Cách Viết Câu Học Thuật Đúng Ngữ Pháp Từng Bước Cho PTE Writing

Viết câu học thuật đúng ngữ pháp PTE là kỹ năng nền tảng giúp thí sinh đạt điểm cao trong phần PTE Writing. Đây là quá trình kiểm tra và chỉnh sửa câu văn theo một quy trình có hệ thống, bao gồm 4 bước cụ thể từ kiểm tra chủ ngữ, động từ, thì đến dấu câu. Bài hướng dẫn này tổng hợp các lỗi sai phổ biến từ các bài học trước và giúp người học beginner tự tin hoàn thiện bài viết trước khi nộp.
Sau bài này bạn sẽ
- Nhận biết được cấu trúc cơ bản của một câu học thuật đúng ngữ pháp trong PTE Writing
- Áp dụng quy trình 4 bước kiểm tra ngữ pháp trước khi nộp bài
- Phát hiện và sửa các lỗi sai ngữ pháp phổ biến như thiếu chủ ngữ, sai thì động từ, lỗi hòa hợp chủ-vị
- Phân biệt câu đơn, câu ghép và câu phức để dùng đúng trong bài viết học thuật
- Tự kiểm tra bài viết PTE Writing theo checklist ngữ pháp 4 bước
Câu Học Thuật Đúng Ngữ Pháp Là Gì Và Tại Sao Quan Trọng Trong PTE
Một câu học thuật đúng ngữ pháp trong PTE Writing cần có đầy đủ ba thành phần cốt lõi: subject /ˈsʌbdʒɪkt/ (chủ ngữ), verb /vɜːb/ (động từ chính) và complete thought /kəmˈpliːt θɔːt/ (ý nghĩa hoàn chỉnh). Nếu thiếu bất kỳ thành phần nào, câu sẽ bị coi là lỗi ngữ pháp nghiêm trọng và ảnh hưởng trực tiếp đến điểm số phần Written Discourse /ˈrɪtən ˈdɪskɔːs/ (diễn ngôn viết) và Grammar /ˈɡræmə/ (ngữ pháp) trong PTE.
Trong bài thi PTE Writing, đặc biệt là phần Summarize Written Text /ˈsʌməraɪz ˈrɪtən tekst/ (tóm tắt văn bản viết) và Write Essay /raɪt ˈeseɪ/ (viết bài luận), hệ thống chấm điểm tự động của Pearson sẽ phân tích từng câu một cách chi tiết. Một câu sai ngữ pháp không chỉ mất điểm Grammar mà còn làm giảm điểm Formal Register /ˈfɔːml ˈredʒɪstə/ (văn phong trang trọng), vốn là yêu cầu bắt buộc trong văn viết học thuật.
Tin tốt cho người học beginner là hầu hết các lỗi ngữ pháp trong PTE Writing đều có thể phòng tránh được nếu bạn áp dụng một quy trình kiểm tra có hệ thống trước khi nộp bài. Bài hướng dẫn này sẽ giúp bạn xây dựng thói quen đó từng bước một.
Tổng Hợp Các Lỗi Ngữ Pháp Phổ Biến Nhất Trong PTE Writing
Qua quá trình luyện thi PTE, người học beginner thường mắc phải một số nhóm lỗi ngữ pháp lặp đi lặp lại. Việc nhận diện sớm các nhóm lỗi này giúp bạn tập trung sửa đúng chỗ thay vì kiểm tra toàn bộ bài một cách mơ hồ. Dưới đây là hai nhóm lỗi phổ biến nhất cần ưu tiên xử lý.
Lỗi Thiếu Chủ Ngữ Hoặc Động Từ Chính Trong Câu
Fragment sentence /ˈfræɡmənt ˈsentəns/ (câu không hoàn chỉnh) là lỗi xảy ra khi câu thiếu chủ ngữ hoặc thiếu động từ chính. Đây là lỗi rất phổ biến khi người học viết nhanh hoặc dịch thẳng từ tiếng Việt sang tiếng Anh. Ví dụ, câu "Because technology is developing rapidly." là một câu sai vì đây chỉ là mệnh đề phụ, không có mệnh đề chính đi kèm.
