PTE Việt Nam
Ngữ pháp tiếng Anhbeginner9 phút đọc

Cấu Trúc Câu Cơ Bản Tiếng Anh: Subject – Verb – Object Cho Người Mới Học PTE

Cấu Trúc Câu Cơ Bản Tiếng Anh: Subject – Verb – Object Cho Người Mới Học PTE

Cấu trúc câu cơ bản tiếng Anh là mô hình sắp xếp các thành phần chính trong một câu theo thứ tự Subject (Chủ ngữ) – Verb (Động từ) – Object (Tân ngữ), thường viết tắt là S-V-O. Đây là nền tảng ngữ pháp quan trọng nhất mà người học PTE Academic cần nắm vững trước khi tiếp cận các dạng câu phức tạp hơn. Hiểu rõ S-V-O giúp bạn viết câu rõ ràng, đúng nghĩa và tránh các lỗi ngữ pháp phổ biến trong bài thi.

Sau bài này bạn sẽ

  • Nhận diện được ba thành phần chính Subject, Verb, Object trong một câu tiếng Anh đơn giản
  • Phân biệt chủ ngữ và tân ngữ dựa trên vị trí và chức năng trong câu
  • Viết được câu đơn đúng cấu trúc S-V-O theo từng bước hướng dẫn
  • Tránh các lỗi sai thứ tự từ thường gặp khi người Việt viết tiếng Anh
  • Áp dụng cấu trúc S-V-O vào các dạng bài viết và nói cơ bản trong PTE

Cấu trúc câu cơ bản tiếng Anh là mô hình sắp xếp các thành phần chính trong một câu theo thứ tự Subject (Chủ ngữ) – Verb (Động từ) – Object (Tân ngữ), thường viết tắt là S-V-O. Đây là nền tảng ngữ pháp quan trọng nhất mà người học PTE Academic cần nắm vững trước khi tiếp cận các dạng câu phức tạp hơn. Hiểu rõ S-V-O giúp bạn viết câu rõ ràng, đúng nghĩa và tránh các lỗi ngữ pháp phổ biến trong bài thi.

Mục Tiêu Học Tập

  • Nhận diện được ba thành phần chính Subject, Verb, Object trong một câu tiếng Anh đơn giản
  • Phân biệt chủ ngữ và tân ngữ dựa trên vị trí và chức năng trong câu
  • Viết được câu đơn đúng cấu trúc S-V-O theo từng bước hướng dẫn
  • Tránh các lỗi sai thứ tự từ thường gặp khi người Việt viết tiếng Anh
  • Áp dụng cấu trúc S-V-O vào các dạng bài viết và nói cơ bản trong PTE

Cấu Trúc S-V-O Là Gì? Định Nghĩa Và Vai Trò Trong Tiếng Anh

Sơ đồ cấu trúc câu tiếng Anh Subject Verb Object cho người mới học PTE

Cấu trúc S-V-O là quy tắc sắp xếp từ ngữ trong câu tiếng Anh theo ba vị trí cố định: Subject /ˈsʌb.dʒɪkt/ (Chủ ngữ) đứng đầu câu, tiếp theo là Verb /vɜːb/ (Động từ) ở giữa, và cuối cùng là Object /ˈɒb.dʒɪkt/ (Tân ngữ) ở cuối câu. Ví dụ đơn giản nhất: The student reads a book. — "The student" là chủ ngữ, "reads" là động từ, "a book" là tân ngữ.

Trong tiếng Anh, thứ tự từ mang ý nghĩa ngữ pháp rất quan trọng. Khác với tiếng Việt có thể linh hoạt hơn nhờ ngữ cảnh, tiếng Anh bắt buộc phải tuân theo thứ tự S-V-O để câu có nghĩa đúng. Nếu đảo vị trí, câu có thể sai nghĩa hoặc không được chấp nhận về mặt ngữ pháp học thuật.

Đối với người học PTE Academic ở cấp độ mới bắt đầu, nắm vững S-V-O là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Hầu hết các câu trong phần Write from Dictation /raɪt frəm ˌdɪk.ˈteɪ.ʃən/ (Viết theo chính tả) và Summarize Written Text /ˈsʌm.ər.aɪz ˈrɪt.ən tekst/ (Tóm tắt văn bản) đều xây dựng trên nền tảng cấu trúc này.

