Thì Tương Lai Trong Tiếng Anh: Will, Going To Và Cách Dùng Trong PTE

Thì tương lai trong tiếng Anh là nhóm cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn đạt các sự việc, hành động hoặc dự đoán sẽ xảy ra sau thời điểm nói. Trong tiếng Anh, hai dạng phổ biến nhất là 'will' và 'be going to', mỗi dạng mang sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng khác nhau. Hiểu rõ sự phân biệt này giúp học viên PTE Academic viết luận chính xác, tự nhiên và đạt điểm cao hơn trong phần Summarize Written Text và Write Essay.
Sau bài này bạn sẽ
- Nhận biết được định nghĩa và chức năng của thì tương lai trong tiếng Anh
- Phân biệt cách dùng 'will' và 'be going to' theo nghĩa và ngữ cảnh
- Xây dựng câu đúng cấu trúc với will và be going to ở cấp độ cơ bản
- Áp dụng thì tương lai phù hợp khi viết luận trong bài thi PTE Academic
- Tránh các lỗi sai phổ biến khi dùng thì tương lai trong văn viết học thuật
Thì Tương Lai Trong Tiếng Anh Là Gì?
Thì tương lai (future tense /ˈfjuːtʃər tens/) là nhóm cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn đạt các sự việc, hành động hoặc trạng thái chưa xảy ra tại thời điểm nói, nhưng được dự đoán, lên kế hoạch hoặc quyết định sẽ xảy ra trong tương lai. Đây là một trong những nhóm thì quan trọng nhất trong tiếng Anh học thuật.
Trong tiếng Anh, có nhiều cách diễn đạt tương lai, nhưng ở cấp độ cơ bản, hai dạng phổ biến và quan trọng nhất là will /wɪl/ và be going to /biː ˈɡəʊɪŋ tuː/. Mỗi dạng mang sắc thái ý nghĩa riêng và được dùng trong những ngữ cảnh khác nhau, không thể hoán đổi tùy tiện cho nhau.
Ví dụ đơn giản để phân biệt: "I will help you" (Tôi sẽ giúp bạn — quyết định ngay lúc nói) khác với "I am going to help you" (Tôi sẽ giúp bạn — đã có kế hoạch từ trước). Hiểu được sự khác biệt này là nền tảng để dùng tiếng Anh tự nhiên và chính xác.
Cấu Trúc Cơ Bản Của Will Và Be Going To
Trước khi đi vào ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng, học viên cần nắm vững cấu trúc ngữ pháp của cả hai dạng. Cấu trúc đúng là nền tảng để tránh lỗi sai khi viết bài thi PTE Academic. Dưới đây là bảng tổng hợp cấu trúc cơ bản của từng dạng.
Cấu Trúc Câu Khẳng Định, Phủ Định Và Nghi Vấn Với Will
Will /wɪl/ là một modal verb /ˈməʊdl vɜːb/ (động từ khuyết thiếu), không chia theo ngôi và luôn đi kèm với động từ nguyên thể không to. Đây là điểm quan trọng mà nhiều học viên hay mắc lỗi.
| Loại câu | Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| Khẳng định | S + will + V (nguyên thể) | She will study harder. | Cô ấy sẽ học chăm hơn. |
| Phủ định | S + will not (won't) + V | He won't attend the meeting. | Anh ấy sẽ không tham dự cuộc họp. |
| Nghi vấn | Will + S + V? | Will they improve the system? | Họ có cải thiện hệ thống không? |
Lưu ý quan trọng: Không bao giờ viết "She will studies" hay "He will to go". Sau will, động từ luôn ở dạng nguyên thể không to (bare infinitive /beər ɪnˈfɪnɪtɪv/).