Một dạng lỗi khác là dangling modifier /ˈdæŋɡlɪŋ ˈmɒdɪfaɪə/ (bổ ngữ lơ lửng), xảy ra khi cụm từ bổ nghĩa không có chủ ngữ rõ ràng để bổ nghĩa. Ví dụ sai: "Having studied hard, the exam was passed." — câu này sai vì bài thi không thể tự học. Câu đúng phải là: "Having studied hard, she passed the exam."
Lưu ý quan trọng: Trong tiếng Anh học thuật, mỗi câu bắt buộc phải có ít nhất một independent clause /ˌɪndɪˈpendənt klɔːz/ (mệnh đề độc lập) với đầy đủ chủ ngữ và động từ chia. Bạn không được bắt đầu câu bằng liên từ phụ như because, although, since mà không có mệnh đề chính theo sau.
Lỗi Sai Thì Động Từ Và Hòa Hợp Chủ-Vị
Subject-verb agreement /ˈsʌbdʒɪkt vɜːb əˈɡriːmənt/ (hòa hợp chủ-vị) là quy tắc yêu cầu động từ phải chia đúng theo chủ ngữ về số ít hay số nhiều. Lỗi phổ biến nhất là dùng động từ số nhiều cho chủ ngữ số ít, ví dụ: "The number of students are increasing." — câu này sai vì the number là chủ ngữ số ít, phải dùng "is increasing". Ngược lại, a number of students lại mang nghĩa số nhiều và dùng "are increasing".
Tense consistency /tens kənˈsɪstənsi/ (nhất quán về thì) là yêu cầu không thay đổi thì động từ một cách tùy tiện trong cùng một đoạn văn. Ví dụ sai: "The study shows that pollution increased and affects human health." — câu này trộn lẫn simple past và simple present không có lý do. Câu đúng: "The study shows that pollution has increased and affects human health."
Lưu ý: Trong bài luận PTE, thì simple present /ˈsɪmpl ˈpreznt/ (hiện tại đơn) thường được dùng để trình bày luận điểm chung, còn present perfect /ˈpreznt ˈpɜːfɪkt/ (hiện tại hoàn thành) dùng để nói về xu hướng đang diễn ra đến hiện tại. Hãy chọn một thì chủ đạo và giữ nhất quán xuyên suốt bài.
Quy Trình 4 Bước Kiểm Tra Ngữ Pháp Trước Khi Nộp Bài PTE Writing
Quy trình 4 bước dưới đây được thiết kế đặc biệt cho người học beginner, giúp bạn kiểm tra bài viết một cách có hệ thống trong thời gian ngắn. Mỗi bước tập trung vào một nhóm lỗi cụ thể, tránh tình trạng kiểm tra lan man mà không hiệu quả. Bạn nên thực hành quy trình này với mọi bài luyện tập cho đến khi nó trở thành thói quen tự động.
Bước 1 – Kiểm Tra Chủ Ngữ Và Động Từ Chính Của Mỗi Câu
Đọc lại từng câu và đặt câu hỏi: "Câu này nói về ai hoặc cái gì?" (chủ ngữ) và "Chủ ngữ đó làm gì hoặc ở trạng thái nào?" (động từ chính). Nếu bạn không trả lời được một trong hai câu hỏi này, câu đó đang thiếu thành phần quan trọng và cần được sửa ngay.
Hãy gạch chân subject bằng một gạch và main verb /meɪn vɜːb/ (động từ chính) bằng hai gạch trong mỗi câu. Thao tác thủ công này giúp mắt bạn nhìn thấy rõ cấu trúc câu thay vì đọc lướt theo thói quen. Ví dụ: "Urbanization has transformed the way people live in modern cities." — câu này đầy đủ và đúng cấu trúc.
Lưu ý: Đừng nhầm lẫn giữa main verb và participle /ˈpɑːtɪsɪpl/ (phân từ). Trong câu "The data collected from the survey...", từ collected là phân từ bổ nghĩa cho data, không phải động từ chính. Câu này chưa hoàn chỉnh và cần thêm động từ chính.
Bước 2 – Kiểm Tra Thì Động Từ Và Sự Nhất Quán Trong Bài
Sau khi xác định được động từ chính của mỗi câu, hãy kiểm tra xem tất cả các động từ trong bài có đang dùng cùng một thì chủ đạo hay không. Đối với bài luận PTE, thì chủ đạo thường là simple present khi trình bày quan điểm và present perfect khi đề cập đến xu hướng. Hãy liệt kê tất cả các động từ chính ra một danh sách ngắn để so sánh.