So Sánh Thứ Tự Từ Trong Tiếng Việt Và Tiếng Anh

Tiếng Việt và tiếng Anh đều sử dụng cấu trúc S-V-O làm nền tảng, nhưng có một số điểm khác biệt quan trọng khiến người Việt dễ mắc lỗi. Trong tiếng Việt, tính từ thường đứng sau danh từ (ví dụ: "cuốn sách hay"), trong khi tiếng Anh tính từ đứng trước danh từ: an interesting book /ən ɪnˈtres.tɪŋ bʊk/ (một cuốn sách thú vị).

Ngoài ra, tiếng Việt thường bỏ chủ ngữ khi ngữ cảnh đã rõ ràng, ví dụ: "Đọc sách mỗi ngày." Tuy nhiên, tiếng Anh bắt buộc phải có chủ ngữ trong mọi câu hoàn chỉnh. Câu đúng phải là: I read books every day. /aɪ riːd bʊks ˈev.ri deɪ/ — Tôi đọc sách mỗi ngày.

Đặc điểm Tiếng Việt Tiếng Anh
Vị trí tính từ Sau danh từ: "sách hay" Trước danh từ: good book
Chủ ngữ Có thể bỏ qua Bắt buộc phải có
Thứ tự cơ bản S – V – O (linh hoạt hơn) S – V – O (cố định)
Trạng từ chỉ thời gian Thường đứng đầu câu Thường đứng cuối câu

Subject – Chủ Ngữ: Cách Nhận Diện Và Các Loại Thường Gặp

Subject /ˈsʌb.dʒɪkt/ (Chủ ngữ) là thành phần trả lời cho câu hỏi "Ai?" hoặc "Cái gì?" thực hiện hành động trong câu. Chủ ngữ luôn đứng ở vị trí đầu tiên trong câu khẳng định theo cấu trúc S-V-O. Ví dụ: The teacher explains the lesson. — Hỏi "Ai giải thích?" → "The teacher" chính là chủ ngữ.

Chủ ngữ có thể thuộc nhiều loại khác nhau mà người mới học cần nhận biết:

  • Pronoun /ˈprəʊ.naʊn/ (Đại từ nhân xưng): I, You, He, She, It, We, They — Ví dụ: She studies every night. (Cô ấy học mỗi tối.)
  • Noun /naʊn/ (Danh từ): The student, My friend, Water — Ví dụ: Water is important. (Nước rất quan trọng.)
  • Noun phrase /naʊn freɪz/ (Cụm danh từ): The young student, My English teacher — Ví dụ: My English teacher speaks clearly. (Giáo viên tiếng Anh của tôi nói rõ ràng.)

Lưu ý quan trọng: Chủ ngữ và động từ phải hòa hợp về số (subject-verb agreement /ˈsʌb.dʒɪkt vɜːb əˈɡriː.mənt/). Nếu chủ ngữ là số ít (he, she, it, hoặc danh từ số ít), động từ ở thì hiện tại đơn phải thêm -s hoặc -es. Ví dụ: He reads (đúng) — He read (sai ở thì hiện tại đơn).

Verb – Động Từ: Trung Tâm Của Mọi Câu Tiếng Anh

Verb /vɜːb/ (Động từ) là thành phần không thể thiếu trong bất kỳ câu tiếng Anh nào. Động từ diễn tả hành động, trạng thái hoặc sự tồn tại của chủ ngữ và luôn đứng ngay sau chủ ngữ trong câu khẳng định. Không có động từ, câu tiếng Anh không được coi là hoàn chỉnh về mặt ngữ pháp.

Để nhận diện động từ trong câu, bạn hãy hỏi: "Chủ ngữ đang làm gì? Hoặc chủ ngữ đang ở trạng thái nào?" Ví dụ trong câu The researcher analyzes data carefully. /ðə rɪˈsɜː.tʃər ˈæn.ə.laɪ.zɪz ˈdeɪ.tə ˈkeə.fə.li/ — "Nhà nghiên cứu phân tích dữ liệu cẩn thận" — động từ là analyzes (phân tích), trả lời câu hỏi "nhà nghiên cứu đang làm gì?"

