PTE Việt Nam
Luyện thi PTEbeginner10 phút đọc

Tổng Hợp Lỗi Ngữ Pháp Thường Gặp Nhất Trong PTE Academic Và Cách Sửa

Tổng Hợp Lỗi Ngữ Pháp Thường Gặp Nhất Trong PTE Academic Và Cách Sửa

Lỗi ngữ pháp thường gặp trong PTE Academic là những sai sót về cấu trúc câu, thì động từ, mạo từ và hòa hợp chủ vị mà thí sinh Việt Nam hay mắc phải khi làm bài thi PTE Academic. Những lỗi này thường xuất phát từ sự khác biệt giữa tiếng Việt và tiếng Anh, khiến điểm số bị trừ đáng kể ở các kỹ năng Writing và Speaking. Bài viết này tổng kết toàn bộ danh sách lỗi phổ biến nhất kèm cách khắc phục cụ thể, giúp thí sinh tự kiểm tra và sửa lỗi hiệu quả trước ngày thi.

Sau bài này bạn sẽ

  • Nhận biết các lỗi ngữ pháp thường gặp nhất mà thí sinh Việt hay mắc trong PTE Academic
  • Phân biệt cách dùng đúng thì động từ, mạo từ và hòa hợp chủ vị trong câu tiếng Anh
  • Áp dụng các bước sửa lỗi cụ thể cho từng loại lỗi ngữ pháp phổ biến
  • Tự kiểm tra bài viết và bài nói của bản thân trước ngày thi PTE Academic
  • Xây dựng thói quen rà soát ngữ pháp để tránh mất điểm không đáng

Tại Sao Lỗi Ngữ Pháp Khiến Thí Sinh Việt Mất Điểm PTE Nhiều Nhất

Tiếng Việt và tiếng Anh có cấu trúc ngữ pháp rất khác nhau. Tiếng Việt không chia động từ theo thì, không dùng mạo từ, và không yêu cầu hòa hợp chủ vị. Vì vậy, khi viết hoặc nói tiếng Anh, thí sinh Việt thường vô tình bỏ qua những quy tắc này, dẫn đến lỗi ngữ pháp lặp đi lặp lại mà bản thân không nhận ra.

Trong PTE Academic, hệ thống chấm điểm tự động bằng trí tuệ nhân tạo (AI) rất nhạy với lỗi ngữ pháp. Ở kỹ năng Writing, các dạng bài như Summarize Written Text /ˈsʌməraɪz ˈrɪtən tekst/ (tóm tắt văn bản viết) và Write Essay /raɪt ˈeseɪ/ (viết luận) đều bị trừ điểm trực tiếp nếu câu sai ngữ pháp. Ở kỹ năng Speaking, lỗi ngữ pháp ảnh hưởng đến tiêu chí oral fluency /ˈɔːrəl ˈfluːənsi/ (độ trôi chảy khi nói) và pronunciation /prəˌnʌnsiˈeɪʃən/ (phát âm) vì thí sinh thường ngập ngừng khi không chắc cấu trúc câu.

Tin tốt là phần lớn lỗi ngữ pháp của thí sinh Việt đều thuộc một số nhóm cố định, có thể học và sửa có hệ thống. Bài viết này sẽ đi qua từng nhóm lỗi theo thứ tự từ phổ biến nhất đến ít phổ biến hơn, kèm ví dụ cụ thể và cách khắc phục thực tế.

Lỗi Hòa Hợp Chủ Vị: Nguyên Nhân Và Cách Sửa Nhanh

Thí sinh Việt luyện lỗi hòa hợp chủ vị trong tiếng Anh thi PTE

Subject-verb agreement /ˈsʌbdʒɪkt vɜːb əˈɡriːmənt/ (hòa hợp chủ vị) là quy tắc yêu cầu động từ phải phù hợp với chủ ngữ về số lượng (số ít hoặc số nhiều). Quy tắc cơ bản: chủ ngữ số ít + động từ thêm -s/-es, chủ ngữ số nhiều + động từ nguyên mẫu. Ví dụ: The student studies every day (đúng) so với The student study every day (sai).