Đặc biệt chú ý đến các câu có conditional structure /kənˈdɪʃənl ˈstrʌktʃə/ (cấu trúc điều kiện). Ví dụ đúng: "If governments invest in renewable energy, they will reduce carbon emissions significantly." — câu điều kiện loại 1 dùng simple present ở mệnh đề if và will + V ở mệnh đề chính. Lỗi thường gặp là dùng "will" trong cả hai mệnh đề.
Lưu ý: Khi trích dẫn nghiên cứu hoặc số liệu trong bài, bạn được phép dùng simple past /ˈsɪmpl pɑːst/ (quá khứ đơn) cho sự kiện cụ thể đã xảy ra, ví dụ: "A study conducted in 2020 found that...". Đây không phải lỗi nhất quán thì mà là cách dùng thì đúng theo ngữ cảnh.
Bước 3 – Kiểm Tra Mạo Từ, Danh Từ Số Ít Số Nhiều Và Giới Từ
Articles /ˈɑːtɪklz/ (mạo từ) gồm a, an và the là một trong những điểm khó nhất với người học tiếng Việt vì tiếng Việt không có khái niệm tương đương. Quy tắc cơ bản: dùng a/an khi đề cập lần đầu hoặc chỉ một đại diện chung, dùng the khi cả người đọc và người viết đều biết đang nói về cái gì cụ thể. Ví dụ: "A student submitted the report late." — the report vì cả hai bên đều biết đó là bài báo cáo nào.
Về countable and uncountable nouns /ˈkaʊntəbl ənd ʌnˈkaʊntəbl naʊnz/ (danh từ đếm được và không đếm được), hãy đặc biệt chú ý các danh từ học thuật thường bị dùng sai như: information /ˌɪnfəˈmeɪʃn/ (thông tin — không đếm được, không có dạng informations), evidence /ˈevɪdəns/ (bằng chứng — không đếm được), research /rɪˈsɜːtʃ/ (nghiên cứu — không đếm được). Những danh từ này không bao giờ thêm -s.
Về prepositions /ˌprepəˈzɪʃnz/ (giới từ), hãy ghi nhớ một số cụm cố định thường dùng trong văn học thuật: contribute to /kənˈtrɪbjuːt tuː/ (đóng góp vào), result in /rɪˈzʌlt ɪn/ (dẫn đến), depend on /dɪˈpend ɒn/ (phụ thuộc vào), focus on /ˈfəʊkəs ɒn/ (tập trung vào). Giới từ trong các cụm này là cố định và không thể thay thế tùy ý.
Bước 4 – Kiểm Tra Dấu Câu Và Liên Từ Nối Câu Học Thuật
Punctuation /ˌpʌŋktʃuˈeɪʃn/ (dấu câu) trong văn học thuật tiếng Anh có những quy tắc nghiêm ngặt mà người học Việt thường bỏ qua. Lỗi phổ biến nhất là comma splice /ˈkɒmə splaɪs/ (lỗi nối câu bằng dấu phẩy), tức là dùng dấu phẩy để nối hai câu hoàn chỉnh mà không có liên từ. Ví dụ sai: "Technology is advancing rapidly, this creates new opportunities." Câu đúng: "Technology is advancing rapidly, and this creates new opportunities." hoặc dùng dấu chấm phẩy: "Technology is advancing rapidly; this creates new opportunities."
Về conjunctions /kənˈdʒʌŋkʃnz/ (liên từ), hãy phân biệt rõ hai nhóm: coordinating conjunctions /kəʊˈɔːdɪneɪtɪŋ kənˈdʒʌŋkʃnz/ (liên từ đẳng lập) như and, but, or, so, yet dùng để nối hai mệnh đề độc lập (cần dấu phẩy trước liên từ); và subordinating conjunctions /səˈbɔːdɪneɪtɪŋ kənˈdʒʌŋkʃnz/ (liên từ phụ thuộc) như although, because, while, since dùng để tạo mệnh đề phụ. Ngoài ra, conjunctive adverbs /kənˈdʒʌŋktɪv ˈædvɜːbz/ (trạng từ liên kết) như however, therefore, furthermore cần đứng sau dấu chấm phẩy hoặc bắt đầu câu mới, không thể dùng như liên từ đơn thuần.