Phân Biệt Động Từ Thường Và Động Từ To Be Trong Câu Đơn

Có hai nhóm động từ chính mà người mới học cần phân biệt rõ. Action verb /ˈæk.ʃən vɜːb/ (Động từ hành động) diễn tả hành động cụ thể như read /riːd/ (đọc), write /raɪt/ (viết), study /ˈstʌd.i/ (học). Câu với động từ hành động thường có tân ngữ theo sau. Ví dụ: The student writes an essay. (Học sinh viết một bài luận.)

To be /tuː biː/ (Động từ tobe) bao gồm các dạng am, is, are ở thì hiện tại và was, were ở thì quá khứ. Động từ tobe không diễn tả hành động mà diễn tả trạng thái, đặc điểm hoặc danh tính của chủ ngữ. Câu dùng tobe thường không cần tân ngữ mà thay vào đó là tính từ hoặc danh từ bổ nghĩa. Ví dụ: The exam is difficult. /ðə ɪɡˈzæm ɪz ˈdɪf.ɪ.kəlt/ — Bài thi khó.

Loại động từ Ví dụ Cấu trúc theo sau
Động từ hành động reads, writes, studies Thường có tân ngữ (Object)
Động từ to be am, is, are, was, were Tính từ hoặc danh từ (không phải tân ngữ)

Object – Tân Ngữ: Khi Nào Cần Và Khi Nào Không Cần

Các lỗi sai thứ tự từ tiếng Anh phổ biến người Việt hay mắc khi học PTE

Object /ˈɒb.dʒɪkt/ (Tân ngữ) là thành phần nhận tác động của hành động từ động từ và chủ ngữ. Tân ngữ trả lời câu hỏi "Làm gì?" hoặc "Làm với ai/cái gì?" Ví dụ: She reads the report. /ʃiː riːdz ðə rɪˈpɔːt/ — Hỏi "Cô ấy đọc cái gì?" → "the report" là tân ngữ.

Không phải câu nào cũng cần tân ngữ. Điều này phụ thuộc vào loại động từ được sử dụng. Transitive verb /ˈtræn.zɪ.tɪv vɜːb/ (Ngoại động từ) là động từ bắt buộc cần tân ngữ để câu có nghĩa hoàn chỉnh, ví dụ: write (viết), read (đọc), send (gửi). Trong khi đó, intransitive verb /ɪnˈtræn.zɪ.tɪv vɜːb/ (Nội động từ) là động từ không cần tân ngữ, ví dụ: sleep (ngủ), arrive (đến), smile (mỉm cười).

  • Cần tân ngữ: The manager sends an email. /ðə ˈmæn.ɪ.dʒər sendz ən ˈiː.meɪl/ — Người quản lý gửi một email. (Nếu bỏ "an email", câu không hoàn chỉnh.)
  • Không cần tân ngữ: The baby sleeps. /ðə ˈbeɪ.bi sliːps/ — Em bé đang ngủ. (Câu đã hoàn chỉnh, không cần thêm tân ngữ.)
  • Dùng tobe, không có tân ngữ: The results are accurate. /ðə rɪˈzʌlts ɑːr ˈæk.jʊ.rɪt/ — Các kết quả chính xác.

Các Lỗi Sai Thứ Tự Từ Phổ Biến Người Việt Hay Mắc

Người học tiếng Anh gốc Việt thường mắc một số lỗi sai thứ tự từ đặc trưng do ảnh hưởng từ cấu trúc tiếng mẹ đẻ. Lỗi phổ biến nhất là đặt tính từ sau danh từ theo kiểu tiếng Việt. Ví dụ sai: "a book interesting" — Ví dụ đúng: an interesting book /ən ɪnˈtres.tɪŋ bʊk/. Trong tiếng Anh, tính từ luôn đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa.

Lỗi thứ hai là bỏ chủ ngữ trong câu, đặc biệt khi dịch thẳng từ tiếng Việt. Ví dụ sai: "Is very important to study English." — Ví dụ đúng: It is very important to study English. /ɪt ɪz ˈver.i ɪmˈpɔː.tənt tuː ˈstʌd.i ˈɪŋ.ɡlɪʃ/. Tiếng Anh không cho phép câu thiếu chủ ngữ trong văn viết học thuật.

