Danh Từ Đếm Được Và Không Đếm Được Trong PTE: Ngữ Pháp Quan Trọng

Danh từ đếm được và không đếm được là hai nhóm danh từ cơ bản trong tiếng Anh, được phân loại dựa trên khả năng đếm số lượng của sự vật, hiện tượng. Danh từ đếm được (countable nouns) là những danh từ có thể thêm số đếm và biến đổi thành dạng số nhiều, trong khi danh từ không đếm được (uncountable nouns) không có dạng số nhiều và không dùng với mạo từ 'a/an'. Trong bài thi PTE Academic, việc sử dụng sai hai nhóm danh từ này là một trong những lỗi ngữ pháp phổ biến nhất khiến thí sinh mất điểm ở các kỹ năng Writing và Speaking.
Sau bài này bạn sẽ
- Phân biệt được danh từ đếm được và không đếm được trong tiếng Anh học thuật
- Liệt kê các nhóm danh từ học thuật thường gặp trong PTE theo từng loại
- Nhận biết và tránh các lỗi sai số nhiều phổ biến trong bài thi PTE
- Áp dụng mẹo nhớ nhanh để sử dụng đúng danh từ đếm được và không đếm được
- Sử dụng đúng mạo từ và lượng từ đi kèm với từng loại danh từ
Danh từ đếm được và không đếm được là hai nhóm danh từ cơ bản trong tiếng Anh, được phân loại dựa trên khả năng đếm số lượng của sự vật, hiện tượng. Danh từ đếm được (countable nouns) là những danh từ có thể thêm số đếm và biến đổi thành dạng số nhiều, trong khi danh từ không đếm được (uncountable nouns) không có dạng số nhiều và không dùng với mạo từ a/an. Trong bài thi PTE Academic, việc sử dụng sai hai nhóm danh từ này là một trong những lỗi ngữ pháp phổ biến nhất khiến thí sinh mất điểm ở các kỹ năng Writing và Speaking.
Sau khi học xong bài này, bạn sẽ có thể:
- Phân biệt được danh từ đếm được và không đếm được trong tiếng Anh học thuật
- Liệt kê các nhóm danh từ học thuật thường gặp trong PTE theo từng loại
- Nhận biết và tránh các lỗi sai số nhiều phổ biến trong bài thi PTE
- Áp dụng mẹo nhớ nhanh để sử dụng đúng danh từ đếm được và không đếm được
- Sử dụng đúng mạo từ và lượng từ đi kèm với từng loại danh từ
1. Danh Từ Đếm Được Là Gì? Định Nghĩa Và Đặc Điểm Cơ Bản
Countable nouns /ˈkaʊntəbl naʊnz/ (danh từ đếm được) là những danh từ chỉ sự vật, hiện tượng mà chúng ta có thể đếm được bằng số cụ thể. Đây là nhóm danh từ có thể tồn tại ở cả dạng số ít (singular /ˈsɪŋɡjʊlə/) lẫn dạng số nhiều (plural /ˈplʊərəl/). Ví dụ: a book /ə bʊk/ (một cuốn sách) → two books /tuː bʊks/ (hai cuốn sách); an idea /ən aɪˈdɪə/ (một ý tưởng) → three ideas /θriː aɪˈdɪəz/ (ba ý tưởng).
Danh từ đếm được có ba đặc điểm quan trọng bạn cần ghi nhớ:
- Dùng được với mạo từ a/an ở dạng số ít: a student /ə ˈstjuːdənt/ (một học sinh)
- Có thể đứng sau số đếm cụ thể: five experiments /faɪv ɪkˈsperɪmənts/ (năm thí nghiệm)
- Dùng được với many /ˈmeni/ (nhiều) và few /fjuː/ (ít): many students, few opportunities
Lưu ý: Ở dạng số ít, danh từ đếm được bắt buộc phải đi kèm mạo từ (a/an/the) hoặc từ hạn định như this, my, each. Không được viết Student is important mà phải viết A student is important hoặc Students are important.
2. Cách Nhận Biết Danh Từ Đếm Được Trong Câu
Cách đơn giản nhất để nhận biết danh từ đếm được là thử đặt số đếm trước danh từ đó. Nếu câu vẫn có nghĩa tự nhiên, đó là danh từ đếm được. Ví dụ: one solution /wʌn səˈluːʃən/ (một giải pháp), two solutions (hai giải pháp) — hoàn toàn tự nhiên, vậy solution là danh từ đếm được. Ngược lại, one information nghe rất sai — vậy information không phải danh từ đếm được.