Lưu ý: Trong văn học thuật PTE, tránh dùng dấu chấm than (!) hoàn toàn. Dấu phẩy chỉ dùng sau introductory phrase /ˌɪntrəˈdʌktəri freɪz/ (cụm mở đầu câu), trước liên từ đẳng lập nối hai mệnh đề độc lập, và để tách các yếu tố trong danh sách. Không dùng dấu phẩy tùy tiện theo cảm giác ngừng nghỉ khi đọc.
Ví Dụ Thực Hành Sửa Câu Sai Thành Câu Học Thuật Đúng Chuẩn PTE
Phần này trình bày các ví dụ thực tế từ bài viết của người học beginner, được sửa theo đúng quy trình 4 bước đã học. Hãy đọc kỹ phần giải thích để hiểu tại sao câu sai và nguyên tắc nào được áp dụng để sửa, không chỉ ghi nhớ kết quả.
| Câu Sai | Loại Lỗi | Câu Đúng | Giải Thích |
|---|---|---|---|
| Many peoples are affected by this problem. | Lỗi danh từ số nhiều | Many people are affected by this problem. | people /ˈpiːpl/ đã là dạng số nhiều, không thêm -s |
| The government need to take action immediately. | Lỗi hòa hợp chủ-vị | The government needs to take action immediately. | the government là chủ ngữ số ít, động từ phải thêm -s |
| Although technology has many benefits. It also has drawbacks. | Lỗi câu không hoàn chỉnh | Although technology has many benefits, it also has drawbacks. | Mệnh đề although phải gắn với mệnh đề chính, không tách thành câu riêng |
| This issue is very important, we must solve it. | Lỗi comma splice | This issue is very important; therefore, we must solve it. | Hai mệnh đề độc lập cần dấu chấm phẩy hoặc liên từ đẳng lập |
| The researches show that climate change is accelerating. | Lỗi danh từ không đếm được | The research shows that climate change is accelerating. | research /rɪˈsɜːtʃ/ là danh từ không đếm được, không thêm -s |
| Having a large population, the resources are limited. | Lỗi dangling modifier | Having a large population, the country faces limited resources. | Cụm phân từ phải bổ nghĩa cho chủ ngữ của mệnh đề chính |
Sau khi xem bảng trên, hãy tự luyện tập bằng cách viết lại các câu sai trước khi nhìn vào cột câu đúng. Thói quen tự phát hiện lỗi quan trọng hơn việc ghi nhớ đáp án có sẵn, vì trong phòng thi bạn sẽ không có ai chỉ ra lỗi cho bạn.
Checklist Tự Kiểm Tra Ngữ Pháp Nhanh Trước Khi Nộp Bài PTE Writing
Checklist dưới đây được thiết kế để sử dụng trong vòng 2–3 phút cuối trước khi nộp bài. Đánh dấu từng mục theo thứ tự và chỉ nộp bài khi tất cả các mục đều được xác nhận. Hãy in hoặc ghi checklist này ra giấy và dùng trong mỗi buổi luyện tập cho đến khi bạn thuộc lòng.
Checklist 4 Bước Kiểm Tra Ngữ Pháp PTE Writing
-
Bước 1 – Chủ ngữ và Động từ chính
- Mỗi câu có ít nhất một chủ ngữ rõ ràng không?
- Mỗi câu có động từ chính được chia đúng không?
- Không có câu nào bắt đầu bằng liên từ phụ mà thiếu mệnh đề chính không?
-
Bước 2 – Thì động từ và Nhất quán
- Bài viết có một thì chủ đạo nhất quán không?
- Các câu điều kiện dùng đúng cấu trúc thì không?
- Không có sự thay đổi thì tùy tiện giữa các câu liền kề không?
-
Bước 3 – Mạo từ, Danh từ và Giới từ
- Các danh từ không đếm được (information, research, evidence) không có dạng số nhiều không?
- Mạo từ a/an/the được dùng đúng trước danh từ không?
- Các cụm động từ + giới từ cố định được dùng đúng không (contribute to, result in, depend on)?
-
Bước 4 – Dấu câu và Liên từ
- Không có lỗi comma splice (nối hai câu hoàn chỉnh chỉ bằng dấu phẩy) không?
- However, therefore, furthermore đứng đầu câu mới hoặc sau dấu chấm phẩy không?
- Không có dấu chấm than trong bài không?
