthermore, However, Therefore trong bài PTE Writing. Với giới từ, ghi nhớ quy tắc: sau despite, due to, according to luôn là danh từ/cụm danh từ — không bao giờ là mệnh đề có động từ chia. Kiểm tra lại toàn bộ bài viết theo hai tiêu chí này trước khi nộp.

Ví dụ minh hoạ

  • research /rɪˈsɜːtʃ/

    [rɪˈsɜːtʃ]

    nghiên cứu (danh từ không đếm được — không dùng 'a research'; đúng: 'The research shows...')

  • significant /sɪɡˈnɪfɪkənt/ vs. significantly /sɪɡˈnɪfɪkəntli/

    [sɪɡˈnɪfɪkənt] — [sɪɡˈnɪfɪkəntli]

    đáng kể (tính từ, bổ nghĩa danh từ: 'a significant increase') — một cách đáng kể (trạng từ, bổ nghĩa động từ: 'The rate increased significantly')

  • modal verb + bare infinitive: This may cause problems.

    [ðɪs meɪ kɔːz ˈprɒbləmz]

    Điều này có thể gây ra vấn đề. (Sau động từ khuyết thiếu 'may' dùng động từ nguyên thể không 'to' — sai: 'may to cause' hoặc 'may causes')

  • despite + noun phrase: Despite the challenges, the project succeeded.

    [dɪˈspaɪt ðə ˈtʃælɪndʒɪz ðə ˈprɒdʒekt səkˈsiːd]

    Mặc dù những thách thức đó, dự án vẫn thành công. (Sau 'despite' phải là cụm danh từ, không phải mệnh đề có động từ chia)

  • subordinating conjunction: Although the sample size was small, the findings were significant.

    [ɔːlˈðəʊ ðə ˈsæmpl saɪz wɒz smɔːl ðə ˈfaɪndɪŋz wɜː sɪɡˈnɪfɪkənt]

    Mặc dù cỡ mẫu nhỏ, các kết quả vẫn có ý nghĩa đáng kể. (Liên từ phụ thuộc 'although' nối mệnh đề phụ với mệnh đề chính)

  • conjunctive adverb: Furthermore, evidence suggests a strong correlation.

    [ˈfɜːðəmɔː ˈevɪdəns səˈdʒests ə strɒŋ ˌkɒrəˈleɪʃn]

    Hơn nữa, bằng chứng cho thấy một mối tương quan mạnh. (Dùng trạng từ liên kết 'furthermore' thay cho 'and' khi bắt đầu câu trong văn phong học thuật PTE)

Lỗi thường gặp

Sai

A research shows that climate change is accelerating.

Đúng

The research shows that climate change is accelerating.

'Research' là danh từ không đếm được (uncountable noun) trong tiếng Anh học thuật, do đó không dùng mạo từ 'a/an' trước nó. Người Việt hay nhầm vì trong tiếng Việt 'một nghiên cứu' hoàn toàn tự nhiên. Câu đúng phải dùng 'the research' hoặc bỏ mạo từ hoàn toàn.

Sai

This may indicates a significant problem in the system.

Đúng

This may indicate a significant problem in the system.

Sau động từ khuyết thiếu (modal verb) như may, can, should, must... luôn dùng động từ nguyên thể không 'to' (bare infinitive), tuyệt đối không thêm '-s' hay '-ed'. Người Việt hay mắc lỗi này vì trong tiếng Việt không có khái niệm chia động từ theo chủ ngữ, nên dễ thêm '-s' theo thói quen chia thì hiện tại đơn.

Sai

The situation is danger and needs immediate action.

Đúng

The situation is dangerous and needs immediate action.

Sau động từ liên kết 'is' cần dùng tính từ (adjective) để bổ nghĩa cho chủ ngữ, không dùng danh từ. 'Danger' là danh từ, còn 'dangerous' mới là tính từ. Người Việt hay nhầm vì tiếng Việt dùng cùng một từ 'nguy hiểm' cho cả hai chức năng mà không cần thay đổi hình thức từ.

Sai

Despite the government tried many policies, the problem persisted.

Đúng

Despite the government's many policies, the problem persisted.

Sau giới từ 'despite' phải là danh từ hoặc cụm danh từ, không được dùng mệnh đề có động từ chia. Nếu muốn dùng mệnh đề, phải thay 'despite' bằng 'although' hoặc 'even though'. Đây là lỗi rất phổ biến vì người Việt dịch thẳng cấu trúc 'mặc dù + mệnh đề' sang tiếng Anh mà không để ý sự khác biệt giữa giới từ và liên từ.

Câu hỏi thường gặp

Học các loại từ giúp bạn hiểu tại sao một câu đúng hay sai, từ đó sửa lỗi có hệ thống thay vì đoán mò. Trong PTE Academic, kiến thức loại từ xuất hiện trực tiếp ở các dạng bài như Fill in the Blanks và Re-order Paragraphs, nơi bạn cần xác định đúng chức năng của từng từ để chọn đáp án chính xác.
Danh từ đếm được có dạng số ít và số nhiều, bắt buộc dùng mạo từ khi ở số ít, ví dụ: a factor, the issue. Danh từ không đếm được không có dạng số nhiều và không dùng với a/an, ví dụ: information, evidence, research — câu đúng là 'The research shows...' chứ không phải 'A research shows...'. Nhầm lẫn hai nhóm này là bẫy thường gặp trong dạng bài Reading: Fill in the Blanks của PTE.
Modal verb như can, may, might, should, must, would đứng trước động từ chính để diễn tả khả năng, sự cho phép hoặc mức độ chắc chắn. Sau modal verb luôn dùng động từ nguyên thể không có 'to' (bare infinitive), ví dụ câu đúng là 'This may indicate a problem', không phải 'This may indicates a problem'. Thêm -s sau modal verb là lỗi cực kỳ phổ biến của người học Việt Nam trong PTE Writing.
Tính từ bổ nghĩa cho danh từ, trả lời câu hỏi 'danh từ đó như thế nào', ví dụ: a significant increase. Trạng từ bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, ví dụ: The rate significantly increased. Quy tắc nhanh: hỏi từ đó đang bổ nghĩa cho loại từ nào — nếu là danh từ thì dùng tính từ, nếu là động từ hoặc tính từ thì dùng trạng từ. Nhầm lẫn hai loại này trong PTE Writing sẽ bị trừ điểm ngữ pháp trực tiếp.
Sau despite phải là danh từ hoặc cụm danh từ, không được dùng mệnh đề có động từ chia. Câu đúng là 'Despite the challenges, the project succeeded', còn câu sai là 'Despite the project faced challenges, it succeeded'. Đây là lỗi phổ biến trong PTE Writing vì người học thường nhầm despite với although — although mới đứng trước mệnh đề đầy đủ.
Liên từ kết hợp (FANBOYS: For, And, But, Or, Yet, So) nối hai mệnh đề độc lập ngang hàng và không được dùng để bắt đầu câu trong văn học thuật. Liên từ phụ thuộc như although, because, whereas, while tạo ra mệnh đề phụ và phù hợp với văn phong học thuật PTE. Để bắt đầu câu mới, nên dùng trạng từ liên kết như furthermore, however, therefore thay vì and hay but.
ZaloOAChat Zalo OAChat Messenger
0355935644