Bạn cũng có thể nhận biết danh từ đếm được qua các từ đi kèm trong câu:
- a/an đứng trước: an argument /ən ˈɑːɡjʊmənt/ (một lập luận)
- many, several, a number of đứng trước: several factors /ˈsevərəl ˈfæktəz/ (một số yếu tố)
- Đuôi số nhiều -s/-es: theories /ˈθɪəriz/ (các lý thuyết), approaches /əˈprəʊtʃɪz/ (các phương pháp tiếp cận)
Mẹo nhỏ: Trong bài PTE Writing, khi bạn thấy một danh từ có đuôi -s ở cuối, hãy kiểm tra xem đó có phải dạng số nhiều hợp lệ không. Một số danh từ như news /njuːz/ (tin tức) trông có vẻ số nhiều nhưng thực ra là danh từ không đếm được.
3. Danh Từ Không Đếm Được Là Gì? Định Nghĩa Và Đặc Điểm Cơ Bản
Uncountable nouns /ʌnˈkaʊntəbl naʊnz/ (danh từ không đếm được), còn gọi là mass nouns /mæs naʊnz/, là những danh từ chỉ sự vật, khái niệm hoặc chất liệu không thể đếm thành từng đơn vị riêng lẻ. Nhóm này bao gồm các chất liệu như water /ˈwɔːtə/ (nước), air /eə/ (không khí); các khái niệm trừu tượng như knowledge /ˈnɒlɪdʒ/ (kiến thức), research /rɪˈsɜːtʃ/ (nghiên cứu); và các lĩnh vực học thuật như economics /ˌiːkəˈnɒmɪks/ (kinh tế học).
Danh từ không đếm được có những đặc điểm sau:
- Không dùng với a/an: Sai khi viết a knowledge, đúng là knowledge hoặc some knowledge
- Không có dạng số nhiều: Không viết informations, advices, researches
- Động từ chia ở dạng số ít: The information is (không phải are) accurate /ˈækjʊrɪt/ (chính xác)
- Dùng với much /mʌtʃ/ (nhiều) và little /ˈlɪtl/ (ít): much evidence /mʌtʃ ˈevɪdəns/ (nhiều bằng chứng)
Lưu ý quan trọng: Nhiều danh từ học thuật trong tiếng Anh là không đếm được, nhưng người Việt thường dịch chúng sang tiếng Việt theo nghĩa số nhiều. Ví dụ: feedback /ˈfiːdbæk/ = "các phản hồi" nhưng trong tiếng Anh không viết feedbacks.
4. Cách Nhận Biết Danh Từ Không Đếm Được Trong Câu
Để nhận biết danh từ không đếm được, hãy kiểm tra xem danh từ đó có thể đứng một mình (không có mạo từ) làm chủ ngữ không, và động từ đi kèm có ở dạng số ít không. Ví dụ: Progress takes time /ˈprəʊɡres teɪks taɪm/ (Tiến bộ cần có thời gian) — progress đứng một mình, động từ takes ở số ít, đây là danh từ không đếm được.
Các từ đi kèm thường gặp với danh từ không đếm được:
- some /sʌm/: some evidence (một số bằng chứng)
- much, a great deal of /ə ɡreɪt diːl əv/: a great deal of research (rất nhiều nghiên cứu)
- a little /ə ˈlɪtl/: a little progress (một chút tiến bộ)
- a piece of, a type of: a piece of information (một thông tin)
Mẹo nhận biết: Nếu bạn muốn nói "một đơn vị" của danh từ không đếm được, hãy dùng cụm a piece of hoặc từ đơn vị phù hợp. Ví dụ: a piece of advice /ə piːs əv ədˈvaɪs/ (một lời khuyên) thay vì an advice.
5. Nhóm Danh Từ Học Thuật Đếm Được Thường Gặp Trong PTE
Trong bài thi PTE Academic, đặc biệt ở phần Write Essay và Summarize Written Text, bạn sẽ thường xuyên gặp các danh từ học thuật đếm được. Việc nhớ đúng nhóm này giúp bạn viết câu chính xác hơn và tránh lỗi thiếu đuôi -s số nhiều.