Lỗi này xảy ra vì tiếng Việt không có khái niệm chia động từ. Khi nói "Học sinh học mỗi ngày", động từ "học" không thay đổi dù chủ ngữ là một hay nhiều người. Thói quen này khiến thí sinh quên thêm -s vào động từ khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít, đặc biệt trong các câu dài hoặc câu phức tạp.

Cách sửa nhanh: Trước khi nộp bài, hãy gạch chân toàn bộ chủ ngữ trong bài viết, sau đó kiểm tra động từ tương ứng. Hỏi bản thân: "Chủ ngữ này là số ít hay số nhiều? Đây có phải thì hiện tại không?" Nếu cả hai câu trả lời đều là "có", hãy đảm bảo động từ có đuôi -s/-es.

Các Trường Hợp Hòa Hợp Chủ Vị Dễ Nhầm Nhất

Có bốn trường hợp đặc biệt mà thí sinh Việt hay nhầm nhất. Hiểu rõ từng trường hợp sẽ giúp bạn tránh lỗi ngay cả trong những câu phức tạp.

  • Trường hợp 1 – Chủ ngữ tập thể: Các danh từ như the government /ðə ˈɡʌvənmənt/ (chính phủ), the team /ðə tiːm/ (đội nhóm), the committee /ðə kəˈmɪti/ (ủy ban) trong tiếng Anh học thuật thường được coi là số ít. Ví dụ đúng: The government has announced a new policy.
  • Trường hợp 2 – Chủ ngữ bị ngăn cách bởi mệnh đề: Khi có cụm từ chen giữa chủ ngữ và động từ, thí sinh dễ nhầm. Ví dụ sai: The list of requirements are long. Ví dụ đúng: The list of requirements is long. (Chủ ngữ thật là the list, không phải requirements.)
  • Trường hợp 3 – Đại từ bất định: Các từ như everyone /ˈevriwʌn/ (mọi người), nobody /ˈnəʊbɒdi/ (không ai), each /iːtʃ/ (mỗi) luôn đi với động từ số ít. Ví dụ đúng: Everyone needs to submit the form.
  • Trường hợp 4 – Cấu trúc "either…or / neither…nor": Động từ hòa hợp với chủ ngữ gần nhất. Ví dụ đúng: Neither the teachers nor the student was informed.
Lưu ý quan trọng: Trong bài thi PTE, bạn thường viết dưới áp lực thời gian. Hãy luyện tập nhận diện bốn trường hợp trên cho đến khi trở thành phản xạ tự nhiên, không cần suy nghĩ lâu.

Lỗi Sử Dụng Thì Động Từ Sai Trong Câu Tiếng Anh

Verb tense /vɜːb tens/ (thì động từ) là hệ thống cho biết hành động xảy ra vào thời điểm nào: quá khứ, hiện tại hay tương lai. Tiếng Anh có 12 thì chính, nhưng trong PTE Academic, thí sinh chủ yếu cần nắm vững bốn thì: simple present /ˈsɪmpəl ˈprezənt/ (hiện tại đơn), simple past /ˈsɪmpəl pɑːst/ (quá khứ đơn), present perfect /ˈprezənt ˈpɜːfɪkt/ (hiện tại hoàn thành), và present continuous /ˈprezənt kənˈtɪnjuəs/ (hiện tại tiếp diễn).

Lỗi phổ biến nhất là trộn lẫn thì trong cùng một đoạn văn mà không có lý do logic. Ví dụ sai: Climate change is a serious problem. Scientists warned about it for decades. Câu thứ hai nên dùng have warned (hiện tại hoàn thành) vì hành động bắt đầu từ quá khứ và còn liên quan đến hiện tại. Ví dụ đúng: Scientists have warned about it for decades.