Cấu Trúc Câu Khẳng Định, Phủ Định Và Nghi Vấn Với Be Going To
Be going to /biː ˈɡəʊɪŋ tuː/ có cấu trúc phức tạp hơn một chút vì động từ be phải chia theo ngôi của chủ ngữ: am (với I), is (với he/she/it), are (với you/we/they). Đây là lỗi chia động từ rất phổ biến ở học viên mới bắt đầu.
| Loại câu | Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| Khẳng định | S + am/is/are + going to + V | They are going to launch a new policy. | Họ sắp ra mắt một chính sách mới. |
| Phủ định | S + am/is/are + not + going to + V | She is not going to change her mind. | Cô ấy sẽ không thay đổi ý kiến. |
| Nghi vấn | Am/Is/Are + S + going to + V? | Is the government going to invest more? | Chính phủ có dự định đầu tư thêm không? |
Lưu ý quan trọng: Không viết "He going to study" (thiếu is) hay "They is going to" (chia sai be). Luôn kiểm tra động từ be trước khi viết câu với be going to.
Khi Nào Dùng Will? Ý Nghĩa Và Ngữ Cảnh Cụ Thể
Will được dùng trong các tình huống mà quyết định hoặc dự đoán được đưa ra ngay tại thời điểm nói, không có sự chuẩn bị trước. Đây là điểm mấu chốt để phân biệt will với be going to. Dưới đây là các ngữ cảnh cụ thể mà học viên cần ghi nhớ:
- Quyết định tức thời (spontaneous decision /spɒnˈteɪniəs dɪˈsɪʒən/): Quyết định được đưa ra ngay lúc nói, không có kế hoạch trước. Ví dụ: "The phone is ringing. I'll answer it." (Điện thoại đang reo. Tôi sẽ nghe.)
- Dự đoán không có bằng chứng cụ thể (prediction without evidence /prɪˈdɪkʃən wɪðˈaʊt ˈevɪdəns/): Dự đoán dựa trên suy nghĩ hoặc niềm tin cá nhân. Ví dụ: "I think technology will change education significantly." (Tôi nghĩ công nghệ sẽ thay đổi giáo dục đáng kể.)
- Lời hứa, đề nghị, yêu cầu (promises and offers /ˈprɒmɪsɪz ænd ˈɒfəz/): Ví dụ: "I will help you with your essay." (Tôi sẽ giúp bạn với bài luận.)
- Sự thật hoặc điều chắc chắn trong tương lai: Ví dụ: "The sun will rise tomorrow." (Mặt trời sẽ mọc vào ngày mai.)
Dấu hiệu nhận biết: Các từ như probably /ˈprɒbəbli/ (có lẽ), perhaps /pəˈhæps/ (có thể), I think, I believe thường đi kèm với will khi diễn đạt dự đoán cá nhân trong văn viết học thuật.
Khi Nào Dùng Be Going To? Phân Biệt Với Will
Be going to được dùng khi có kế hoạch, ý định đã được quyết định từ trước hoặc khi có bằng chứng hiện tại cho thấy điều gì đó sắp xảy ra. Đây là hai chức năng chính và quan trọng nhất của cấu trúc này mà học viên cần phân biệt rõ.
- Kế hoạch hoặc ý định đã có từ trước (prior plan or intention /ˈpraɪər plæn ɔːr ɪnˈtenʃən/): Ví dụ: "The government is going to implement a new education policy next year." (Chính phủ dự định thực hiện một chính sách giáo dục mới vào năm tới.) — Đây là kế hoạch đã được công bố trước.
- Dự đoán có bằng chứng hiện tại (prediction with present evidence /prɪˈdɪkʃən wɪð ˈpreznt ˈevɪdəns/): Ví dụ: "Look at those dark clouds. It is going to rain." (Nhìn những đám mây đen kia. Trời sắp mưa rồi.) — Bằng chứng là những đám mây đen.