Dưới đây là các nhóm danh từ học thuật đếm được phổ biến:
| Nhóm | Danh từ | Phiên âm IPA | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Học thuật | argument | /ˈɑːɡjʊmənt/ | lập luận |
| Học thuật | theory | /ˈθɪəri/ | lý thuyết |
| Học thuật | study | /ˈstʌdi/ | nghiên cứu (một công trình cụ thể) |
| Học thuật | experiment | /ɪkˈsperɪmənt/ | thí nghiệm |
| Xã hội | challenge | /ˈtʃælɪndʒ/ | thách thức |
| Xã hội | solution | /səˈluːʃən/ | giải pháp |
| Xã hội | factor | /ˈfæktə/ | yếu tố |
| Xã hội | issue | /ˈɪʃuː/ | vấn đề |
| Công nghệ | device | /dɪˈvaɪs/ | thiết bị |
| Công nghệ | system | /ˈsɪstəm/ | hệ thống |
Lưu ý đặc biệt về study: Từ study /ˈstʌdi/ là danh từ đếm được khi chỉ một công trình nghiên cứu cụ thể (a study on climate change — một nghiên cứu về biến đổi khí hậu). Tuy nhiên, research /rɪˈsɜːtʃ/ (nghiên cứu nói chung) lại là danh từ không đếm được. Đây là cặp từ rất hay bị nhầm lẫn trong PTE.
6. Nhóm Danh Từ Học Thuật Không Đếm Được Thường Gặp Trong PTE
Đây là nhóm danh từ gây ra nhiều lỗi sai nhất cho thí sinh PTE người Việt, vì nhiều từ trong nhóm này khi dịch sang tiếng Việt lại mang nghĩa số nhiều. Bạn cần học thuộc lòng các từ này để tránh thêm đuôi -s sai hoặc dùng a/an trước chúng.
| Danh từ | Phiên âm IPA | Nghĩa | Lỗi sai thường gặp |
|---|---|---|---|
| information | /ˌɪnfəˈmeɪʃən/ | thông tin | informations ❌ |
| research | /rɪˈsɜːtʃ/ | nghiên cứu | researches ❌ |
| knowledge | /ˈnɒlɪdʒ/ | kiến thức | a knowledge ❌ |
| evidence | /ˈevɪdəns/ | bằng chứng | evidences ❌ |
| advice | /ədˈvaɪs/ | lời khuyên | advices ❌ |
| progress | /ˈprəʊɡres/ | tiến bộ | progresses ❌ (khi là danh từ) |
| feedback | /ˈfiːdbæk/ | phản hồi | feedbacks ❌ |
| education | /ˌedʒʊˈkeɪʃən/ | giáo dục | an education ❌ (trong nghĩa chung) |
| technology | /tekˈnɒlədʒi/ | công nghệ (nói chung) | technologies ❌ (khi nói chung chung) |
| traffic | /ˈtræfɪk/ | giao thông | traffics ❌ |
Lưu ý về technology: Từ technology có thể là danh từ đếm được khi chỉ một loại công nghệ cụ thể: new technologies /njuː tekˈnɒlədʒiz/ (các công nghệ mới). Tuy nhiên khi nói về công nghệ nói chung, đây là danh từ không đếm được: Technology has changed our lives (Công nghệ đã thay đổi cuộc sống của chúng ta).
7. Các Lỗi Sai Số Nhiều Phổ Biến Thí Sinh PTE Thường Mắc Phải
Qua quá trình luyện thi PTE, có thể thấy thí sinh người Việt thường mắc phải một số lỗi sai lặp đi lặp lại liên quan đến danh từ đếm được và không đếm được. Những lỗi này ảnh hưởng trực tiếp đến điểm grammatical range and accuracy /ɡrəˈmætɪkl reɪndʒ ənd ˈækjʊrəsi/ (phạm vi và độ chính xác ngữ pháp) trong PTE Writing.
Dưới đây là các lỗi sai phổ biến nhất và cách sửa:
-
Thêm -s vào danh từ không đếm được:
- Sai: The researches show that...
- Đúng: The research shows that... /ðə rɪˈsɜːtʃ ʃəʊz ðæt/ (Nghiên cứu cho thấy rằng...)
-
Dùng a/an trước danh từ không đếm được:
- Sai: This provides an evidence for...
- Đúng: This provides evidence for... /ðɪs prəˈvaɪdz ˈevɪdəns fɔː/ (Điều này cung cấp bằng chứng cho...)