Lưu ý quan trọng cho PTE: Trong phần thi Write from Dictation, giám khảo chấm điểm từng từ. Một lỗi sai thứ tự từ hoặc thiếu chủ ngữ có thể khiến bạn mất điểm hoàn toàn cho câu đó. Hãy luôn kiểm tra: (1) Câu có chủ ngữ chưa? (2) Động từ đứng ngay sau chủ ngữ chưa? (3) Tính từ đứng trước danh từ chưa?

Lỗi thứ ba là đặt trạng từ chỉ thời gian ở giữa câu thay vì cuối câu. Ví dụ sai: "She every day reads books." — Ví dụ đúng: She reads books every day. /ʃiː riːdz bʊks ˈev.ri deɪ/. Trong câu đơn cơ bản, trạng từ chỉ thời gian như every day, yesterday, now thường đứng ở cuối câu sau tân ngữ.

Bài Tập Thực Hành Nhận Diện Và Viết Câu S-V-O Cho Người Mới

Phần thực hành dưới đây được thiết kế theo ba bước từ dễ đến khó, phù hợp với người mới bắt đầu học PTE. Hãy làm từng bài một và tự kiểm tra đáp án ở phần gợi ý bên dưới mỗi bài.

Bài tập 1 — Nhận diện S, V, O: Đọc các câu sau và xác định đâu là Subject, Verb, Object.

  1. The scientist conducts experiments. /ðə ˈsaɪ.ən.tɪst kənˈdʌkts ɪkˈsper.ɪ.mənts/
  2. Students submit their assignments online. /ˈstjuː.dənts səbˈmɪt ðeər əˈsaɪn.mənts ˈɒn.laɪn/
  3. The government supports education. /ðə ˈɡʌv.ən.mənt səˈpɔːts ˌed.jʊˈkeɪ.ʃən/

Bài tập 2 — Sắp xếp lại câu đúng thứ tự S-V-O: Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh.

  1. reads / the student / every morning / the newspaper
  2. important information / the report / contains
  3. English / many people / in Vietnam / study

Bài tập 3 — Viết câu hoàn chỉnh: Dựa vào gợi ý, viết câu đúng cấu trúc S-V-O bằng tiếng Anh.

  1. Các nhà khoa học (scientists) / nghiên cứu (research) / khí hậu (the climate)
  2. Cô giáo (the teacher) / giải thích (explains) / bài học (the lesson)
  3. Học sinh (students) / sử dụng (use) / máy tính (computers)
Gợi ý đáp án Bài tập 2: (1) The student reads the newspaper every morning. (2) The report contains important information. (3) Many people study English in Vietnam. — Lưu ý: Trạng từ chỉ nơi chốn và thời gian (every morning, in Vietnam) đứng sau tân ngữ ở cuối câu.

Các bước thực hiện

  1. 1

    Bước 1: Nhận diện Subject (Chủ ngữ) trong câu

    Đọc một câu tiếng Anh bất kỳ và đặt câu hỏi 'Ai?' hoặc 'Cái gì?' thực hiện hành động. Thành phần trả lời câu hỏi đó chính là Subject, luôn đứng đầu câu. Ví dụ: 'The student reads a book' → hỏi 'Ai đọc?' → 'The student' là chủ ngữ.

  2. 2

    Bước 2: Xác định Verb (Động từ) đứng ngay sau chủ ngữ

    Sau khi tìm được chủ ngữ, hỏi tiếp 'Chủ ngữ đang làm gì hoặc đang ở trạng thái nào?' để tìm động từ. Nhớ kiểm tra sự hòa hợp chủ ngữ – động từ: nếu chủ ngữ số ít (he/she/it), động từ thì hiện tại đơn phải thêm -s hoặc -es. Ví dụ: 'She studies every night' — 'studies' đúng, không phải 'study'.

  3. 3

    Bước 3: Nhận diện Object (Tân ngữ) và kiểm tra loại động từ

    Hỏi 'Làm gì?' hoặc 'Làm với cái gì?' sau động từ để tìm tân ngữ. Nếu động từ là ngoại động từ (write, read, send), câu bắt buộc cần tân ngữ; nếu là nội động từ (sleep, arrive) hoặc to be, câu có thể không cần tân ngữ. Ví dụ: 'The manager sends an email' — bỏ 'an email' câu sẽ không hoàn chỉnh.