Sự khác biệt cốt lõi giữa will và be going to nằm ở thời điểm quyết định và sự có mặt của bằng chứng. Hãy so sánh: "I'll buy a new laptop" (Tôi sẽ mua — quyết định ngay bây giờ) với "I'm going to buy a new laptop" (Tôi sắp mua — đã có kế hoạch, có thể đã xem giá, đã tiết kiệm tiền).
Mẹo nhớ nhanh: Nếu bạn có thể thêm cụm "I've already decided" (Tôi đã quyết định rồi) vào trước câu và câu vẫn có nghĩa tự nhiên → dùng be going to. Nếu quyết định xảy ra ngay lúc nói → dùng will.
Bảng So Sánh Will Và Be Going To Dễ Nhớ
Bảng so sánh dưới đây tổng hợp những điểm khác biệt quan trọng nhất giữa will và be going to. Học viên nên in hoặc lưu lại bảng này để ôn tập thường xuyên trước kỳ thi PTE Academic.
| Tiêu chí | Will | Be Going To |
|---|---|---|
| Thời điểm quyết định | Ngay tại thời điểm nói | Đã quyết định từ trước |
| Dự đoán | Dựa trên suy nghĩ/niềm tin cá nhân | Dựa trên bằng chứng hiện tại |
| Kế hoạch | Không có kế hoạch trước | Có kế hoạch, ý định rõ ràng |
| Văn phong | Trang trọng hơn trong văn viết học thuật | Phù hợp khi đề cập kế hoạch cụ thể |
| Từ đi kèm thường gặp | probably, perhaps, I think, I believe | next year, soon, this month, already planned |
| Ví dụ học thuật | This trend will likely continue. | The company is going to expand its operations. |
Lưu ý cho PTE: Trong văn viết học thuật (academic writing), will được dùng phổ biến hơn be going to vì mang văn phong trang trọng hơn. Be going to thường xuất hiện khi đề cập đến các kế hoạch hoặc chính sách đã được công bố cụ thể.
Cách Dùng Thì Tương Lai Đúng Trong Bài Viết PTE Academic
Trong bài thi PTE Academic, thì tương lai xuất hiện nhiều nhất trong phần Write Essay /raɪt ˈeseɪ/ (Viết luận) và Summarize Written Text /ˈsʌməraɪz ˈrɪtn tekst/ (Tóm tắt văn bản). Học viên thường cần dùng thì tương lai để đưa ra dự đoán, đề xuất giải pháp hoặc nêu xu hướng phát triển — đây là những kỹ năng được đánh giá cao trong tiêu chí grammar /ˈɡræmər/ và written discourse /ˈrɪtn ˈdɪskɔːs/.
Có ba ngữ cảnh chính mà học viên PTE nên dùng thì tương lai trong bài viết:
- Đưa ra dự đoán về xu hướng (making predictions about trends): Dùng will với các cụm như it is likely that... will, ... will probably. Ví dụ: "It is likely that renewable energy will replace fossil fuels in the coming decades."
- Đề xuất giải pháp (proposing solutions /prəˈpəʊzɪŋ səˈluːʃənz/): Dùng will để nêu kết quả của một giải pháp. Ví dụ: "If the government invests in education, it will improve the quality of the workforce."
- Đề cập kế hoạch hoặc chính sách đã được công bố: Dùng be going to. Ví dụ: "Many countries are going to implement stricter environmental regulations."
Lời khuyên cho PTE: Trong văn viết học thuật, hạn chế dùng dạng viết tắt như won't, I'll, it's going to. Thay vào đó, hãy viết đầy đủ: will not, I will, it is going to để đảm bảo văn phong trang trọng (formal register /ˈfɔːml ˈredʒɪstər/).
Ví Dụ Câu Mẫu Dùng Trong Write Essay PTE
Dưới đây là các câu mẫu học thuật sử dụng thì tương lai đúng cách, phù hợp với văn phong bài luận PTE Academic. Học viên có thể học thuộc và điều chỉnh theo chủ đề cụ thể của bài thi.