- Câu cuối kết thúc bằng dấu chấm không?
Ngoài checklist trên, hãy đọc to bài viết trong đầu (không đọc thành tiếng) sau khi hoàn thành. Kỹ thuật này giúp tai bạn phát hiện những câu nghe "lạ" hoặc thiếu tự nhiên mà mắt có thể bỏ qua. Đây là một trong những mẹo kiểm tra bài hiệu quả nhất mà các thí sinh PTE đạt điểm cao thường áp dụng.
Cuối cùng, hãy nhớ rằng mục tiêu không phải là viết câu phức tạp để gây ấn tượng, mà là viết câu chính xác /ˈpriːsɪs/ (precise) và rõ ràng /ˈklɪə/ (clear). Một câu đơn giản nhưng đúng ngữ pháp hoàn toàn luôn tốt hơn một câu phức tạp nhưng chứa lỗi. Hãy xây dựng nền tảng vững chắc trước khi nâng cao độ phức tạp của câu văn.
Các bước thực hiện
- 1
Xác định chủ ngữ và động từ chính trong từng câu
Đọc lại từng câu và đặt hai câu hỏi: 'Câu này nói về ai hoặc cái gì?' (chủ ngữ) và 'Chủ ngữ đó làm gì?' (động từ chính). Gạch chân subject bằng một gạch và main verb bằng hai gạch để nhìn rõ cấu trúc. Nếu không trả lời được một trong hai câu hỏi, câu đó đang thiếu thành phần quan trọng và cần sửa ngay.
- 2
Kiểm tra thì động từ và đảm bảo nhất quán xuyên suốt bài
Liệt kê tất cả động từ chính trong bài và xác nhận chúng dùng cùng một thì chủ đạo — thường là simple present cho luận điểm và present perfect cho xu hướng. Đặc biệt kiểm tra câu điều kiện: mệnh đề if dùng simple present, mệnh đề chính dùng will + V. Tránh thay đổi thì tùy tiện giữa các câu liền kề.
- 3
Rà soát mạo từ, danh từ không đếm được và giới từ cố định
Kiểm tra các danh từ học thuật hay bị sai như information, research, evidence — những từ này không bao giờ thêm -s. Xác nhận mạo từ a/an/the được dùng đúng ngữ cảnh. Ghi nhớ và kiểm tra các cụm giới từ cố định như contribute to, result in, depend on để tránh thay thế giới từ tùy ý.
- 4
Sửa lỗi dấu câu và phân loại liên từ đúng cách
Tìm và sửa lỗi comma splice — không được nối hai câu hoàn chỉnh chỉ bằng dấu phẩy mà thiếu liên từ đẳng lập. Đảm bảo however, therefore, furthermore đứng đầu câu mới hoặc sau dấu chấm phẩy, không dùng như liên từ đơn thuần. Không dùng dấu chấm than trong bài viết học thuật PTE.
- 5
Áp dụng checklist 4 bước và đọc thầm toàn bài trước khi nộp
Dành 2–3 phút cuối để đánh dấu lần lượt từng mục trong checklist: chủ ngữ/động từ, thì động từ, mạo từ/danh từ/giới từ, dấu câu/liên từ. Sau đó đọc thầm toàn bài trong đầu để tai phát hiện những câu nghe 'lạ' mà mắt có thể bỏ qua. Chỉ nộp bài khi tất cả các mục đều được xác nhận.