  4. 4

    Bước 4: Tránh các lỗi thứ tự từ phổ biến của người Việt

    Kiểm tra ba điểm dễ sai: (1) Tính từ phải đứng trước danh từ — viết 'an interesting book', không phải 'a book interesting'; (2) Không được bỏ chủ ngữ — phải viết 'It is important', không phải 'Is important'; (3) Trạng từ chỉ thời gian như 'every day' đứng cuối câu sau tân ngữ, không đặt giữa câu.

  5. 5

    Bước 5: Luyện viết câu S-V-O và áp dụng vào bài thi PTE

    Mỗi ngày viết 5–10 câu đơn theo cấu trúc S-V-O với chủ đề học thuật (giáo dục, môi trường, công nghệ) để quen với văn phong PTE. Áp dụng ngay vào phần Write from Dictation bằng cách luôn tự hỏi: câu có đủ chủ ngữ – động từ – tân ngữ chưa? Ví dụ mẫu: 'Scientists research the climate' — câu hoàn chỉnh, đúng cấu trúc, phù hợp văn phong học thuật.

Ví dụ minh hoạ

  • The student reads a book.

    /ðə ˈstjuː.dənt riːdz ə bʊk/

    Học sinh đọc một cuốn sách. (Ví dụ chuẩn về cấu trúc S-V-O: chủ ngữ – động từ – tân ngữ)

  • It is very important to study English.

    /ɪt ɪz ˈver.i ɪmˈpɔː.tənt tuː ˈstʌd.i ˈɪŋ.ɡlɪʃ/

    Việc học tiếng Anh rất quan trọng. (Câu bắt buộc phải có chủ ngữ 'It' – không được bỏ như trong tiếng Việt)

  • The researcher analyzes data carefully.

    /ðə rɪˈsɜː.tʃər ˈæn.ə.laɪ.zɪz ˈdeɪ.tə ˈkeə.fə.li/

    Nhà nghiên cứu phân tích dữ liệu một cách cẩn thận. (Động từ hành động 'analyzes' đứng ngay sau chủ ngữ, tân ngữ theo sau)

  • She reads books every day.

    /ʃiː riːdz bʊks ˈev.ri deɪ/

    Cô ấy đọc sách mỗi ngày. (Trạng từ chỉ thời gian 'every day' đứng cuối câu, sau tân ngữ – không đặt giữa câu)

  • The government supports education.

    /ðə ˈɡʌv.ən.mənt səˈpɔːts ˌed.jʊˈkeɪ.ʃən/

    Chính phủ hỗ trợ giáo dục. (Cụm danh từ làm chủ ngữ, ngoại động từ 'supports' cần tân ngữ để câu hoàn chỉnh)

  • The exam is difficult.

    /ðə ɪɡˈzæm ɪz ˈdɪf.ɪ.kəlt/

    Bài thi khó. (Câu dùng động từ 'to be' – không có tân ngữ, thay vào đó là tính từ bổ nghĩa cho chủ ngữ)

Lỗi thường gặp

Sai

a book interesting

Đúng

an interesting book

Người Việt thường đặt tính từ sau danh từ theo cấu trúc tiếng Việt (ví dụ: 'cuốn sách hay'). Tuy nhiên trong tiếng Anh, tính từ bắt buộc phải đứng TRƯỚC danh từ mà nó bổ nghĩa. Lỗi này rất phổ biến trong PTE Writing và Speaking, ảnh hưởng trực tiếp đến điểm ngữ pháp.

Sai

Is very important to study English.

Đúng

It is very important to study English.

Tiếng Việt cho phép bỏ chủ ngữ khi ngữ cảnh đã rõ (ví dụ: 'Rất quan trọng khi học tiếng Anh'). Tiếng Anh học thuật bắt buộc mọi câu hoàn chỉnh phải có chủ ngữ. Trong trường hợp này cần dùng chủ ngữ giả 'It' để mở đầu câu. Thiếu chủ ngữ là lỗi nghiêm trọng trong PTE Write from Dictation và Summarize Written Text.

Sai

She every day reads books.

Đúng

She reads books every day.

Người Việt quen đặt trạng từ chỉ thời gian ở đầu hoặc giữa câu theo thói quen tiếng mẹ đẻ (ví dụ: 'Cô ấy mỗi ngày đọc sách'). Trong câu đơn tiếng Anh cơ bản, trạng từ chỉ thời gian như 'every day', 'yesterday', 'every morning' thường đứng ở CUỐI câu, sau tân ngữ. Đặt sai vị trí trạng từ làm câu nghe không tự nhiên và bị trừ điểm trong PTE.