- "As technology continues to advance, it will inevitably transform the way people work and communicate." (Khi công nghệ tiếp tục phát triển, nó chắc chắn sẽ thay đổi cách con người làm việc và giao tiếp.) — Dùng will cho dự đoán.
- "Without immediate action, environmental problems will become increasingly difficult to solve." (Nếu không hành động ngay, các vấn đề môi trường sẽ ngày càng khó giải quyết hơn.) — Dùng will trong câu điều kiện.
- "Governments around the world are going to face significant challenges in managing population growth." (Các chính phủ trên thế giới sẽ phải đối mặt với những thách thức đáng kể trong việc quản lý tăng trưởng dân số.) — Dùng be going to cho xu hướng có bằng chứng.
- "It is predicted that the global temperature will rise significantly over the next century." (Dự đoán rằng nhiệt độ toàn cầu sẽ tăng đáng kể trong thế kỷ tới.) — Cấu trúc học thuật với it is predicted that.
Mẹo viết luận PTE: Cấu trúc "It is + predicted/expected/estimated + that + S + will + V" là cách diễn đạt dự đoán rất học thuật và được đánh giá cao trong PTE Write Essay. Hãy luyện tập sử dụng cấu trúc này thường xuyên.
Lỗi Sai Thường Gặp Và Cách Khắc Phục
Học viên ở cấp độ cơ bản thường mắc một số lỗi sai có tính lặp lại khi dùng thì tương lai. Nhận biết và sửa những lỗi này sẽ giúp cải thiện điểm grammar trong PTE Academic một cách rõ rệt. Dưới đây là các lỗi phổ biến nhất kèm cách khắc phục:
| Lỗi sai | Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Thêm to sau will | She will to go there. | She will go there. | Sau will dùng bare infinitive, không có to. |
| Chia động từ sau will | He will studies harder. | He will study harder. | Will không chia theo ngôi, động từ sau giữ nguyên dạng. |
| Thiếu động từ be trong be going to | They going to improve. | They are going to improve. | Luôn cần động từ be (am/is/are) trước going to. |
| Chia sai động từ be | He are going to present. | He is going to present. | Be phải chia đúng theo chủ ngữ: he/she/it → is. |
| Dùng viết tắt trong văn học thuật | It won't be effective. | It will not be effective. | Trong văn viết học thuật PTE, tránh dùng dạng viết tắt. |
| Nhầm lẫn ngữ cảnh will và be going to | I think it is going to rain. (không có bằng chứng) | I think it will rain. | Dự đoán không có bằng chứng hiện tại → dùng will. |
Để khắc phục những lỗi trên, học viên nên áp dụng thói quen self-editing /self ˈedɪtɪŋ/ (tự chỉnh sửa) sau khi viết xong: đọc lại toàn bộ bài, gạch chân tất cả các câu có will hoặc be going to, sau đó kiểm tra từng câu theo ba tiêu chí: cấu trúc đúng chưa, ngữ cảnh phù hợp chưa, và văn phong có trang trọng không.
Các bước thực hiện
- 1
Bước 1: Nắm vững cấu trúc ngữ pháp của Will và Be Going To
Học thuộc cấu trúc câu khẳng định, phủ định và nghi vấn của cả hai dạng. Ghi nhớ: sau will luôn dùng bare infinitive (không có to), và be trong be going to phải chia đúng theo ngôi chủ ngữ (am/is/are). Luyện viết 5 câu mẫu cho mỗi cấu trúc mỗi ngày để tránh lỗi sai cơ bản trong PTE.
- 2
Bước 2: Phân biệt ngữ cảnh dùng Will và Be Going To
Áp dụng mẹo nhớ nhanh: nếu có thể thêm 'I've already decided' vào trước câu mà vẫn tự nhiên thì dùng be going to; nếu quyết định xảy ra ngay lúc nói thì dùng will. Luyện tập phân loại ít nhất 10 câu ví dụ mỗi ngày theo hai nhóm ngữ cảnh này để xây dựng phản xạ ngữ pháp.