Một lỗi khác là dùng thì hiện tại đơn thay cho quá khứ đơn khi kể về sự kiện lịch sử. Ví dụ sai: The Industrial Revolution begins in the 18th century. Ví dụ đúng: The Industrial Revolution began in the 18th century. Quy tắc: sự kiện có mốc thời gian cụ thể trong quá khứ → dùng quá khứ đơn.

Cách Chọn Đúng Thì Khi Viết Essay Và Summarize Written Text

Mỗi dạng bài trong PTE có quy ước dùng thì riêng. Nắm được quy ước này giúp bạn chọn thì đúng nhanh hơn mà không cần suy nghĩ quá nhiều trong phòng thi.

Dạng bài Thì nên dùng chính Ví dụ
Write Essay – luận điểm chung, sự thật khoa học Simple Present (hiện tại đơn) Technology plays a vital role in education.
Write Essay – xu hướng đang diễn ra Present Continuous (hiện tại tiếp diễn) More people are choosing to work remotely.
Write Essay – dẫn chứng lịch sử Simple Past (quá khứ đơn) The internet transformed communication in the 1990s.
Summarize Written Text – tóm tắt nội dung bài đọc Simple Present (hiện tại đơn) The article argues that renewable energy is essential.
Lưu ý: Trong bài Summarize Written Text, hãy dùng các động từ tường thuật như argue /ˈɑːɡjuː/ (lập luận), suggest /səˈdʒest/ (gợi ý), highlight /ˈhaɪlaɪt/ (nhấn mạnh) ở thì hiện tại đơn để tóm tắt ý tác giả. Đây là quy ước học thuật chuẩn.

Lỗi Mạo Từ A, An, The Và Danh Từ Đếm Được Không Đếm Được

Lỗi mạo từ a an the và danh từ đếm được trong ngữ pháp PTE Academic

Articles /ˈɑːtɪkəlz/ (mạo từ) gồm a /eɪ/, an /æn/, và the /ðə/ là một trong những điểm khó nhất với thí sinh Việt vì tiếng Việt hoàn toàn không có khái niệm này. Quy tắc cơ bản: dùng a/an khi đề cập lần đầu hoặc khi danh từ không xác định; dùng the khi cả người nói lẫn người nghe đều biết đang nói đến cái gì cụ thể. Ví dụ: I saw a dog. The dog was barking. (Lần đầu nhắc đến → a; lần sau → the.)

Lỗi phổ biến thứ hai liên quan đến countable nouns /ˈkaʊntəbəl naʊnz/ (danh từ đếm được) và uncountable nouns /ʌnˈkaʊntəbəl naʊnz/ (danh từ không đếm được). Danh từ không đếm được như information /ˌɪnfəˈmeɪʃən/ (thông tin), research /rɪˈsɜːtʃ/ (nghiên cứu), advice /ədˈvaɪs/ (lời khuyên), evidence /ˈevɪdəns/ (bằng chứng) không bao giờ thêm -s và không dùng a/an. Lỗi sai thường gặp: many informations → Đúng: much information hoặc a lot of information.

Dưới đây là danh sách các danh từ không đếm được hay bị thêm -s sai trong bài thi PTE:

  • knowledge /ˈnɒlɪdʒ/ – kiến thức (không nói knowledges)
  • equipment /ɪˈkwɪpmənt/ – thiết bị (không nói equipments)
  • feedback /ˈfiːdbæk/ – phản hồi (không nói feedbacks)
  • progress /ˈprəʊɡres/ – tiến bộ (không nói progresses khi dùng như danh từ không đếm được)
  • homework /ˈhəʊmwɜːk/ – bài tập về nhà (không nói homeworks)
  • traffic /ˈtræfɪk/ – giao thông (không nói traffics)