Sai

He read books every day. (dùng để diễn đạt thói quen ở hiện tại)

Đúng

He reads books every day.

Đây là lỗi hòa hợp chủ ngữ - động từ (subject-verb agreement). Khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (he, she, it hoặc danh từ số ít) ở thì hiện tại đơn, động từ phải thêm '-s' hoặc '-es'. Người Việt thường bỏ qua quy tắc này vì tiếng Việt không chia động từ theo ngôi. Lỗi này xuất hiện rất nhiều trong PTE Write from Dictation và khiến mất điểm toàn bộ câu đó.

Câu hỏi thường gặp

Cấu trúc S-V-O là quy tắc sắp xếp câu tiếng Anh theo thứ tự Subject (Chủ ngữ) – Verb (Động từ) – Object (Tân ngữ). Đây là nền tảng ngữ pháp cơ bản nhất, ví dụ: 'The student reads a book' — 'The student' là chủ ngữ, 'reads' là động từ, 'a book' là tân ngữ. Khác với tiếng Việt có thể linh hoạt hơn, tiếng Anh bắt buộc tuân theo thứ tự cố định này để câu có nghĩa đúng về mặt ngữ pháp.
Cả hai ngôn ngữ đều dùng cấu trúc S-V-O, nhưng có một số điểm khác biệt quan trọng. Trong tiếng Việt, tính từ đứng sau danh từ ('sách hay'), còn tiếng Anh tính từ đứng trước danh từ ('interesting book'). Ngoài ra, tiếng Việt cho phép bỏ chủ ngữ khi ngữ cảnh rõ ràng, nhưng tiếng Anh bắt buộc phải có chủ ngữ trong mọi câu hoàn chỉnh, ví dụ phải viết 'I read books every day' thay vì chỉ 'Read books every day'.
Chủ ngữ là thành phần trả lời câu hỏi 'Ai?' hoặc 'Cái gì?' thực hiện hành động trong câu, và luôn đứng ở vị trí đầu tiên trong câu khẳng định. Chủ ngữ có thể là đại từ nhân xưng (I, She, They), danh từ (Water, The student) hoặc cụm danh từ (My English teacher). Lưu ý quan trọng: chủ ngữ và động từ phải hòa hợp về số, ví dụ chủ ngữ số ít ở thì hiện tại đơn phải thêm -s vào động từ: 'He reads' là đúng, 'He read' là sai.
Việc có cần tân ngữ hay không phụ thuộc vào loại động từ được sử dụng. Ngoại động từ (transitive verb) như write, read, send bắt buộc cần tân ngữ để câu hoàn chỉnh, ví dụ: 'The manager sends an email.' Ngược lại, nội động từ (intransitive verb) như sleep, arrive, smile không cần tân ngữ, ví dụ: 'The baby sleeps.' Câu dùng động từ to be cũng không có tân ngữ mà thay bằng tính từ hoặc danh từ bổ nghĩa, ví dụ: 'The exam is difficult.'
Có ba lỗi thứ tự từ phổ biến nhất. Thứ nhất là đặt tính từ sau danh từ theo kiểu tiếng Việt, ví dụ sai: 'a book interesting', đúng phải là 'an interesting book'. Thứ hai là bỏ chủ ngữ khi dịch thẳng từ tiếng Việt, ví dụ sai: 'Is very important to study English', đúng phải là 'It is very important to study English'. Thứ ba là đặt trạng từ chỉ thời gian ở giữa câu, ví dụ sai: 'She every day reads books', đúng phải là 'She reads books every day'.
Cấu trúc S-V-O là nền tảng ngữ pháp quan trọng nhất mà người học PTE Academic cần nắm vững trước khi tiếp cận các dạng câu phức tạp hơn. Hầu hết các câu trong phần Write from Dictation và Summarize Written Text đều xây dựng trên nền tảng này. Đặc biệt trong phần Write from Dictation, giám khảo chấm điểm từng từ, vì vậy một lỗi sai thứ tự từ hoặc thiếu chủ ngữ có thể khiến bạn mất điểm hoàn toàn cho câu đó.
ZaloOAChat Zalo OAChat Messenger
0355935644