- 3
Bước 3: Luyện viết câu học thuật với Will cho bài Write Essay PTE
Thực hành sử dụng cấu trúc học thuật 'It is predicted/expected/estimated that + S + will + V' để diễn đạt dự đoán và xu hướng. Viết ít nhất 3 câu mỗi ngày về các chủ đề phổ biến trong PTE như công nghệ, môi trường, giáo dục, luôn dùng dạng đầy đủ (will not thay vì won't) để đảm bảo văn phong trang trọng.
- 4
Bước 4: Nhận diện và sửa các lỗi sai thường gặp
Tạo danh sách kiểm tra (checklist) gồm 6 lỗi phổ biến: thêm to sau will, chia động từ sau will, thiếu be trong be going to, chia sai be, dùng viết tắt, nhầm ngữ cảnh. Sau mỗi bài viết, đọc lại và gạch chân tất cả câu có will hoặc be going to rồi đối chiếu với checklist để phát hiện lỗi trước khi nộp bài.
- 5
Bước 5: Áp dụng thì tương lai vào bài thi PTE Write Essay hoàn chỉnh
Luyện viết bài luận PTE hoàn chỉnh (200–300 từ) với ít nhất 2 câu dùng will cho dự đoán và 1 câu dùng be going to cho kế hoạch hoặc chính sách cụ thể. Tự chấm điểm theo ba tiêu chí: cấu trúc đúng, ngữ cảnh phù hợp, và văn phong trang trọng — đây chính là ba tiêu chí grammar và written discourse được đánh giá trong PTE Academic.
Ví dụ minh hoạ
| Ví dụ | Nghĩa / Giải thích |
|---|---|
| future tense /ˈfjuːtʃər tens//ˈfjuːtʃər tens/ | thì tương lai — nhóm cấu trúc ngữ pháp diễn đạt sự việc chưa xảy ra nhưng được dự đoán hoặc lên kế hoạch trong tương lai |
| spontaneous decision /spɒnˈteɪniəs dɪˈsɪʒən//spɒnˈteɪniəs dɪˈsɪʒən/ | quyết định tức thời — quyết định được đưa ra ngay tại thời điểm nói, không có kế hoạch từ trước; dùng với 'will' |
| prior plan or intention /ˈpraɪər plæn ɔːr ɪnˈtenʃən//ˈpraɪər plæn ɔːr ɪnˈtenʃən/ | kế hoạch hoặc ý định đã có từ trước — lý do chính để dùng cấu trúc 'be going to' thay vì 'will' |
| bare infinitive /beər ɪnˈfɪnɪtɪv//beər ɪnˈfɪnɪtɪv/ | động từ nguyên thể không 'to' — dạng động từ bắt buộc đứng sau 'will'; ví dụ: 'She will study', KHÔNG viết 'She will to study' |
| It is predicted that renewable energy will replace fossil fuels in the coming decades./ɪt ɪz prɪˈdɪktɪd ðæt rɪˈnjuːəbl ˈenədʒi wɪl rɪˈpleɪs ˈfɒsl fjuːəlz ɪn ðə ˈkʌmɪŋ ˈdekeɪdz/ | Dự đoán rằng năng lượng tái tạo sẽ thay thế nhiên liệu hóa thạch trong những thập kỷ tới. — Câu mẫu học thuật dùng cấu trúc 'It is predicted that + S + will + V' rất phù hợp cho PTE Write Essay |
| formal register /ˈfɔːml ˈredʒɪstər//ˈfɔːml ˈredʒɪstər/ | văn phong trang trọng — yêu cầu trong bài thi PTE Academic; cần viết đầy đủ 'will not', 'it is going to' thay vì dùng dạng viết tắt 'won't', 'it's going to' |
future tense /ˈfjuːtʃər tens/
/ˈfjuːtʃər tens/
thì tương lai — nhóm cấu trúc ngữ pháp diễn đạt sự việc chưa xảy ra nhưng được dự đoán hoặc lên kế hoạch trong tương lai