-
Dùng many/few với danh từ không đếm được:
- Sai: There is many information about...
- Đúng: There is much information about... /ðeə ɪz mʌtʃ ˌɪnfəˈmeɪʃən əˈbaʊt/ (Có nhiều thông tin về...)
-
Quên thêm -s vào danh từ đếm được số nhiều:
- Sai: Many student in the world...
- Đúng: Many students in the world... /ˈmeni ˈstjuːdənts ɪn ðə wɜːld/ (Nhiều học sinh trên thế giới...)
-
Nhầm lẫn advice/advices:
- Sai: She gave me some advices.
- Đúng: She gave me some advice. /ʃiː ɡeɪv miː sʌm ədˈvaɪs/ (Cô ấy đã cho tôi một số lời khuyên.)
Lưu ý về điểm thi: Trong phần Write Essay của PTE, mỗi lỗi ngữ pháp lặp lại nhiều lần sẽ bị trừ điểm nặng hơn so với lỗi chỉ xuất hiện một lần. Vì vậy, hãy đặc biệt chú ý đến các danh từ bạn hay dùng sai để tránh lặp lại lỗi đó trong toàn bài.
8. Mẹo Nhớ Nhanh Để Dùng Đúng Danh Từ Đếm Được Và Không Đếm Được
Để ghi nhớ nhanh và áp dụng chính xác trong bài thi PTE, bạn có thể sử dụng một số mẹo thực tế dưới đây. Những mẹo này không chỉ giúp bạn tránh lỗi sai mà còn giúp bạn viết và nói tự nhiên hơn trong cả hai kỹ năng Writing và Speaking.
Mẹo 1 — Bài kiểm tra "Có thể đếm không?": Hãy tự hỏi: "Tôi có thể nói one ___, two ___ không?" Nếu được, đó là danh từ đếm được. Ví dụ: one solution, two solutions ✓ — nhưng one information, two informations ✗.
Mẹo 2 — Nhóm từ theo chủ đề để học thuộc: Hãy học các danh từ không đếm được theo nhóm chủ đề thay vì học từng từ riêng lẻ:
- Nhóm học thuật không đếm được: research, knowledge, evidence, information, feedback
- Nhóm xã hội không đếm được: education /ˌedʒʊˈkeɪʃən/, employment /ɪmˈplɔɪmənt/ (việc làm), poverty /ˈpɒvəti/ (đói nghèo), inequality /ˌɪnɪˈkwɒlɪti/ (bất bình đẳng)
- Nhóm môi trường không đếm được: pollution /pəˈluːʃən/ (ô nhiễm), deforestation /ˌdiːˌfɒrɪˈsteɪʃən/ (phá rừng), climate /ˈklaɪmɪt/ (khí hậu — khi nói chung)
Mẹo 3 — Bảng lượng từ nhanh: Ghi nhớ bảng lượng từ sau để không bao giờ dùng sai:
| Lượng từ | Dùng với danh từ đếm được | Dùng với danh từ không đếm được |
|---|---|---|
| many / few | ✓ many students | ✗ |
| much / little | ✗ | ✓ much research |
| some / any | ✓ some ideas | ✓ some evidence |
| a lot of / lots of | ✓ a lot of factors | ✓ a lot of information |
| a number of | ✓ a number of studies | ✗ |
| an amount of | ✗ | ✓ an amount of data |
Mẹo 4
Các bước thực hiện
- 1
Bước 1: Phân loại danh từ bằng bài kiểm tra 'Có thể đếm không?'
Trước khi viết bất kỳ câu nào trong bài PTE, hãy tự hỏi: 'Tôi có thể nói one ___, two ___ không?' Nếu được (one solution, two solutions), đó là danh từ đếm được. Nếu nghe sai (one information, two informations), đó là danh từ không đếm được — không thêm -s và không dùng a/an.
- 2
Bước 2: Học thuộc nhóm danh từ học thuật không đếm được hay gặp trong PTE
Ghi nhớ theo nhóm chủ đề thay vì học từng từ riêng lẻ. Nhóm học thuật: research, knowledge, evidence, information, feedback. Nhóm xã hội: education, employment, poverty, inequality. Nhóm môi trường: pollution, deforestation. Đây là những từ thí sinh Việt hay sai nhất vì dịch sang tiếng Việt chúng mang nghĩa số nhiều.