Lỗi Cấu Trúc Câu Phức Và Mệnh Đề Quan Hệ Thường Gặp

Complex sentences /ˈkɒmpleks ˈsentənsɪz/ (câu phức) và relative clauses /ˈrelətɪv klɔːzɪz/ (mệnh đề quan hệ) là những cấu trúc quan trọng giúp tăng điểm ngữ pháp trong PTE. Tuy nhiên, đây cũng là nguồn gốc của nhiều lỗi nghiêm trọng. Lỗi phổ biến nhất là tạo ra run-on sentences /ˈrʌn ɒn ˈsentənsɪz/ (câu chạy dài không có dấu câu hoặc liên từ phù hợp). Ví dụ sai: Climate change is a global problem, it affects every country. Đây là hai mệnh đề độc lập không thể nối bằng dấu phẩy đơn thuần. Cách sửa: dùng liên từ and, hoặc dấu chấm phẩy, hoặc liên từ phụ thuộc như because, which.

Lỗi thứ hai là dùng sai đại từ quan hệ. Quy tắc cơ bản: who /huː/ dùng cho người, which /wɪtʃ/ dùng cho vật hoặc ý tưởng, that /ðæt/ dùng được cho cả người lẫn vật trong mệnh đề quan hệ hạn định. Ví dụ sai: The technology who changed our lives. Ví dụ đúng: The technology that/which changed our lives.

Lỗi thứ ba là dangling modifiers /ˈdæŋɡlɪŋ ˈmɒdɪfaɪəz/ (mệnh đề bổ nghĩa lơ lửng) – khi cụm từ bổ nghĩa không có chủ ngữ rõ ràng hoặc chủ ngữ không khớp với mệnh đề chính. Ví dụ sai: Walking to school, the rain started. (Ai đang đi bộ? Câu không rõ.) Ví dụ đúng: Walking to school, I got caught in the rain. Quy tắc: chủ ngữ của mệnh đề chính phải là người/vật thực hiện hành động trong cụm phân từ.

Checklist Tự Kiểm Tra Ngữ Pháp Trước Ngày Thi PTE Academic

Một trong những kỹ năng quan trọng nhất trong PTE là khả năng self-editing /self ˈedɪtɪŋ/ (tự sửa bài). Thí sinh có thể biết quy tắc ngữ pháp nhưng vẫn mắc lỗi vì viết vội dưới áp lực thời gian. Checklist dưới đây giúp bạn rà soát bài viết một cách có hệ thống trong thời gian ngắn nhất.

Hãy in hoặc ghi nhớ checklist này và luyện tập dùng nó mỗi khi làm bài thực hành. Mục tiêu là biến quá trình kiểm tra thành thói quen tự động trước ngày thi.

  1. Kiểm tra hòa hợp chủ vị: Gạch chân tất cả chủ ngữ. Xác nhận mỗi động từ tương ứng có đúng dạng số ít/số nhiều không. Chú ý đặc biệt đến các cụm danh từ dài có từ chen giữa chủ ngữ và động từ.
  2. Kiểm tra thì động từ: Đọc lại toàn bài và hỏi: "Thì trong bài có nhất quán không?" Nếu đang viết về sự thật chung → hiện tại đơn. Nếu đang tóm tắt bài đọc → hiện tại đơn. Nếu dẫn chứng lịch sử → quá khứ đơn.
  3. Kiểm tra mạo từ: Tìm tất cả danh từ đếm được số ít. Mỗi danh từ đó có a/an/the hoặc từ hạn định (this, my, each…) đứng trước không? Nếu không có → có thể bị lỗi.
  4. Kiểm tra danh từ không đếm được: Tìm các danh từ như information, research, advice, evidence, knowledge, equipment. Đảm bảo không có đuôi -s và không có a/an đứng trước.
  5. Kiểm tra cấu trúc câu: Mỗi câu có ít nhất một chủ ngữ và một động từ chính không? Có câu nào dài bất thường mà không có liên từ hoặc dấu câu phù hợp không?
  6. Kiểm tra mệnh đề quan hệ: Các từ who, which, that có được dùng đúng đối tượng (người/vật) không? Mệnh đề quan hệ có được đặt ngay sau danh từ mà nó bổ nghĩa không?
  7. Đọc to (nhẩm) toàn bài một lần: Tai người thường phát hiện lỗi mà mắt bỏ qua. Nếu câu nào nghe "lạ" hoặc khó đọc → đó thường là dấu hiệu có lỗi cấu trúc.
Mẹo thực hành: Trong 4 tuần trước ngày thi, hãy viết ít nhất 2 bài essay và 2 bài Summarize Written Text mỗi tuần. Sau mỗi bài, dùng checklist này để tự sửa trước khi nhờ giáo viên hoặc công cụ kiểm tra ngữ pháp hỗ trợ. Quá trình tự sửa lỗi chính là cách học ngữ pháp hiệu quả nhất cho kỳ thi PTE Academic.