spontaneous decision /spɒnˈteɪniəs dɪˈsɪʒən/
/spɒnˈteɪniəs dɪˈsɪʒən/
quyết định tức thời — quyết định được đưa ra ngay tại thời điểm nói, không có kế hoạch từ trước; dùng với 'will'
prior plan or intention /ˈpraɪər plæn ɔːr ɪnˈtenʃən/
/ˈpraɪər plæn ɔːr ɪnˈtenʃən/
kế hoạch hoặc ý định đã có từ trước — lý do chính để dùng cấu trúc 'be going to' thay vì 'will'
bare infinitive /beər ɪnˈfɪnɪtɪv/
/beər ɪnˈfɪnɪtɪv/
động từ nguyên thể không 'to' — dạng động từ bắt buộc đứng sau 'will'; ví dụ: 'She will study', KHÔNG viết 'She will to study'
It is predicted that renewable energy will replace fossil fuels in the coming decades.
/ɪt ɪz prɪˈdɪktɪd ðæt rɪˈnjuːəbl ˈenədʒi wɪl rɪˈpleɪs ˈfɒsl fjuːəlz ɪn ðə ˈkʌmɪŋ ˈdekeɪdz/
Dự đoán rằng năng lượng tái tạo sẽ thay thế nhiên liệu hóa thạch trong những thập kỷ tới. — Câu mẫu học thuật dùng cấu trúc 'It is predicted that + S + will + V' rất phù hợp cho PTE Write Essay
formal register /ˈfɔːml ˈredʒɪstər/
/ˈfɔːml ˈredʒɪstər/
văn phong trang trọng — yêu cầu trong bài thi PTE Academic; cần viết đầy đủ 'will not', 'it is going to' thay vì dùng dạng viết tắt 'won't', 'it's going to'
Lỗi thường gặp
She will to go there.
She will go there.
Sau 'will' (và các modal verb khác như can, should, must...), động từ phải ở dạng nguyên thể không 'to' (bare infinitive). Người Việt hay thêm 'to' vì nhầm với cấu trúc 'want to', 'plan to', 'intend to'. Đây là lỗi rất phổ biến trong bài thi PTE Academic và bị trừ điểm grammar nặng.
He will studies harder.
He will study harder.
'Will' là modal verb không chia theo ngôi, vì vậy động từ theo sau luôn giữ nguyên dạng nguyên thể, không thêm '-s/-es' dù chủ ngữ là he/she/it. Người Việt thường mắc lỗi này vì quen chia động từ theo ngôi ở thì hiện tại đơn (he studies), rồi áp dụng nhầm sang câu có 'will'.
They going to improve the system.
They are going to improve the system.
Cấu trúc 'be going to' bắt buộc phải có động từ 'be' (am/is/are) trước 'going to'. Người Việt hay bỏ sót 'be' vì trong tiếng Việt không có động từ nối tương đương. Thiếu 'are' khiến câu sai ngữ pháp hoàn toàn và bị đánh giá thấp trong tiêu chí grammar của PTE.
I think it is going to rain. (khi không có bằng chứng cụ thể)
I think it will rain.
'Be going to' dùng cho dự đoán khi có bằng chứng hiện tại rõ ràng (ví dụ: nhìn thấy mây đen). Khi dự đoán chỉ dựa trên suy nghĩ hoặc niềm tin cá nhân — đặc biệt khi có 'I think', 'I believe', 'probably' — phải dùng 'will'. Nhầm lẫn hai cấu trúc này cho thấy người viết chưa nắm được sắc thái ngữ nghĩa, ảnh hưởng đến điểm written discourse trong PTE Academic.