- 3
Bước 3: Áp dụng đúng lượng từ đi kèm với từng loại danh từ
Dùng many/few với danh từ đếm được (many students, few opportunities) và much/little với danh từ không đếm được (much evidence, little progress). Dùng a number of với danh từ đếm được và an amount of với danh từ không đếm được. Ghi nhớ: some/any và a lot of dùng được với cả hai loại.
- 4
Bước 4: Rà soát và sửa lỗi sai phổ biến trong bài viết PTE
Sau khi viết xong bài Write Essay hoặc Summarize Written Text, hãy kiểm tra lại 5 lỗi hay gặp: thêm -s vào danh từ không đếm được (researches ❌ → research ✓), dùng a/an trước danh từ không đếm được (an evidence ❌ → evidence ✓), và dùng many với danh từ không đếm được (many information ❌ → much information ✓). Lỗi lặp lại nhiều lần sẽ bị trừ điểm nặng hơn.
- 5
Bước 5: Luyện tập viết câu học thuật có sử dụng đúng cả hai loại danh từ
Mỗi ngày viết 3–5 câu học thuật kết hợp cả danh từ đếm được lẫn không đếm được, ví dụ: 'Several studies provide evidence that technology has created new challenges for education.' Kiểm tra lại: studies (đếm được, có -s ✓), evidence (không đếm được, không có -s ✓), technology và education (không đếm được, không có a/an ✓). Luyện tập đều đặn giúp bạn dùng đúng một cách tự nhiên trong cả Writing lẫn Speaking.
Ví dụ minh hoạ
| Ví dụ | Nghĩa / Giải thích |
|---|---|
| information/ˌɪnfəˈmeɪʃən/ | thông tin (danh từ không đếm được — KHÔNG viết 'informations' hay 'an information') |
| There is a great deal of research suggesting that regular exercise improves mental health./ðeə ɪz ə ɡreɪt diːl əv rɪˈsɜːtʃ səˈdʒestɪŋ ðæt ˈreɡjʊlə ˈeksəsaɪz ɪmˈpruːvz ˈmentl helθ/ | Có rất nhiều nghiên cứu cho thấy rằng tập thể dục thường xuyên cải thiện sức khỏe tâm thần. ('research' là danh từ không đếm được — không viết 'researches') |
| Several factors contribute to the rise of inequality in modern societies./ˈsevərəl ˈfæktəz kənˈtrɪbjuːt tə ðə raɪz əv ˌɪnɪˈkwɒlɪti ɪn ˈmɒdn səˈsaɪɪtiz/ | Một số yếu tố góp phần vào sự gia tăng bất bình đẳng trong các xã hội hiện đại. ('factors' là danh từ đếm được số nhiều — dùng 'several'; 'inequality' là không đếm được) |
| She gave me some advice on how to improve my PTE Writing score./ʃiː ɡeɪv miː sʌm ədˈvaɪs ɒn haʊ tə ɪmˈpruːv maɪ piː tiː iː ˈraɪtɪŋ skɔː/ | Cô ấy đã cho tôi một số lời khuyên về cách cải thiện điểm Viết PTE. ('advice' là danh từ không đếm được — KHÔNG viết 'advices' hay 'an advice') |
| A number of studies have demonstrated the negative effects of air pollution on children./ə ˈnʌmbər əv ˈstʌdiz həv ˈdemənstreɪtɪd ðə ˈneɡətɪv ɪˈfekts əv eə pəˈluːʃən ɒn ˈtʃɪldrən/ | Một số nghiên cứu đã chứng minh tác động tiêu cực của ô nhiễm không khí đến trẻ em. ('studies' là danh từ đếm được số nhiều; 'pollution' là không đếm được — dùng 'a number of' với danh từ đếm được) |
| Much evidence suggests that access to education reduces poverty in developing nations./mʌtʃ ˈevɪdəns səˈdʒests ðæt ˈækses tə ˌedʒʊˈkeɪʃən rɪˈdjuːsɪz ˈpɒvəti ɪn dɪˈveləpɪŋ ˈneɪʃənz/ | Nhiều bằng chứng cho thấy rằng khả năng tiếp cận giáo dục làm giảm đói nghèo ở các quốc gia đang phát triển. ('evidence', 'education', 'poverty' đều là danh từ không đếm được — dùng 'much', không dùng 'many') |
information
/ˌɪnfəˈmeɪʃən/
thông tin (danh từ không đếm được — KHÔNG viết 'informations' hay 'an information')
There is a great deal of research suggesting that regular exercise improves mental health.