Các bước thực hiện

  1. 1

    Nhận diện và sửa lỗi hòa hợp chủ vị (Subject-Verb Agreement)

    Gạch chân toàn bộ chủ ngữ trong bài viết và kiểm tra động từ tương ứng có đúng dạng số ít/số nhiều không. Chú ý bốn trường hợp dễ nhầm: danh từ tập thể (the government IS), chủ ngữ bị ngăn cách (the list IS), đại từ bất định (everyone NEEDS), và cấu trúc either…or/neither…nor (động từ hòa hợp với chủ ngữ gần nhất). Luyện tập cho đến khi việc nhận diện trở thành phản xạ tự nhiên dưới áp lực thời gian thi.

  2. 2

    Chọn đúng thì động từ theo từng dạng bài PTE

    Nắm quy ước thì cho từng dạng bài: Write Essay dùng Simple Present cho luận điểm chung (Technology plays a vital role), Simple Past cho dẫn chứng lịch sử (The internet transformed communication), và Summarize Written Text luôn dùng Simple Present với động từ tường thuật như argue, suggest, highlight. Tránh trộn lẫn thì trong cùng một đoạn văn mà không có lý do logic, đặc biệt nhầm lẫn giữa Simple Past và Present Perfect.

  3. 3

    Sử dụng đúng mạo từ a/an/the và phân biệt danh từ đếm được/không đếm được

    Dùng a/an khi đề cập lần đầu hoặc danh từ chưa xác định, dùng the khi cả hai bên đã biết đang nói đến cái gì cụ thể. Ghi nhớ danh sách danh từ không đếm được hay bị sai trong PTE như information, research, advice, evidence, knowledge, equipment — những từ này không bao giờ thêm -s và không dùng a/an đứng trước. Mỗi danh từ đếm được số ít trong bài phải có từ hạn định (a/an/the/this/my…) đứng trước.

  4. 4

    Viết câu phức và mệnh đề quan hệ chính xác, tránh lỗi cấu trúc

    Tránh run-on sentences bằng cách không nối hai mệnh đề độc lập chỉ bằng dấu phẩy — hãy dùng liên từ (and, because) hoặc dấu chấm phẩy. Dùng đúng đại từ quan hệ: who cho người, which/that cho vật hoặc ý tưởng. Kiểm tra dangling modifiers bằng cách đảm bảo chủ ngữ của mệnh đề chính là người/vật thực hiện hành động trong cụm phân từ mở đầu câu.

  5. 5

    Áp dụng checklist tự kiểm tra ngữ pháp sau mỗi bài luyện tập

    Sau mỗi bài Write Essay hoặc Summarize Written Text, lần lượt kiểm tra: hòa hợp chủ vị, nhất quán thì động từ, mạo từ trước danh từ đếm được số ít, đuôi -s sai trên danh từ không đếm được, và cấu trúc mệnh đề quan hệ. Cuối cùng, đọc nhẩm toàn bài một lần vì tai thường phát hiện lỗi mà mắt bỏ qua. Trong 4 tuần trước ngày thi, hãy viết ít nhất 2 essay và 2 Summarize Written Text mỗi tuần và dùng checklist này để tự sửa trước khi nhờ giáo viên hỗ trợ.