Ví dụ minh hoạ
| Ví dụ | Nghĩa / Giải thích |
|---|---|
| fragment sentence/ˈfræɡmənt ˈsentəns/ | câu không hoàn chỉnh — câu thiếu chủ ngữ hoặc động từ chính, ví dụ: 'Because technology is developing rapidly.' không thể đứng một mình |
| subject-verb agreement/ˈsʌbdʒɪkt vɜːb əˈɡriːmənt/ | hòa hợp chủ-vị — quy tắc yêu cầu động từ chia đúng theo số của chủ ngữ, ví dụ: 'The government needs' (số ít) thay vì 'need' |
| comma splice/ˈkɒmə splaɪs/ | lỗi nối câu bằng dấu phẩy — dùng dấu phẩy để nối hai câu hoàn chỉnh mà không có liên từ, ví dụ sai: 'Technology is advancing rapidly, this creates new opportunities.' |
| tense consistency/tens kənˈsɪstənsi/ | nhất quán về thì — yêu cầu không thay đổi thì động từ tùy tiện trong cùng một đoạn văn, ví dụ đúng: 'The study shows that pollution has increased and affects human health.' |
| dangling modifier/ˈdæŋɡlɪŋ ˈmɒdɪfaɪə/ | bổ ngữ lơ lửng — cụm từ bổ nghĩa không có chủ ngữ rõ ràng, ví dụ sai: 'Having studied hard, the exam was passed.' — đúng phải là: 'Having studied hard, she passed the exam.' |
| conjunctive adverb/kənˈdʒʌŋktɪv ˈædvɜːb/ | trạng từ liên kết — các từ như however, therefore, furthermore phải đứng sau dấu chấm phẩy hoặc bắt đầu câu mới, không dùng như liên từ đơn thuần |
fragment sentence
/ˈfræɡmənt ˈsentəns/
câu không hoàn chỉnh — câu thiếu chủ ngữ hoặc động từ chính, ví dụ: 'Because technology is developing rapidly.' không thể đứng một mình
subject-verb agreement
/ˈsʌbdʒɪkt vɜːb əˈɡriːmənt/
hòa hợp chủ-vị — quy tắc yêu cầu động từ chia đúng theo số của chủ ngữ, ví dụ: 'The government needs' (số ít) thay vì 'need'
comma splice
/ˈkɒmə splaɪs/
lỗi nối câu bằng dấu phẩy — dùng dấu phẩy để nối hai câu hoàn chỉnh mà không có liên từ, ví dụ sai: 'Technology is advancing rapidly, this creates new opportunities.'
tense consistency
/tens kənˈsɪstənsi/
nhất quán về thì — yêu cầu không thay đổi thì động từ tùy tiện trong cùng một đoạn văn, ví dụ đúng: 'The study shows that pollution has increased and affects human health.'
dangling modifier
/ˈdæŋɡlɪŋ ˈmɒdɪfaɪə/
bổ ngữ lơ lửng — cụm từ bổ nghĩa không có chủ ngữ rõ ràng, ví dụ sai: 'Having studied hard, the exam was passed.' — đúng phải là: 'Having studied hard, she passed the exam.'
conjunctive adverb
/kənˈdʒʌŋktɪv ˈædvɜːb/
trạng từ liên kết — các từ như however, therefore, furthermore phải đứng sau dấu chấm phẩy hoặc bắt đầu câu mới, không dùng như liên từ đơn thuần
Lỗi thường gặp
Many peoples are affected by this problem.
Many people are affected by this problem.
'People' đã là danh từ số nhiều bất quy tắc trong tiếng Anh, không cần thêm '-s'. Người học Việt thường mắc lỗi này vì trong tiếng Việt không có quy tắc biến đổi danh từ theo số ít/số nhiều, nên có xu hướng thêm '-s' vào mọi danh từ để chỉ số nhiều.
The government need to take action immediately.
The government needs to take action immediately.
'The government' là chủ ngữ số ít (collective noun), nên động từ phải chia theo ngôi thứ ba số ít, tức là thêm '-s' thành 'needs'. Người Việt thường bỏ qua quy tắc hòa hợp chủ-vị (subject-verb agreement) vì tiếng Việt không chia động từ theo chủ ngữ.
Although technology has many benefits. It also has drawbacks.
Although technology has many benefits, it also has drawbacks.
'Although' là liên từ phụ thuộc (subordinating conjunction), tạo ra mệnh đề phụ và bắt buộc phải đi kèm mệnh đề chính trong cùng một câu. Không được tách thành hai câu riêng biệt bằng dấu chấm. Người Việt thường dịch thẳng cấu trúc tiếng Việt sang tiếng Anh, dẫn đến lỗi câu không hoàn chỉnh (fragment sentence).
This issue is very important, we must solve it.
This issue is very important; therefore, we must solve it.
Đây là lỗi comma splice, tức là dùng dấu phẩy để nối hai mệnh đề độc lập mà không có liên từ đẳng lập. Cách sửa là dùng dấu chấm phẩy kết hợp với trạng từ liên kết 'therefore', hoặc thêm liên từ đẳng lập như 'and', 'so'. Người Việt quen dùng dấu phẩy linh hoạt theo nhịp ngừng nghỉ khi đọc, không theo quy tắc ngữ pháp tiếng Anh.