/ðeə ɪz ə ɡreɪt diːl əv rɪˈsɜːtʃ səˈdʒestɪŋ ðæt ˈreɡjʊlə ˈeksəsaɪz ɪmˈpruːvz ˈmentl helθ/
Có rất nhiều nghiên cứu cho thấy rằng tập thể dục thường xuyên cải thiện sức khỏe tâm thần. ('research' là danh từ không đếm được — không viết 'researches')
Several factors contribute to the rise of inequality in modern societies.
/ˈsevərəl ˈfæktəz kənˈtrɪbjuːt tə ðə raɪz əv ˌɪnɪˈkwɒlɪti ɪn ˈmɒdn səˈsaɪɪtiz/
Một số yếu tố góp phần vào sự gia tăng bất bình đẳng trong các xã hội hiện đại. ('factors' là danh từ đếm được số nhiều — dùng 'several'; 'inequality' là không đếm được)
She gave me some advice on how to improve my PTE Writing score.
/ʃiː ɡeɪv miː sʌm ədˈvaɪs ɒn haʊ tə ɪmˈpruːv maɪ piː tiː iː ˈraɪtɪŋ skɔː/
Cô ấy đã cho tôi một số lời khuyên về cách cải thiện điểm Viết PTE. ('advice' là danh từ không đếm được — KHÔNG viết 'advices' hay 'an advice')
A number of studies have demonstrated the negative effects of air pollution on children.
/ə ˈnʌmbər əv ˈstʌdiz həv ˈdemənstreɪtɪd ðə ˈneɡətɪv ɪˈfekts əv eə pəˈluːʃən ɒn ˈtʃɪldrən/
Một số nghiên cứu đã chứng minh tác động tiêu cực của ô nhiễm không khí đến trẻ em. ('studies' là danh từ đếm được số nhiều; 'pollution' là không đếm được — dùng 'a number of' với danh từ đếm được)
Much evidence suggests that access to education reduces poverty in developing nations.
/mʌtʃ ˈevɪdəns səˈdʒests ðæt ˈækses tə ˌedʒʊˈkeɪʃən rɪˈdjuːsɪz ˈpɒvəti ɪn dɪˈveləpɪŋ ˈneɪʃənz/
Nhiều bằng chứng cho thấy rằng khả năng tiếp cận giáo dục làm giảm đói nghèo ở các quốc gia đang phát triển. ('evidence', 'education', 'poverty' đều là danh từ không đếm được — dùng 'much', không dùng 'many')
Lỗi thường gặp
The researches show that technology have changed many aspect of our life.
The research shows that technology has changed many aspects of our life.
'Research' là danh từ không đếm được, không được thêm đuôi -s thành 'researches'. Ngoài ra, 'technology' là chủ ngữ số ít nên động từ phải là 'has changed', không phải 'have changed'. Cuối cùng, 'aspect' là danh từ đếm được đi sau 'many' nên phải thêm -s thành 'aspects'.
She gave me many advices and informations about the course.
She gave me a lot of advice and much information about the course.
'Advice' và 'information' đều là danh từ không đếm được, tuyệt đối không được thêm đuôi -s. Đồng thời, 'many' chỉ dùng với danh từ đếm được; với danh từ không đếm được phải dùng 'much' hoặc 'a lot of'.
An evidence from recent study suggest that a knowledge is important.
Evidence from a recent study suggests that knowledge is important.
'Evidence' và 'knowledge' là danh từ không đếm được, không dùng mạo từ 'a/an' trước chúng. Ngược lại, 'study' là danh từ đếm được ở dạng số ít nên cần mạo từ 'a'. Ngoài ra, chủ ngữ 'evidence' là số ít nên động từ phải là 'suggests', không phải 'suggest'.
There are many student who lack of feedbacks from their teacher.
There are many students who lack feedback from their teachers.
'Student' là danh từ đếm được đi sau 'many' nên bắt buộc phải thêm -s thành 'students'. 'Feedback' là danh từ không đếm được, không được thêm -s thành 'feedbacks'. Ngoài ra, cấu trúc đúng là 'lack something' (không dùng 'lack of' khi 'lack' là động từ).