Ví dụ minh hoạ

  • Subject-verb agreement

    ˈsʌbdʒɪkt vɜːb əˈɡriːmənt

    Hòa hợp chủ vị – quy tắc yêu cầu động từ phải phù hợp với chủ ngữ về số ít hoặc số nhiều; ví dụ: 'The student studies every day' (đúng) thay vì 'The student study every day' (sai).

  • Verb tense consistency

    vɜːb tens kənˈsɪstənsi

    Sự nhất quán về thì động từ – tránh trộn lẫn các thì trong cùng một đoạn văn; ví dụ: dùng 'Scientists have warned about it for decades' (hiện tại hoàn thành) thay vì 'Scientists warned' khi hành động còn liên quan đến hiện tại.

  • Uncountable nouns

    ʌnˈkaʊntəbəl naʊnz

    Danh từ không đếm được – các từ như 'information', 'research', 'advice', 'evidence' không bao giờ thêm đuôi -s và không dùng mạo từ a/an đứng trước.

  • Relative clauses

    ˈrelətɪv klɔːzɪz

    Mệnh đề quan hệ – dùng 'who' cho người, 'which' cho vật hoặc ý tưởng, 'that' cho cả người lẫn vật trong mệnh đề hạn định; ví dụ: 'The technology that changed our lives' (đúng).

  • Dangling modifier

    ˈdæŋɡlɪŋ ˈmɒdɪfaɪər

    Mệnh đề bổ nghĩa lơ lửng – lỗi xảy ra khi cụm phân từ không có chủ ngữ rõ ràng khớp với mệnh đề chính; ví dụ sai: 'Walking to school, the rain started'; đúng: 'Walking to school, I got caught in the rain'.

  • Self-editing checklist

    self ˈedɪtɪŋ ˈtʃeklɪst

    Danh sách tự kiểm tra bài viết – công cụ rà soát có hệ thống gồm kiểm tra hòa hợp chủ vị, thì động từ, mạo từ, danh từ không đếm được và cấu trúc câu trước khi nộp bài thi PTE.

Lỗi thường gặp

Sai

The list of requirements are long.

Đúng

The list of requirements is long.

Đây là lỗi hòa hợp chủ vị khi có cụm danh từ chen giữa chủ ngữ và động từ. Chủ ngữ thật sự của câu là 'the list' (số ít), không phải 'requirements' (số nhiều). Người Việt thường bị 'requirements' đứng gần động từ đánh lừa và dùng 'are' thay vì 'is'. Quy tắc: luôn xác định danh từ đầu tiên (head noun) làm chủ ngữ chính, bỏ qua các cụm giới từ đứng giữa.

Sai

Scientists warned about it for decades.

Đúng

Scientists have warned about it for decades.

Đây là lỗi nhầm lẫn giữa quá khứ đơn (Simple Past) và hiện tại hoàn thành (Present Perfect). Tiếng Việt không chia động từ theo thì nên người học hay dùng quá khứ đơn cho mọi sự kiện trong quá khứ. Tuy nhiên, khi hành động bắt đầu từ quá khứ và vẫn còn liên quan hoặc tiếp diễn đến hiện tại (đặc biệt khi có 'for + khoảng thời gian'), tiếng Anh bắt buộc phải dùng hiện tại hoàn thành 'have/has + V3'.

Sai

many informations

Đúng

much information / a lot of information

'Information' là danh từ không đếm được (uncountable noun) nên không bao giờ thêm đuôi -s và không dùng 'many' đứng trước. Tiếng Việt không phân biệt danh từ đếm được và không đếm được, nên người Việt thường thêm -s và dùng 'many' sai. Với danh từ không đếm được phải dùng 'much' hoặc 'a lot of'. Các danh từ tương tự hay bị mắc lỗi: research, advice, evidence, knowledge, equipment.

Sai

The technology who changed our lives.

Đúng

The technology that/which changed our lives.

Đây là lỗi dùng sai đại từ quan hệ. 'Who' chỉ dùng cho người (person), còn 'which' hoặc 'that' mới dùng cho vật, sự vật, hoặc ý tưởng. Người Việt hay nhầm vì trong tiếng Việt chỉ dùng một từ 'mà' hoặc 'mà' cho cả người lẫn vật. Quy tắc cần nhớ: who → người; which → vật/ý tưởng; that → cả người lẫn vật trong mệnh đề quan hệ hạn định (defining relative clause).

Câu hỏi thường gặp

Thí sinh Việt thường mắc các lỗi như quên hòa hợp chủ vị (không thêm -s/-es cho động từ ngôi thứ ba số ít), dùng sai thì động từ, bỏ sót hoặc dùng sai mạo từ a/an/the, và thêm -s vào danh từ không đếm được như information hay advice. Những lỗi này xuất phát từ sự khác biệt cấu trúc giữa tiếng Việt và tiếng Anh, vì tiếng Việt không chia động từ và không có mạo từ.
Hòa hợp chủ vị (subject-verb agreement) là quy tắc yêu cầu động từ phải phù hợp với chủ ngữ về số lượng: chủ ngữ số ít đi với động từ thêm -s/-es, chủ ngữ số nhiều đi với động từ nguyên mẫu. Để tránh lỗi trong PTE, hãy gạch chân tất cả chủ ngữ trong bài viết và kiểm tra động từ tương ứng, đặc biệt chú ý các trường hợp như danh từ tập thể (the government), đại từ bất định (everyone, nobody), và cấu trúc either…or/neither…nor.
Khi viết essay trong PTE, dùng hiện tại đơn cho luận điểm chung và sự thật khoa học (ví dụ: Technology plays a vital role), hiện tại tiếp diễn cho xu hướng đang diễn ra (More people are choosing to work remotely), và quá khứ đơn cho dẫn chứng lịch sử có mốc thời gian cụ thể (The internet transformed communication in the 1990s). Trong bài Summarize Written Text, luôn dùng hiện tại đơn với các động từ tường thuật như argue, suggest, highlight để tóm tắt ý tác giả.
Các danh từ không đếm được thường bị thêm -s sai trong PTE bao gồm: information (không nói informations), research, advice, evidence, knowledge, equipment, feedback, progress, homework và traffic. Những danh từ này không bao giờ thêm -s và không dùng mạo từ a/an đứng trước; thay vì 'many informations' phải dùng 'much information' hoặc 'a lot of information'.
Trong mệnh đề quan hệ tiếng Anh, who được dùng cho người, which được dùng cho vật hoặc ý tưởng, còn that có thể dùng cho cả người lẫn vật trong mệnh đề quan hệ hạn định. Ví dụ sai thường gặp là 'The technology who changed our lives', phải sửa thành 'The technology that/which changed our lives'. Ngoài ra, mệnh đề quan hệ phải đặt ngay sau danh từ mà nó bổ nghĩa để tránh gây hiểu nhầm.
Checklist tự kiểm tra ngữ pháp trong PTE gồm sáu bước chính: (1) gạch chân chủ ngữ và kiểm tra hòa hợp chủ vị, (2) đọc lại toàn bài để đảm bảo thì động từ nhất quán, (3) kiểm tra mỗi danh từ đếm được số ít có mạo từ đứng trước không, (4) tìm danh từ không đếm được và đảm bảo không có đuôi -s, (5) kiểm tra mỗi câu có đủ chủ ngữ và động từ chính không, và (6) đọc nhẩm toàn bài vì tai thường phát hiện lỗi mà mắt bỏ qua.
ZaloOAChat Zalo OAChat Messenger
0355935644